Đài Loan đang trở thành điểm đến lý tưởng cho sinh viên Việt Nam nhờ chất lượng giáo dục đạt chuẩn quốc tế nhưng chi phí chỉ ngang bằng hoặc nhỉnh hơn một chút so với học đại học quốc tế trong nước. Vậy du học Đài Loan hết bao nhiêu tiền? Cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

1. Du học Đài Loan cần bao nhiêu tiền một năm?

Du học Đài Loan có thể cần khoảng 250,000 - 450,000 TWD/năm (khoảng 205 - 370 triệu VND) cho học phí và các nhu cầu sinh hoạt cơ bản. Tổng ngân sách thực tế có thể thấp hoặc cao hơn tùy trường, ngành học, khu vực sinh sống và hình thức lưu trú.

Học phí có sự khác biệt giữa từng trường và ngành đào tạo. Chẳng hạn, tại Đại học Quốc gia Đài Loan (NTU), học phí bậc đại học dành cho sinh viên quốc tế hiện dao động từ khoảng 50,460 - 79,120 TWD/học kỳ ở các nhóm ngành được trường công bố, tương đương khoảng 100,920 - 158,240 TWD/năm.

Bên cạnh học phí, du học sinh cần chuẩn bị ngân sách cho nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm, sách vở và các nhu cầu cá nhân. Riêng NTU ước tính chi phí sinh hoạt tại Đài Bắc khoảng 48,000 - 72,000 TWD cho 4 tháng, chưa bao gồm nhà ở, sách và bảo hiểm.

Dưới đây là mức chi phí tham khảo:

Khoản chi

Chi phí tham khảo

Ghi chú

Học phí đại học

Khoảng 100,000 - 160,000 TWD/năm (~82 - 131 triệu VND)

Mức tham khảo từ một số chương trình dành cho sinh viên quốc tế; ngành y và một số chương trình đặc thù có thể cao hơn

Ký túc xá

Khoảng 14,000 - 85,000 TWD/năm (~11 - 70 triệu VND)

Chênh lệch theo trường, loại phòng và cơ sở lưu trú

Thuê nhà bên ngoài

Khoảng 12,000 - 18,000 TWD/tháng (~9.8 - 14.8 triệu VND)

Mức tham khảo tại Đài Bắc theo ước tính của NTU

Ăn uống và sinh hoạt

Khoảng 12,000 - 18,000 TWD/tháng (~9.8 - 14.8 triệu VND)

Mức tham khảo tại Đài Bắc, chưa bao gồm nhà ở

Sách và tài liệu học tập

Khoảng 5,000 - 8,000 TWD/4 tháng (~4.1 - 6.6 triệu VND)

Mức tham khảo của NTU

Bảo hiểm

Từ khoảng 4,956 TWD/4 tháng (~4.1 triệu VND)

Mức National Health Insurance được NTU công bố cho sinh viên thuộc diện áp dụng

Lưu ý: Thông tin tham khảo tại National Taiwan University (NTU), National Tsing Hua University (NTHU). Mức quy đổi sử dụng tỷ giá tham khảo khoảng 1 TWD = 820 VND và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

Du học Đài Loan có thể cần khoảng 250,000 đến 450,000 TWD 1 năm. 

Du học Đài Loan có thể cần khoảng 250,000 - 450,000 TWD/năm (khoảng 205 - 370 triệu VND).

2. 4 yếu tố ảnh hưởng đến chi phí du học Đài Loan thực tế

Cùng học tập tại Đài Loan nhưng ngân sách của mỗi du học sinh có thể khác nhau. Chênh lệch chủ yếu đến từ trường và ngành học, lộ trình đào tạo, khu vực sinh sống, hình thức lưu trú và nhu cầu chi tiêu.

2.1. Trường và chương trình đào tạo

Học phí được quy định theo từng trường, bậc học và chương trình đào tạo. Ngay trong cùng một trường, mức phí giữa các nhóm ngành cũng có thể khác nhau.

Tại NTU, học phí bậc đại học dành cho sinh viên quốc tế hiện ở mức:

  • Văn học, Khoa học xã hội, Luật: Khoảng 50,460 TWD/học kỳ
  • Khoa học, Tài nguyên sinh học và Nông nghiệp: Khoảng 58,520 TWD/học kỳ
  • Kỹ thuật, Điện - Điện tử và Khoa học máy tính: Khoảng 58,940 TWD/học kỳ
  • Y khoa (không gồm ngành Y và Nha khoa), Y tế công cộng: Khoảng 62,100 TWD/học kỳ
  • Ngành Y: Khoảng 79,120 TWD/học kỳ

Do đó, khi so sánh các trường, bạn nên kiểm tra mức học phí áp dụng cho sinh viên quốc tế của đúng chương trình dự định theo học, đồng thời tính thêm các khoản phí bắt buộc nếu có.

Học phí được quy định theo từng trường, bậc học và chương trình đào tạo.Học phí được quy định theo từng trường, bậc học và chương trình đào tạo.

