Lương khoán là hình thức trả lương dựa trên khối lượng, chất lượng công việc và thời gian hoàn thành mà hai bên đã thỏa thuận, thay vì tính theo số giờ làm việc. Hình thức này thường gặp ở những công việc có thể xác định rõ đầu ra. Bài viết giải thích khái niệm, cách tính và các quy định cần biết, giúp bạn chủ động hơn khi thỏa thuận lương.

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

Tóm tắt nhanh:

  • Khái niệm: Trả lương dựa trên khối lượng, chất lượng công việc và thời hạn hoàn thành, không tính theo số giờ làm việc.
  • Cách tính phổ biến:
    • Theo mức cố định: Lương nhận = Mức khoán thỏa thuận x % Khối lượng hoàn thành.
    • Theo đơn giá: Lương nhận = Số đầu việc đạt chuẩn x Đơn giá khoán.
  • Quy định pháp lý quan trọng:
    • Mức lương tối thiểu: Không được thấp hơn lương tối thiểu vùng,
    • Thanh toán & Tạm ứng: Theo thỏa thuận; công việc kéo dài nhiều tháng được tạm ứng hàng tháng theo tiến độ.
    • BHXH & Thuế TNCN: Thuộc diện đóng BHXH bắt buộc (nếu có HĐLĐ theo Luật BHXH 2024) và tính thuế TNCN theo thu nhập từ tiền lương, tiền công.
  • Lưu ý: Cần ghi rõ tiêu chí nghiệm thu, đơn giá và thời hạn trong hợp đồng để tránh tranh chấp.

1. Hiểu đúng về lương khoán

Lương khoán là hình thức trả lương trong đó người lao động nhận tiền công dựa trên kết quả hoàn thành một khối lượng công việc đã được giao, không phụ thuộc trực tiếp vào số giờ hay số ngày làm việc.

Lương khoán thường áp dụng trong trường hợp nào?

Lương khoán thường được áp dụng cho những công việc có thể xác định rõ khối lượng, chất lượng và thời hạn hoàn thành, chẳng hạn như sản xuất, gia công, xây dựng, công việc thời vụ... Mức độ phù hợp còn phụ thuộc vào đặc thù từng doanh nghiệp và nội dung hợp đồng lao động.

>>> Tham khảo thêm lương 3p để hiểu cách trả lương theo vị trí, năng lực và hiệu quả công việc.

2. Phân biệt lương khoán với lương thời gian và lương sản phẩm

Khoản 1 Điều 96 Bộ luật Lao động 2019 nêu ba hình thức trả lương gồm theo thời gian, theo sản phẩm và khoán. Bảng dưới đây giúp bạn so sánh khái quát ba hình thức này.

Tiêu chí

Lương theo thời gian

Lương theo sản phẩm

Lương khoán

Căn cứ tính lương

Thời gian làm việc theo tháng, tuần, ngày hoặc giờ

Số lượng, chất lượng sản phẩm hoàn thành

Khối lượng, chất lượng công việc và thời gian phải hoàn thành

Cách xác định tiền lương

Mức lương theo thời gian đã thỏa thuận trong hợp đồng

Đơn giá trên mỗi sản phẩm nhân với số sản phẩm đạt yêu cầu

Mức khoán hoặc đơn giá khoán theo thỏa thuận của hai bên

Điều kiện thường gặp

Có thời gian làm việc rõ ràng

Có định mức lao động và đơn giá sản phẩm

Có tiêu chí nghiệm thu và thời hạn hoàn thành

Trên thực tế, các hình thức này có thể được kết hợp trong cùng một hợp đồng, miễn là hai bên thỏa thuận rõ ràng và không trái quy định pháp luật.

3. Cách tính lương khoán phổ biến

Pháp luật không quy định một công thức cố định cho lương khoán. Cách tính cụ thể do người sử dụng lao động và người lao động thỏa thuận, dựa trên khối lượng, chất lượng công việc và thời gian phải hoàn thành.

3.1. Công thức tính lương khoán tham khảo

Tùy tính chất công việc, hai bên có thể áp dụng một trong các cách tính sau.

  • Khoán theo mức cố định: Lương khoán thực nhận = Mức lương khoán × Tỷ lệ phần trăm khối lượng công việc hoàn thành đạt yêu cầu.
  • Khoán theo đơn giá: Lương khoán thực nhận = Số sản phẩm hoặc đầu việc hoàn thành đạt yêu cầu × Đơn giá khoán.

