Quỹ trái phiếu Techcom (TCBF)
Quỹ cổ phiếu Techcom Top 30 (TCEF)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Ngân hàng và tài chính Techcom (TCFIN)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Doanh nghiệp vừa và nhỏ Techcom (TCSME)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Bất động sản Techcom (TCRES)
Quỹ đầu tư Cân bằng Linh hoạt Techcom (TCFF)
Song An
Bảo hiểm giúp bù đắp các chi phí mà BHYT không chi trả, giảm nỗi lo gánh nặng tài chínhGlobal Prime
Bảo hiểm sức khỏe cao cấp với quyền lợi bảo vệ sức khỏe tới 125 tỷ VND, tận hưởng dịch vụ y tế cao cấp trên toàn thế giớiAn tâm đồng hành
Bảo vệ bạn và gia đình trước rủi ro về sức khỏe, hỗ trợ tài chính khi mất giảm thu nhậpBảo hiểm chăm sóc sức khỏe toàn diện
Bảo hiểm sức khỏe toàn diện giúp bạn an tâm về sức khỏe mà không lo gánh nặng tài chính
Techcom Life Max Chủ Động
Lá chắn toàn diện, linh hoạt vì tương lai vững chắc
Techcom Life Max Vững Vàng
Giải pháp bảo hiểm toàn diện với kế hoạch bảo vệ dài hạnKhỏe trọn vẹn vượt trội
Bảo vệ vượt trội giúp bạn an tâm và chủ động tạo dựng kế hoạch cho tương laiKhỏe bình an vượt trội
Bảo vệ bạn vững vàng trước những rủi ro lớn để xây dựng nền tảng tài chính chắc chắnVững tương lai vượt trội
Bảo vệ bạn vững vàng trước những rủi ro lớn và linh hoạt tích lũy tài chính an toànQuỹ trái phiếu Techcom (TCBF)
Quỹ cổ phiếu Techcom Top 30 (TCEF)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Ngân hàng và tài chính Techcom (TCFIN)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Doanh nghiệp vừa và nhỏ Techcom (TCSME)
Quỹ đầu tư Cổ phiếu Bất động sản Techcom (TCRES)
Quỹ đầu tư Cân bằng Linh hoạt Techcom (TCFF)
Song An
Bảo hiểm giúp bù đắp các chi phí mà BHYT không chi trả, giảm nỗi lo gánh nặng tài chínhGlobal Prime
Bảo hiểm sức khỏe cao cấp với quyền lợi bảo vệ sức khỏe tới 125 tỷ VND, tận hưởng dịch vụ y tế cao cấp trên toàn thế giớiAn tâm đồng hành
Bảo vệ bạn và gia đình trước rủi ro về sức khỏe, hỗ trợ tài chính khi mất giảm thu nhậpBảo hiểm chăm sóc sức khỏe toàn diện
Bảo hiểm sức khỏe toàn diện giúp bạn an tâm về sức khỏe mà không lo gánh nặng tài chính
Techcom Life Max Chủ Động
Lá chắn toàn diện, linh hoạt vì tương lai vững chắc
Techcom Life Max Vững Vàng
Giải pháp bảo hiểm toàn diện với kế hoạch bảo vệ dài hạnKhỏe trọn vẹn vượt trội
Bảo vệ vượt trội giúp bạn an tâm và chủ động tạo dựng kế hoạch cho tương laiKhỏe bình an vượt trội
Bảo vệ bạn vững vàng trước những rủi ro lớn để xây dựng nền tảng tài chính chắc chắnVững tương lai vượt trội
Bảo vệ bạn vững vàng trước những rủi ro lớn và linh hoạt tích lũy tài chính an toàn
Bạn thắc mắc du học Hàn Quốc cần bao nhiêu tiền? Xem ngay bảng dự toán chi tiết học phí, sinh hoạt phí và các khoản cần chi chuẩn bị hồ sơ du học mới nhất.
Chi phí là một trong những yếu tố cần được tính toán từ sớm khi lên kế hoạch du học Hàn Quốc. Từ học phí, nhà ở đến các khoản cần thanh toán trước khi lên đường, mỗi lựa chọn đều có thể ảnh hưởng đến tổng ngân sách. Vậy du học Hàn Quốc bao nhiêu tiền và cần chuẩn bị tài chính như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn dự trù chi tiết.
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
Chi phí du học Hàn Quốc có thể dao động khoảng 13 - 22 triệu KRW/năm, tương đương khoảng 241 - 408 triệu VND/năm, bao gồm học phí và các khoản sinh hoạt cơ bản. Tổng ngân sách thực tế có thể thấp hoặc cao hơn tùy trường, ngành học, khu vực sinh sống, hình thức lưu trú và nhu cầu chi tiêu.
