Quỹ trái phiếu Techcom (TCBF)
Quỹ cổ phiếu Techcom Top 30 (TCEF)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Ngân hàng và tài chính Techcom (TCFIN)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Doanh nghiệp vừa và nhỏ Techcom (TCSME)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Bất động sản Techcom (TCRES)
Quỹ đầu tư Cân bằng Linh hoạt Techcom (TCFF)
Song An
Bảo hiểm giúp bù đắp các chi phí mà BHYT không chi trả, giảm nỗi lo gánh nặng tài chínhGlobal Prime
Bảo hiểm sức khỏe cao cấp với quyền lợi bảo vệ sức khỏe tới 125 tỷ VND, tận hưởng dịch vụ y tế cao cấp trên toàn thế giớiAn tâm đồng hành
Bảo vệ bạn và gia đình trước rủi ro về sức khỏe, hỗ trợ tài chính khi mất giảm thu nhậpBảo hiểm chăm sóc sức khỏe toàn diện
Bảo hiểm sức khỏe toàn diện giúp bạn an tâm về sức khỏe mà không lo gánh nặng tài chính
Techcom Life Max Chủ Động
Lá chắn toàn diện, linh hoạt vì tương lai vững chắc
Techcom Life Max Vững Vàng
Giải pháp bảo hiểm toàn diện với kế hoạch bảo vệ dài hạnKhỏe trọn vẹn vượt trội
Bảo vệ vượt trội giúp bạn an tâm và chủ động tạo dựng kế hoạch cho tương laiKhỏe bình an vượt trội
Bảo vệ bạn vững vàng trước những rủi ro lớn để xây dựng nền tảng tài chính chắc chắnVững tương lai vượt trội
Bảo vệ bạn vững vàng trước những rủi ro lớn và linh hoạt tích lũy tài chính an toànQuỹ trái phiếu Techcom (TCBF)
Quỹ cổ phiếu Techcom Top 30 (TCEF)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Ngân hàng và tài chính Techcom (TCFIN)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Doanh nghiệp vừa và nhỏ Techcom (TCSME)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Bất động sản Techcom (TCRES)
Quỹ đầu tư Cân bằng Linh hoạt Techcom (TCFF)
Song An
Bảo hiểm giúp bù đắp các chi phí mà BHYT không chi trả, giảm nỗi lo gánh nặng tài chínhGlobal Prime
Bảo hiểm sức khỏe cao cấp với quyền lợi bảo vệ sức khỏe tới 125 tỷ VND, tận hưởng dịch vụ y tế cao cấp trên toàn thế giớiAn tâm đồng hành
Bảo vệ bạn và gia đình trước rủi ro về sức khỏe, hỗ trợ tài chính khi mất giảm thu nhậpBảo hiểm chăm sóc sức khỏe toàn diện
Bảo hiểm sức khỏe toàn diện giúp bạn an tâm về sức khỏe mà không lo gánh nặng tài chính
Techcom Life Max Chủ Động
Lá chắn toàn diện, linh hoạt vì tương lai vững chắc
Techcom Life Max Vững Vàng
Giải pháp bảo hiểm toàn diện với kế hoạch bảo vệ dài hạnKhỏe trọn vẹn vượt trội
Bảo vệ vượt trội giúp bạn an tâm và chủ động tạo dựng kế hoạch cho tương laiKhỏe bình an vượt trội
Bảo vệ bạn vững vàng trước những rủi ro lớn để xây dựng nền tảng tài chính chắc chắnVững tương lai vượt trội
Bảo vệ bạn vững vàng trước những rủi ro lớn và linh hoạt tích lũy tài chính an toàn
Du học Úc cần bao nhiêu tiền? Tham khảo học phí, sinh hoạt phí tại Úc, bảo hiểm, visa và các khoản cần chi trước khi sang Úc để chủ động dự trù ngân sách du học.