Để tính lương khoán rõ ràng, bạn có thể thực hiện theo các bước sau.

  1. Xác định khối lượng công việc, tiêu chí chất lượng và thời hạn hoàn thành.
  2. Thỏa thuận mức lương khoán hoặc đơn giá khoán bằng văn bản.
  3. Nghiệm thu kết quả công việc theo tiêu chí đã thỏa thuận trong hợp đồng.
  4. Tính lương theo công thức đã thỏa thuận và chi trả theo kỳ hạn quy định.

3.2. Ví dụ minh họa cách tính lương khoán

Giả sử hai bên thỏa thuận mức khoán 8,000,000 VND/tháng cho 4,000 sản phẩm đạt yêu cầu. Trong tháng, người lao động hoàn thành 3,500 sản phẩm đạt yêu cầu.

  • Tỷ lệ hoàn thành: 3,500 ÷ 4,000 = 87.5%.
  • Lương khoán thực nhận: 8,000,000 × 87.5% = 7,000,000 VND.

Đây là số liệu giả định nhằm minh họa cách tính. Mức khoán, tiêu chí và cách xử lý khi chưa hoàn thành khối lượng cần được ghi rõ trong hợp đồng thực tế.

4. Quy định pháp luật cần biết khi nhận lương khoán

4.1. Mức lương tối thiểu

Theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, mức lương theo công việc hoặc chức danh không được thấp hơn mức lương tối thiểu. Vì vậy, khi nhận lương khoán, bạn nên đối chiếu thu nhập quy đổi theo thời gian làm việc với mức lương tối thiểu áp dụng tại nơi người sử dụng lao động hoạt động.

Theo Nghị định số 293/2025/NĐ-CP của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, mức lương tối thiểu được quy định như sau:

Vùng

Mức lương tối thiểu tháng (VND/tháng)

Mức lương tối thiểu giờ (VND/giờ)

Vùng I

5,310,000

25,500

Vùng II

4,730,000

22,700

Vùng III

4,140,000

20,000

Vùng IV

3,700,000

17,800

Lưu ý: Mức lương tối thiểu được cập nhật tại thời điểm 21/10/2026 và có thể thay đổi theo quy định của Chính phủ. Danh mục địa bàn thuộc từng vùng được nêu trong phụ lục của Nghị định số 293/2025/NĐ-CP.

4.2. Hình thức và kỳ hạn trả lương

  • Hình thức trả: Theo Khoản 2 Điều 96 Bộ luật Lao động 2019, lương được trả bằng tiền mặt hoặc trả qua tài khoản cá nhân của người lao động mở tại ngân hàng. Khi trả lương qua tài khoản, người sử dụng lao động trả các loại phí liên quan đến việc mở tài khoản và chuyển tiền lương.
  • Kỳ hạn trả: Theo Khoản 3 Điều 97 Bộ luật Lao động 2019, người lao động hưởng lương khoán được trả lương theo thỏa thuận của hai bên. Nếu công việc phải làm trong nhiều tháng thì hằng tháng được tạm ứng tiền lương theo khối lượng công việc đã làm trong tháng.

4.3. Bảo hiểm xã hội và thuế thu nhập cá nhân

Về bảo hiểm xã hội, người lao động làm việc theo hợp đồng lao động thuộc đối tượng tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc theo Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (có hiệu lực từ ngày 01/7/2025). Căn cứ Điểm b Khoản 1 Điều 31 của Luật này, tiền lương làm căn cứ đóng là tiền lương tháng, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác theo quy định của pháp luật về lao động. Cách ghi mức lương trong hợp đồng sẽ ảnh hưởng đến mức đóng, nên bạn cần kiểm tra kỹ nội dung này.

Về thuế thu nhập cá nhân, thu nhập từ lương khoán thuộc diện xem xét thực hiện nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành. Các quy định về thuế thu nhập cá nhân có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ, vì vậy bạn nên tham khảo thông tin từ cơ quan thuế hoặc đơn vị chi trả thu nhập để áp dụng đúng.

>>> Tham khảo thêm mã số thuế thu nhập cá nhân là gì để biết cách tra cứu và sử dụng mã số thuế cá nhân.