Theo Study in Korea – Chính phủ Hàn Quốc, học phí đại học trung bình tại Hàn Quốc khoảng 6.82 triệu KRW/năm (khoảng 127 triệu VND). Trong khi đó, sinh hoạt phí được ước tính khoảng 750,000 - 1,000,000 KRW/tháng (khoảng 13.9 - 18.6 triệu VND/tháng).
Dưới đây là các khoản chi chính có thể tham khảo:
|
Khoản chi |
Chi phí tham khảo |
Ghi chú |
|
Học phí đại học |
4.27 - 7.63 triệu KRW/năm (~79 - 142 triệu VND) |
Mức trung bình tương ứng của trường công lập và tư thục; thay đổi theo trường, ngành và khu vực |
|
Nhà ở |
500,000 - 700,000 KRW/tháng (~9.3 - 13 triệu VND) |
Phụ thuộc khu vực, loại phòng, số người ở và hình thức lưu trú |
|
Ăn uống |
200,000 - 300,000 KRW/tháng (~3.7 - 5.6 triệu VND) |
Phụ thuộc nhu cầu và hình thức ăn uống |
|
Di chuyển |
50,000 - 100,000 KRW/tháng (~930,000 - 1.9 triệu VND) |
Phụ thuộc khu vực, phương tiện và tần suất di chuyển |
|
Điện thoại, Internet, bảo hiểm và các khoản khác |
100,000 - 200,000 KRW/tháng (~1.9 - 3.7 triệu VND) |
Phụ thuộc nhu cầu sử dụng và mức phí áp dụng |
|
Tổng sinh hoạt phí tham khảo |
750,000 - 1,000,000 KRW/tháng (~13.9 - 18.6 triệu VND) |
Thay đổi theo nơi sinh sống, hình thức lưu trú và nhu cầu cá nhân |
Lưu ý: Mức quy đổi VND được tính theo tỷ giá tham khảo khoảng 1 KRW = 18.56 VND tại thời điểm cập nhật bài viết; tỷ giá thực tế có thể thay đổi.
Chi phí du học Hàn Quốc có thể dao động khoảng 13 - 22 triệu KRW/năm, tương đương khoảng 241 - 408 triệu VND/năm.
Loại hình trường ảnh hưởng đáng kể đến học phí du học Hàn Quốc. Theo Study in Korea, học phí đại học trung bình hiện ở mức:
Các trường công lập nhận hỗ trợ tài chính từ Chính phủ Hàn Quốc nên nhìn chung có mức học phí thấp hơn trường tư thục. Tuy nhiên, mức phí thực tế còn phụ thuộc vào từng trường và chương trình đào tạo.
Vì vậy, khi lựa chọn trường, bạn nên so sánh học phí của đúng chương trình dự định theo học, đồng thời kiểm tra các khoản phí khác theo thông báo của trường.
Bên cạnh loại trường, bậc học và ngành đào tạo cũng tạo ra chênh lệch về học phí. Với bậc đại học, Study in Korea công bố mức học phí trung bình theo nhóm ngành như sau:
|
Nhóm ngành |
Học phí trung bình/năm |
|
Khoa học xã hội và nhân văn |
6.00 triệu KRW |
|
Khoa học tự nhiên |
6.88 triệu KRW |
|
Kỹ thuật |
7.28 triệu KRW |
|
Nghệ thuật và thể thao |
7.83 triệu KRW |
|
Y khoa |
9.84 triệu KRW |
Các ngành có yêu cầu cao về cơ sở vật chất, trang thiết bị hoặc hoạt động thực hành thường có mức học phí cao hơn. Ngoài ra, du học sinh chưa đáp ứng yêu cầu về tiếng Hàn có thể cần tham gia chương trình đào tạo tiếng trước khóa chính, khiến tổng ngân sách và thời gian học tăng thêm.
Bậc học và ngành đào tạo cũng tạo ra chênh lệch về học phí khi du học Hàn Quốc.
Địa điểm học tập ảnh hưởng đến cả học phí và sinh hoạt phí. Theo Study in Korea, học phí đại học trung bình tại khu vực thủ đô khoảng 7.65 triệu KRW/năm, cao hơn mức 6.32 triệu KRW/năm tại các khu vực ngoài thủ đô.
Chi phí nhà ở và các nhu cầu sinh hoạt cũng có thể khác nhau giữa từng khu vực. Vì vậy, khi so sánh các trường, bạn nên tính tổng học phí và sinh hoạt phí thay vì chỉ dựa trên mức học phí.
Theo Study in Korea, chi phí nhà ở của sinh viên được ước tính khoảng 500,000 - 700,000 KRW/tháng. Mức thực tế phụ thuộc vào loại hình lưu trú, số người ở và các dịch vụ đi kèm.
Du học sinh có thể cân nhắc:
Với nhà thuê bên ngoài, du học sinh còn cần tính đến tiền đặt cọc và các khoản điện, nước, gas, Internet nếu chưa bao gồm trong tiền thuê. Vì vậy, hình thức lưu trú có thể ảnh hưởng đáng kể đến cả chi phí hàng tháng và ngân sách ban đầu.