Úc luôn nằm trong top những quốc gia có chất lượng giáo dục hàng đầu thế giới, nhưng đi kèm với đó là mức chi tiêu không hề nhỏ tại các đô thị đắt đỏ như Sydney hay Melbourne. Bên cạnh khoản học phí cố định, sinh viên quốc tế còn phải đối mặt với áp lực từ tiền thuê nhà, bảo hiểm OSHC và các khoản phí thủ tục ban đầu. Bài viết này sẽ bóc tách chi tiết du học Úc cần bao nhiêu tiền, giúp bạn và gia đình có cái nhìn chính xác nhất để chuẩn bị ngân sách du học.
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
Chi phí du học Úc có thể dao động khoảng 60,000 - 90,000 AUD/năm đối với nhiều chương trình đại học, bao gồm học phí và các khoản sinh hoạt. Tổng ngân sách thực tế có thể thấp hoặc cao hơn tùy trường, ngành học, thành phố, hình thức lưu trú và nhu cầu chi tiêu.
|
Khoản chi |
Chi phí tham khảo |
Ghi chú |
|
Học phí |
Khoảng 30,000 - 50,000 AUD/năm |
Mức tham khảo của nhiều chương trình; có thể cao hơn đáng kể với một số ngành và trường |
|
Nhà ở |
Khoảng 200 - 830 AUD/tuần |
Phụ thuộc thành phố, vị trí và hình thức lưu trú như ký túc xá, ở ghép hoặc thuê riêng |
|
Ăn uống |
Khoảng 120 - 500 AUD/tuần |
Phụ thuộc khu vực sinh sống, nhu cầu mua thực phẩm, tự nấu hoặc ăn ngoài |
|
Điện, nước, Internet |
Khoảng 40 - 80 AUD/tuần |
Có thể đã được bao gồm trong chi phí của một số loại hình lưu trú |
|
Di chuyển |
Khoảng 25 - 55 AUD/tuần |
Phụ thuộc thành phố, khoảng cách, phương tiện và chính sách dành cho sinh viên |
|
Điện thoại |
Khoảng 10 - 46 AUD/tuần |
Phụ thuộc nhà cung cấp và gói sử dụng |
|
Bảo hiểm y tế OSHC |
Từ khoảng 79 AUD/tháng |
Mức tham khảo từ Medibank; phí thực tế phụ thuộc nhà cung cấp, thời gian và loại hợp đồng |
|
Chi tiêu cá nhân, giải trí |
Khoảng 50 - 300 AUD/tuần |
Phụ thuộc nhu cầu và thói quen sinh hoạt |
|
Tổng sinh hoạt phí tham khảo |
Khoảng 30,000 - 45,000 AUD/năm |
Có thể chênh lệch đáng kể theo thành phố, hình thức lưu trú và nhu cầu chi tiêu |
Lưu ý: Các mức trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm.
Chi phí du học Úc có thể dao động khoảng 60,000 - 90,000 AUD/năm.
Học phí phụ thuộc vào cơ sở giáo dục, bậc học và chương trình đào tạo. Theo Study Australia – Chính phủ Úc, mỗi cơ sở giáo dục tại Úc tự xác định mức học phí, do đó chi phí có thể khác nhau đáng kể giữa các khóa học.
Dữ liệu khóa học trên Study Australia cho thấy học phí của nhiều chương trình đại học dành cho sinh viên quốc tế ở mức hàng chục nghìn AUD mỗi năm.
Ví dụ: Một số chương trình tại Queensland University of Technology có tổng học phí tương đương khoảng 42,800 - 46,500 AUD/năm, trong khi một số chương trình chuyên môn có mức phí cao hơn.
Chi phí phục vụ học tập phụ thuộc vào ngành, môn học và yêu cầu của từng chương trình. Theo Study Australia, ngoài học phí, sinh viên có thể cần chuẩn bị thêm ngân sách cho sách, tài liệu khóa học, thiết bị hoặc trang phục chuyên môn.
Các khoản chi có thể bao gồm:
Mức chi thực tế vì vậy có thể khác nhau đáng kể giữa các ngành, đặc biệt với những chương trình yêu cầu nhiều thiết bị hoặc hoạt động thực hành.
Học phí và các khoản chi cho học tập tại Úc phụ thuộc vào cơ sở giáo dục, bậc học và chương trình đào tạo.
