Chi phí là một trong những yếu tố cần được tính toán từ sớm khi lên kế hoạch du học Hàn Quốc. Từ học phí, nhà ở đến các khoản cần thanh toán trước khi lên đường, mỗi lựa chọn đều có thể ảnh hưởng đến tổng ngân sách. Vậy du học Hàn Quốc bao nhiêu tiền và cần chuẩn bị tài chính như thế nào? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn dự trù chi tiết.

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

1. Du học Hàn Quốc cần bao nhiêu tiền một năm?

Chi phí du học Hàn Quốc có thể dao động khoảng 13 - 22 triệu KRW/năm, tương đương khoảng 241 - 408 triệu VND/năm, bao gồm học phí và các khoản sinh hoạt cơ bản. Tổng ngân sách thực tế có thể thấp hoặc cao hơn tùy trường, ngành học, khu vực sinh sống, hình thức lưu trú và nhu cầu chi tiêu.

Theo Study in Korea – Chính phủ Hàn Quốc, học phí đại học trung bình tại Hàn Quốc khoảng 6.82 triệu KRW/năm (khoảng 127 triệu VND). Trong khi đó, sinh hoạt phí được ước tính khoảng 750,000 - 1,000,000 KRW/tháng (khoảng 13.9 - 18.6 triệu VND/tháng).

Dưới đây là các khoản chi chính có thể tham khảo:

Khoản chi

Chi phí tham khảo

Ghi chú

Học phí đại học

4.27 - 7.63 triệu KRW/năm (~79 - 142 triệu VND)

Mức trung bình tương ứng của trường công lập và tư thục; thay đổi theo trường, ngành và khu vực

Nhà ở

500,000 - 700,000 KRW/tháng (~9.3 - 13 triệu VND)

Phụ thuộc khu vực, loại phòng, số người ở và hình thức lưu trú

Ăn uống

200,000 - 300,000 KRW/tháng (~3.7 - 5.6 triệu VND)

Phụ thuộc nhu cầu và hình thức ăn uống

Di chuyển

50,000 - 100,000 KRW/tháng (~930,000 - 1.9 triệu VND)

Phụ thuộc khu vực, phương tiện và tần suất di chuyển

Điện thoại, Internet, bảo hiểm và các khoản khác

100,000 - 200,000 KRW/tháng (~1.9 - 3.7 triệu VND)

Phụ thuộc nhu cầu sử dụng và mức phí áp dụng

Tổng sinh hoạt phí tham khảo

750,000 - 1,000,000 KRW/tháng (~13.9 - 18.6 triệu VND)

Thay đổi theo nơi sinh sống, hình thức lưu trú và nhu cầu cá nhân

Lưu ý: Mức quy đổi VND được tính theo tỷ giá tham khảo khoảng 1 KRW = 18.56 VND tại thời điểm cập nhật bài viết; tỷ giá thực tế có thể thay đổi.

Chi phí du học Hàn Quốc có thể dao động khoảng 13 - 22 triệu KRW/năm, tương đương khoảng 241 - 408 triệu VND/năm.

2. Chi phí du học Hàn Quốc thay đổi theo những yếu tố nào?

2.1. Trường công lập và trường tư thục

Loại hình trường ảnh hưởng đáng kể đến học phí du học Hàn Quốc. Theo Study in Korea, học phí đại học trung bình hiện ở mức:

  • Trường công lập: Khoảng 4.27 triệu KRW/năm
  • Trường tư thục: Khoảng 7.63 triệu KRW/năm

Các trường công lập nhận hỗ trợ tài chính từ Chính phủ Hàn Quốc nên nhìn chung có mức học phí thấp hơn trường tư thục. Tuy nhiên, mức phí thực tế còn phụ thuộc vào từng trường và chương trình đào tạo.

Vì vậy, khi lựa chọn trường, bạn nên so sánh học phí của đúng chương trình dự định theo học, đồng thời kiểm tra các khoản phí khác theo thông báo của trường.

2.2. Bậc học và ngành đào tạo

Bên cạnh loại trường, bậc học và ngành đào tạo cũng tạo ra chênh lệch về học phí. Với bậc đại học, Study in Korea công bố mức học phí trung bình theo nhóm ngành như sau:

Nhóm ngành

Học phí trung bình/năm

Khoa học xã hội và nhân văn

6.00 triệu KRW

Khoa học tự nhiên

6.88 triệu KRW

Kỹ thuật

7.28 triệu KRW

Nghệ thuật và thể thao

7.83 triệu KRW

Y khoa

9.84 triệu KRW

Các ngành có yêu cầu cao về cơ sở vật chất, trang thiết bị hoặc hoạt động thực hành thường có mức học phí cao hơn. Ngoài ra, du học sinh chưa đáp ứng yêu cầu về tiếng Hàn có thể cần tham gia chương trình đào tạo tiếng trước khóa chính, khiến tổng ngân sách và thời gian học tăng thêm.