Chi phí nhà ở phụ thuộc vào loại hình lưu trú, số người ở và các dịch vụ đi kèm.
Theo Study in Korea, tổng sinh hoạt phí tham khảo của sinh viên khoảng 750,000 - 1,000,000 KRW/tháng. Một số khoản chính gồm:
Ngoài các khoản trên, ngân sách thực tế còn phụ thuộc vào nhu cầu mua sắm, chăm sóc cá nhân, giải trí và các hoạt động ngoài giờ học.
Có nhiều yếu tố tác động đến tổng sinh hoạt phí của du học sinh Hàn Quốc.
Ngân sách du học không chỉ phát sinh sau khi bắt đầu chương trình học. Trước khi sang Hàn Quốc, du học sinh đã cần chuẩn bị cho hồ sơ, học phí, visa, vé máy bay và chỗ ở ban đầu.
|
Khoản cần chuẩn bị |
Chi phí tham khảo |
Ghi chú |
|
Phí xét tuyển |
Khoảng 50,000 - 150,000 KRW/hồ sơ |
Phụ thuộc trường và chương trình đăng ký |
|
Học phí cần thanh toán trước |
Khoảng 2 - 5 triệu KRW/học kỳ |
Mức tham khảo; số tiền thực tế căn cứ thông báo và yêu cầu thanh toán của trường |
|
Phí visa |
Theo mức áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ |
Phụ thuộc loại visa và thời hạn lưu trú |
|
Khám sức khỏe và hoàn thiện hồ sơ |
Tùy cơ sở và loại giấy tờ |
Có thể phát sinh chi phí khám lao phổi, dịch thuật, công chứng, xác nhận giấy tờ... theo yêu cầu hồ sơ |
|
Vé máy bay Việt Nam - Hàn Quốc |
Từ khoảng 590,000 - 1,500,000 VND/chiều |
Giá vé cơ bản tham khảo tại một số thời điểm; chưa phản ánh cố định thuế, phí, hành lý và các dịch vụ bổ sung |
|
Chỗ ở ban đầu |
Từ khoảng 500,000 KRW trở lên |
Phụ thuộc ký túc xá hoặc nhà thuê; thuê bên ngoài có thể cần chuẩn bị thêm tiền đặt cọc |
Lưu ý: Các mức trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo trường, thời điểm và trường hợp cụ thể.
Bên cạnh các khoản thực tế cần chi trả, du học sinh cần lưu ý yêu cầu chứng minh tài chính khi xin visa. Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, đối với chương trình cao đẳng trở lên, số dư tối thiểu được quy định ở mức:
Đối với chương trình học tiếng, mức yêu cầu là:
Theo hướng dẫn được Đại sứ quán công bố, yêu cầu còn liên quan đến thời gian duy trì số dư và loại hồ sơ. Trong đó, với chương trình cao đẳng trở lên, số dư nêu trên về nguyên tắc cần được gửi tối thiểu 3 tháng, đồng thời có một số trường hợp áp dụng quy định riêng. Do yêu cầu visa có thể được cập nhật, du học sinh nên kiểm tra hướng dẫn mới nhất tại thời điểm chuẩn bị hồ sơ.
Lưu ý: Số tiền chứng minh tài chính không phải khoản phí phải nộp cho cơ quan cấp visa, mà được sử dụng để chứng minh khả năng tài chính phục vụ quá trình học tập và sinh sống tại Hàn Quốc.
Trước khi sang Hàn Quốc, du học sinh đã cần chuẩn bị cho hồ sơ, học phí, visa, vé máy bay…
Để gánh nặng tài chính không làm gián đoạn giấc mơ du học Hàn Quốc, Techcombank mang đến Giải pháp Vay tài trợ du học với chính sách hấp dẫn:
Lưu ý: Hạn mức, thời gian vay, ưu đãi có thể thay đổi tuỳ theo chính sách của Techcombank tại từng thời kỳ.
Gói vay dành cho khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên có nhu cầu vay vốn phục vụ mục đích du học. Tùy mục đích sử dụng vốn, khách hàng cần cung cấp giấy tờ chứng minh mục đích vay phù hợp như:
>>> Liên hệ chuyên viên tư vấn để tìm hiểu thêm về giải pháp và ưu đãi dành cho hành trình du học.
Techcombank đồng hành cùng khách hàng trên con đường vươn ra biển lớn.
Du học Hàn cần bao nhiêu tiền phụ thuộc vào trường học, chương trình đào tạo, khu vực sinh sống và nhu cầu chi tiêu của mỗi du học sinh. Việc dự trù đầy đủ các khoản chi và chuẩn bị nguồn tài chính từ sớm sẽ giúp bạn chủ động hơn trong suốt quá trình học tập.
Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để cập nhật chính sách mới nhất của Techcombank, quý khách vui lòng truy cập website Techcombank hoặc liên hệ các phương thức dưới đây:
Xem tất cả