5. Ưu điểm và hạn chế của lương khoán

5.1. Ưu điểm của lương khoán

  • Gắn thu nhập với kết quả công việc: Người lao động có thể chủ động sắp xếp tiến độ để hoàn thành khối lượng được giao.
  • Dễ dự toán chi phí nhân công: Doanh nghiệp xác định trước khoản chi cho từng khối lượng công việc.
  • Linh hoạt trong tổ chức công việc: Hình thức này phù hợp với các công việc có đầu ra rõ ràng hoặc mang tính thời vụ.

5.2. Hạn chế của lương khoán

  • Thu nhập có thể biến động: Thu nhập có thể thay đổi theo khối lượng công việc và mức độ đạt yêu cầu mỗi kỳ.
  • Áp lực về tiến độ: Yêu cầu hoàn thành đúng thời hạn có thể tạo áp lực cho người lao động.
  • Dễ phát sinh tranh chấp: Nếu tiêu chí nghiệm thu, đơn giá hoặc cách xử lý phần chưa hoàn thành không rõ ràng, hai bên có thể bất đồng khi quyết toán.

6. Lưu ý khi nhận lương khoán

  1. Xác định đúng loại hợp đồng: Kiểm tra xem hợp đồng là hợp đồng lao động hay thỏa thuận dân sự, vì quyền lợi về bảo hiểm và chế độ có thể khác nhau.
  2. Ghi rõ nội dung khoán: Thỏa thuận cụ thể khối lượng, tiêu chí chất lượng, thời hạn hoàn thành, mức khoán hoặc đơn giá khoán.
  3. Thỏa thuận kỳ hạn và hình thức nhận lương: Chọn nhận bằng tiền mặt hoặc qua tài khoản ngân hàng, đồng thời làm rõ việc tạm ứng nếu công việc kéo dài nhiều tháng.
  4. Kiểm tra mức lương tối thiểu và quyền lợi bảo hiểm: Đối chiếu thu nhập quy đổi với mức lương tối thiểu và xem cách ghi lương trong hợp đồng để xác định mức đóng bảo hiểm xã hội.
  5. Lưu giữ chứng từ: Giữ lại biên bản nghiệm thu, bảng kê khối lượng và chứng từ nhận lương để làm căn cứ khi cần đối chiếu.

Hợp đồng khoán phải gắn liền với khối lượng, chất lượng, sản phẩm cụ thể và thời hạn hoàn thành. 

Hợp đồng khoán phải gắn liền với khối lượng, chất lượng, sản phẩm cụ thể và thời hạn hoàn thành.

7. Câu hỏi thường gặp về lương khoán

7.1. Lương khoán có phải đóng bảo hiểm xã hội không?

Nếu bạn làm việc theo hợp đồng lao động thuộc đối tượng quy định tại Điều 2 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 thì thuộc diện tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc, kể cả khi hưởng lương khoán. Mức đóng căn cứ theo tiền lương tháng quy định tại Điều 31 của Luật này.

7.2. Lương khoán có được trả qua tài khoản ngân hàng không?

Có. Theo Khoản 2 Điều 96 Bộ luật Lao động 2019, lương được trả bằng tiền mặt hoặc trả qua tài khoản cá nhân của người lao động mở tại ngân hàng, tùy theo thỏa thuận của hai bên.

7.3. Lương khoán có bị tính thuế thu nhập cá nhân không?

Có, lương khoán (thù lao từ hợp đồng khoán việc) bị tính thuế thu nhập cá nhân (TNCN) vì được xác định là khoản thu nhập có tính chất tiền lương, tiền công.

>>> Tham khảo thêm thuế môn bài là thuế gì để nắm quy định mới về lệ phí môn bài và các khoản cần rà soát.

7.4. Lương khoán có được thấp hơn mức lương tối thiểu không?

Không, lương khoán không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng do Nhà nước quy định.

Hiểu rõ lương khoán giúp bạn đánh giá đúng quyền lợi trước khi nhận việc. Bạn nên thỏa thuận cụ thể về khối lượng, chất lượng, thời hạn hoàn thành, đơn giá và kỳ hạn trả lương ngay trong hợp đồng. Khi cần, hãy tham khảo thêm ý kiến cơ quan quản lý lao động hoặc chuyên gia pháp lý để áp dụng phù hợp với trường hợp của mình theo quy định hiện hành.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

 

Sở hữu tài khoản thanh toán Techcombank

Đáp ứng mọi nhu cầu tài chính của bạn