Bậc học và ngành đào tạo cũng tạo ra chênh lệch về học phí khi du học Hàn Quốc. 

Bậc học và ngành đào tạo cũng tạo ra chênh lệch về học phí khi du học Hàn Quốc.

2.3. Khu vực thủ đô và các khu vực khác

Địa điểm học tập ảnh hưởng đến cả học phí và sinh hoạt phí. Theo Study in Korea, học phí đại học trung bình tại khu vực thủ đô khoảng 7.65 triệu KRW/năm, cao hơn mức 6.32 triệu KRW/năm tại các khu vực ngoài thủ đô.

Chi phí nhà ở và các nhu cầu sinh hoạt cũng có thể khác nhau giữa từng khu vực. Vì vậy, khi so sánh các trường, bạn nên tính tổng học phí và sinh hoạt phí thay vì chỉ dựa trên mức học phí.

2.4. Ký túc xá và thuê nhà bên ngoài

Theo Study in Korea, chi phí nhà ở của sinh viên được ước tính khoảng 500,000 - 700,000 KRW/tháng. Mức thực tế phụ thuộc vào loại hình lưu trú, số người ở và các dịch vụ đi kèm.

Du học sinh có thể cân nhắc:

  • Ký túc xá: Mức phí phụ thuộc trường, loại phòng, số người ở và việc có bao gồm bữa ăn hay không
  • Ở ghép: Giúp phân bổ tiền thuê và một số chi phí sinh hoạt giữa những người cùng thuê
  • Thuê nhà bên ngoài: Chi phí phụ thuộc khu vực, loại nhà, diện tích và điều kiện hợp đồng

Với nhà thuê bên ngoài, du học sinh còn cần tính đến tiền đặt cọc và các khoản điện, nước, gas, Internet nếu chưa bao gồm trong tiền thuê. Vì vậy, hình thức lưu trú có thể ảnh hưởng đáng kể đến cả chi phí hàng tháng và ngân sách ban đầu.

Chi phí nhà ở phụ thuộc vào loại hình lưu trú, số người ở và các dịch vụ đi kèm. 

Chi phí nhà ở phụ thuộc vào loại hình lưu trú, số người ở và các dịch vụ đi kèm.

2.5. Nhu cầu sinh hoạt và chi tiêu cá nhân

Theo Study in Korea, tổng sinh hoạt phí tham khảo của sinh viên khoảng 750,000 - 1,000,000 KRW/tháng. Một số khoản chính gồm:

  • Ăn uống: Khoảng 200,000 - 300,000 KRW/tháng; một bữa ăn tại căng tin trường có giá tham khảo khoảng 5,000 - 15,000 KRW
  • Di chuyển: Khoảng 50,000 - 100,000 KRW/tháng
  • Điện thoại, Internet, bảo hiểm và các khoản khác: Khoảng 100,000 - 200,000 KRW/tháng

Ngoài các khoản trên, ngân sách thực tế còn phụ thuộc vào nhu cầu mua sắm, chăm sóc cá nhân, giải trí và các hoạt động ngoài giờ học.

Có nhiều yếu tố tác động đến tổng sinh hoạt phí của du học sinh Hàn Quốc. 

Có nhiều yếu tố tác động đến tổng sinh hoạt phí của du học sinh Hàn Quốc.

3. Cần chuẩn bị bao nhiêu tiền trước khi du học Hàn Quốc?

Ngân sách du học không chỉ phát sinh sau khi bắt đầu chương trình học. Trước khi sang Hàn Quốc, du học sinh đã cần chuẩn bị cho hồ sơ, học phí, visa, vé máy bay và chỗ ở ban đầu.

Khoản cần chuẩn bị

Chi phí tham khảo

Ghi chú

Phí xét tuyển

Khoảng 50,000 - 150,000 KRW/hồ sơ

Phụ thuộc trường và chương trình đăng ký

Học phí cần thanh toán trước

Khoảng 2 - 5 triệu KRW/học kỳ

Mức tham khảo; số tiền thực tế căn cứ thông báo và yêu cầu thanh toán của trường

Phí visa

Theo mức áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ

Phụ thuộc loại visa và thời hạn lưu trú

Khám sức khỏe và hoàn thiện hồ sơ

Tùy cơ sở và loại giấy tờ

Có thể phát sinh chi phí khám lao phổi, dịch thuật, công chứng, xác nhận giấy tờ... theo yêu cầu hồ sơ

Vé máy bay Việt Nam - Hàn Quốc

Từ khoảng 590,000 - 1,500,000 VND/chiều

Giá vé cơ bản tham khảo tại một số thời điểm; chưa phản ánh cố định thuế, phí, hành lý và các dịch vụ bổ sung

Chỗ ở ban đầu

Từ khoảng 500,000 KRW trở lên

Phụ thuộc ký túc xá hoặc nhà thuê; thuê bên ngoài có thể cần chuẩn bị thêm tiền đặt cọc

Lưu ý: Các mức trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo trường, thời điểm và trường hợp cụ thể.