Thành phố và hình thức lưu trú ảnh hưởng đáng kể đến chi phí sinh hoạt tại Úc, đặc biệt là tiền nhà. Mức tham khảo từ các trường đại học cho thấy chi phí có thể dao động từ khoảng 200 AUD/tuần với một số hình thức ở ghép đến hơn 800 AUD/tuần với một số phương án lưu trú khác tại Sydney.
Ví dụ: Monash University ước tính chi phí nhà ở tại Melbourne khoảng 275 - 750 AUD/tuần, tùy hình thức lưu trú. Trong khi đó, các mức tham khảo của UNSW cho thấy chi phí nhà ở tại Sydney có thể lên đến khoảng 830 AUD/tuần.
Các hình thức lưu trú phổ biến gồm:
Ngoài tiền thuê, nhà ở bên ngoài có thể phát sinh điện, nước, gas và Internet. Một số hình thức lưu trú đã bao gồm các khoản này trong mức phí, vì vậy cần xác định rõ các chi phí đi kèm khi dự trù ngân sách.
Thành phố và hình thức lưu trú ảnh hưởng đáng kể đến chi phí sinh hoạt tại Úc.
Chi phí ăn uống phụ thuộc vào thành phố sinh sống, nhu cầu mua thực phẩm và tần suất tự nấu hoặc ăn ngoài. Các mức tham khảo từ Monash University – Cost of living và UNSW cho thấy ngân sách thực phẩm, ăn uống có thể dao động khoảng 120 - 500 AUD/tuần, tùy khu vực và nhu cầu.
Trong đó:
Chi phí đi lại phụ thuộc vào thành phố, khoảng cách từ nơi ở đến trường, phương tiện và tần suất di chuyển. Mức tham khảo từ các trường đại học cho thấy sinh viên có thể cần khoảng 25 - 55 AUD/tuần khi sử dụng phương tiện công cộng.
Mức chi thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi chính sách giao thông tại từng bang và vùng lãnh thổ, bao gồm điều kiện áp dụng ưu đãi dành cho sinh viên quốc tế. Vì vậy, cùng một nhu cầu di chuyển nhưng ngân sách có thể khác nhau giữa các thành phố.
Sinh viên có thể cần khoảng 25 - 55 AUD/tuần khi sử dụng phương tiện công cộng.
Bảo hiểm Y tế dành cho Sinh viên Quốc tế (OSHC) là khoản cần tính riêng khi dự trù chi phí du học Úc. Theo Study Australia – Chính phủ Úc, du học sinh và người phụ thuộc đi cùng cần có OSHC trong thời gian lưu trú theo yêu cầu áp dụng đối với visa du học.
Chính phủ Úc hiện ghi nhận các nhà cung cấp OSHC gồm ahm OSHC, Allianz Care Australia, Bupa Australia, CBHS International Health, Medibank và nib OSHC.
Mức phí phụ thuộc vào nhà cung cấp, thời gian bảo hiểm, loại hợp đồng và số người được bảo hiểm. Ngoài mức phí, phạm vi quyền lợi và các khoản người tham gia cần tự chi trả cũng có thể khác nhau giữa từng chương trình bảo hiểm.
Ngoài các khoản học tập và sinh hoạt cơ bản, tổng ngân sách còn phụ thuộc vào nhu cầu và thói quen chi tiêu của mỗi du học sinh. Nhóm chi phí này có thể bao gồm:
Nhu cầu và thói quen chi tiêu của mỗi du học sinh sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí du học.