Bên cạnh các khoản thực tế cần chi trả, du học sinh cần lưu ý yêu cầu chứng minh tài chính khi xin visa. Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, đối với chương trình cao đẳng trở lên, số dư tối thiểu được quy định ở mức:

  • Khu vực thủ đô: 20 triệu KRW (khoảng 371 triệu VND)
  • Khu vực ngoài thủ đô: 16 triệu KRW (khoảng 297 triệu VND)

Đối với chương trình học tiếng, mức yêu cầu là:

  • Khu vực thủ đô: 10 triệu KRW (khoảng 186 triệu VND)
  • Khu vực ngoài thủ đô: 8 triệu KRW (khoảng 148 triệu VND)

Theo hướng dẫn được Đại sứ quán công bố, yêu cầu còn liên quan đến thời gian duy trì số dư và loại hồ sơ. Trong đó, với chương trình cao đẳng trở lên, số dư nêu trên về nguyên tắc cần được gửi tối thiểu 3 tháng, đồng thời có một số trường hợp áp dụng quy định riêng. Do yêu cầu visa có thể được cập nhật, du học sinh nên kiểm tra hướng dẫn mới nhất tại thời điểm chuẩn bị hồ sơ.

Lưu ý: Số tiền chứng minh tài chính không phải khoản phí phải nộp cho cơ quan cấp visa, mà được sử dụng để chứng minh khả năng tài chính phục vụ quá trình học tập và sinh sống tại Hàn Quốc.

Trước khi sang Hàn Quốc, du học sinh đã cần chuẩn bị cho hồ sơ, học phí, visa, vé máy bay…

4. Vững tài chính, rộng mở hành trình du học Hàn Quốc cùng Techcombank

Để gánh nặng tài chính không làm gián đoạn giấc mơ du học Hàn Quốc, Techcombank mang đến Giải pháp Vay tài trợ du học với chính sách hấp dẫn:

  • Hạn mức vượt trội: Lên đến 80% giá trị phương án vay
  • Tài sản bảo đảm đa dạng: Bất động sản, tiền gửi, trái phiếu... với tỷ lệ cho vay trên giá trị từng loại tài sản theo quy định hiện hành của Techcombank
  • Thời gian vay: Tối đa 7 năm
  • Giải ngân linh hoạt, thủ tục tinh gọn: Hỗ trợ phương thức giải ngân bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt vô cùng tiện lợi
  • Tối ưu chi phí chuyển tiền quốc tế: Khách hàng còn nhận thêm đặc quyền ưu đãi phí chuyển tiền quốc tế khi thực hiện chuyển tiền du học qua Techcombank.
  • Mục đích vay: Thanh toán học phí, sinh hoạt phí và các chi phí liên quan đến mục đích du học

Lưu ý: Hạn mức, thời gian vay, ưu đãi có thể thay đổi tuỳ theo chính sách của Techcombank tại từng thời kỳ.

Gói vay dành cho khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên có nhu cầu vay vốn phục vụ mục đích du học. Tùy mục đích sử dụng vốn, khách hàng cần cung cấp giấy tờ chứng minh mục đích vay phù hợp như:

  • Giấy báo trúng tuyển của trường (tại nước ngoài) hoặc Thư mời nhập học của trường (áp dụng trong trường hợp nước ngoài); Đơn xin đào tạo và/hoặc xác nhận đóng học phí của trường (tại nước ngoài), chi phí sinh hoạt tại nước ngoài
  • Hóa đơn chứng từ phù hợp theo quy định (áp dụng trong trường hợp các chi phí khác như cung cấp dịch vụ tư vấn du học, chi phí liên quan đến mục đích du học).
  • Các giấy tờ khác theo quy định của Techcombank tại từng thời kỳ

>>> Liên hệ chuyên viên tư vấn để tìm hiểu thêm về giải pháp và ưu đãi dành cho hành trình du học.

Techcombank đồng hành cùng khách hàng trên con đường vươn ra biển lớn.Techcombank đồng hành cùng khách hàng trên con đường vươn ra biển lớn.

Du học Hàn cần bao nhiêu tiền phụ thuộc vào trường học, chương trình đào tạo, khu vực sinh sống và nhu cầu chi tiêu của mỗi du học sinh. Việc dự trù đầy đủ các khoản chi và chuẩn bị nguồn tài chính từ sớm sẽ giúp bạn chủ động hơn trong suốt quá trình học tập.

Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để cập nhật chính sách mới nhất của Techcombank, quý khách vui lòng truy cập website Techcombank hoặc liên hệ các phương thức dưới đây:

 

Tài khoản thấu chi MyCash

Ứng tiền tức thì, chi tiêu linh hoạt