Ngoài học phí và sinh hoạt phí, du học sinh cần dự trù một số khoản phát sinh trong quá trình hoàn thiện hồ sơ, xin visa và chuẩn bị sang Úc:
|
Khoản cần chuẩn bị |
Chi phí tham khảo |
Ghi chú |
|
Chi phí nộp hồ sơ vào trường |
0 - 150 AUD/trường |
Nhiều trường không thu phí; một số trường có thể thu phí xử lý hồ sơ đối với sinh viên quốc tế |
|
Chi phí thi IELTS |
4,664,000 VND |
Mức tham khảo cho IELTS Academic tại IDP và British Council |
|
Phí visa du học (subclass 500) |
Theo mức áp dụng với công dân Việt Nam |
Phụ thuộc mức phí áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ; cần kiểm tra trực tiếp trên hệ thống của Bộ Nội vụ Úc |
|
Bảo hiểm y tế OSHC |
Khoảng 950 - 1,200 AUD/năm/người |
Mức tham khảo cho hợp đồng cá nhân; thay đổi theo nhà cung cấp, thời gian và quyền lợi bảo hiểm |
|
Các khoản thanh toán trước cho trường |
Khoảng 10,000 - 25,000 AUD trở lên |
Có thể gồm một phần học phí theo thư mời nhập học; phụ thuộc trường và chương trình |
|
Vé máy bay Việt Nam - Úc |
Khoảng 400 - 1,200 AUD/chiều |
Phụ thuộc thời điểm đặt, hành lý và hành trình |
|
Chi phí chỗ ở ban đầu |
Khoảng 1,000 - 4,000 AUD |
Có thể gồm tiền đặt cọc và tiền thuê trả trước; phụ thuộc thành phố và hình thức lưu trú |
Lưu ý: Các mức phí mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo thời điểm.
Khi xin visa du học, người nộp đơn có thể cần cung cấp bằng chứng về khả năng tài chính để chi trả chi phí đi lại, 12 tháng sinh hoạt và học phí, cùng các khoản dành cho thành viên gia đình đi cùng nếu có.
Đối với sinh viên, mức sinh hoạt phí được sử dụng để xác định yêu cầu tài chính hiện là 29,710 AUD cho 12 tháng. Ngoài khoản này, số tiền cần chứng minh còn phụ thuộc vào học phí và các chi phí khác áp dụng cho từng hồ sơ.
Lưu ý: Mức tài chính cần chứng minh không phải khoản phí phải nộp cho Chính phủ Úc, mà được sử dụng để chứng minh khả năng chi trả trong quá trình học tập và sinh sống tại Úc.
Có nhiều khoản cần chi trước khi sang Úc.
Úc luôn là điểm đến mơ ước của nhiều học sinh, sinh viên Việt Nam vì nền giáo dục chất lượng cao và cơ hội nghề nghiệp rộng mở. Tuy nhiên, cùng với đó là mức học phí và chi phí sinh hoạt tương đối đắt đỏ, đòi hỏi nguồn lực tài chính vững mạnh từ gia đình.
Đồng hành cùng các sĩ tử trên hành trình du học Úc, Techcombank mang đến Giải pháp Vay tài trợ du học – đòn bẩy tài chính hữu hiệu - cung cấp nguồn vốn linh hoạt để gia đình chi trả học phí, sinh hoạt phí và các chi phí hợp pháp liên quan, giúp du học sinh an tâm cất cánh.
Giải pháp mang lại nhiều lợi ích nổi bật như:
Lưu ý: Hạn mức, thời gian vay, ưu đãi có thể thay đổi tuỳ theo chính sách của Techcombank tại từng thời kỳ.
Gói vay dành cho khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên có nhu cầu vay vốn phục vụ mục đích du học. Tùy mục đích sử dụng vốn, khách hàng cần cung cấp giấy tờ chứng minh mục đích vay phù hợp như:
>>> Liên hệ chuyên viên tư vấn để tìm hiểu thêm về giải pháp và ưu đãi dành cho hành trình du học.
Techcombank đồng hành cùng khách hàng trên con đường vươn ra biển lớn.
Du học Úc cần bao nhiêu tiền phụ thuộc vào trường, chương trình đào tạo, nơi sinh sống và nhu cầu của mỗi du học sinh. Việc xác định các khoản chi từ sớm sẽ giúp bạn dự trù ngân sách phù hợp và chuẩn bị nguồn tài chính cho toàn bộ quá trình học tập. Với giải pháp Vay du học, Techcombank đồng hành cùng khách hàng từng bước hiện thực hóa kế hoạch học tập và mở rộng cơ hội phát triển tại Úc.
Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để cập nhật chính sách mới nhất của Techcombank, quý khách vui lòng truy cập website Techcombank hoặc liên hệ các phương thức dưới đây:
Xem tất cả