2.2. Lộ trình học tập

Tổng chi phí còn phụ thuộc vào thời gian và lộ trình đào tạo. Du học sinh theo học chương trình chính quy có thể cần bổ sung thời gian học tiếng Hoa nếu chưa đáp ứng yêu cầu đầu vào hoặc có nhu cầu nâng cao năng lực ngôn ngữ.

Ngoài học phí của khóa học, thời gian học kéo dài đồng nghĩa với việc cần chuẩn bị thêm ngân sách cho nhà ở, ăn uống, đi lại và các nhu cầu sinh hoạt. Vì vậy, bạn nên tính chi phí theo toàn bộ lộ trình dự kiến, thay vì chỉ dựa trên học phí của chương trình chính.

2.3. Khu vực sinh sống và hình thức lưu trú

Tại Đài Bắc, NTU ước tính nhà thuê ngoài khuôn viên trường khoảng 48,000 - 72,000 TWD/4 tháng, tương đương khoảng 12,000 - 18,000 TWD/tháng. Chi phí sinh hoạt khác khoảng 48,000 - 72,000 TWD/4 tháng. Trong khi đó, nếu ở ký túc xá, sinh viên chỉ cần chi trả khoảng 7,900 - 42,280 TWD cho 4 tháng.

Mức chi thực tế tại các thành phố và khu vực khác có thể thấp hơn. Khi lựa chọn trường, bạn nên xem xét đồng thời học phí, nhà ở và chi phí sinh hoạt tại địa phương thay vì chỉ so sánh học phí.

Mức sống tại Đài Bắc cao hơn các thành phố và khu vực khác của Đài Loan. 

Mức sống tại Đài Bắc cao hơn các thành phố và khu vực khác của Đài Loan.

2.4. Nhu cầu sinh hoạt và chi tiêu cá nhân

Ngoài học phí và nhà ở, du học sinh cần dự trù ngân sách cho các khoản phát sinh thường xuyên như:

  • Ăn uống: Chi phí phụ thuộc hình thức ăn uống và tần suất tự nấu hoặc ăn ngoài
  • Di chuyển: Xe buýt, MRT, tàu và các phương tiện khác tùy khu vực
  • Điện thoại và Internet: Cước thuê bao, dữ liệu di động và Internet tại nơi ở nếu chưa bao gồm
  • Đồ dùng sinh hoạt: Quần áo, đồ dùng cá nhân, dụng cụ nhà bếp và các vật dụng cần thiết
  • Giải trí và hoạt động cá nhân: Câu lạc bộ, sự kiện, gặp gỡ bạn bè và các nhu cầu ngoài học tập

Bạn nên lập ngân sách riêng cho nhóm chi phí này dựa trên mức sinh hoạt tại khu vực dự định học và nhu cầu thực tế.

Ngoài học phí và nhà ở, du học sinh cần dự trù ngân sách cho các khoản phát sinh thường xuyên. 

Ngoài học phí và nhà ở, du học sinh cần dự trù ngân sách cho các khoản phát sinh thường xuyên.

3. Các khoản cần chuẩn bị trước khi sang Đài Loan

Bên cạnh học phí và sinh hoạt phí trong năm, du học sinh cần chuẩn bị thêm ngân sách cho hồ sơ nhập học, visa, vé máy bay và chỗ ở ban đầu.

Khoản cần chuẩn bị

Chi phí tham khảo

Ghi chú

Phí đăng ký/xét tuyển

Khoảng 1,500 - 3,000 TWD/hồ sơ (~1.2 - 2.5 triệu VND)

Mức tham khảo; thay đổi theo trường và chương trình

Học phí học kỳ đầu

Khoảng 50,000 - 80,000 TWD (~41 - 66 triệu VND)

Mức tham khảo một số chương trình đại học dành cho sinh viên quốc tế

Visa

Theo biểu phí tại thời điểm nộp hồ sơ

Phụ thuộc loại visa và hình thức xử lý hồ sơ

Vé máy bay Việt Nam - Đài Loan

Từ khoảng 7 - 10 triệu VND/khứ hồi

Vé máy bay hạng phổ thông; thay đổi theo điểm đến và thời điểm

Chỗ ở ban đầu

Khoảng 7,000 - 18,000 TWD trở lên (~5.7 - 14.8 triệu VND)

Tuỳ hình thức lưu trú, chưa bao gồm các khoản đặt cọc (nếu có)

Sách và đồ dùng ban đầu

Từ khoảng 5,000 - 8,000 TWD (~4.1 - 6.6 triệu VND)

Mức sách tham khảo; tổng chi phí thực tế phụ thuộc nhu cầu mua sắm

Lưu ý: Các mức trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo trường, chương trình, thời điểm và kế hoạch của từng du học sinh.

Khi xin visa du học tại Đài Loan, du học sinh cần cung cấp giấy tờ chứng minh khả năng tài chính đủ trang trải ít nhất 6 tháng sinh hoạt.

Mức tài chính cụ thể phụ thuộc vào quy định của từng trường. Một số trường yêu cầu số dư tối thiểu 4,000 USD (khoảng 120,000 TWD) trong hồ sơ nhập học; các trường khác có thể áp dụng mức cao hơn. Do đó, số tiền cần chuẩn bị cần được xác định dựa trên yêu cầu của trường và quy định về hồ sơ visa tại thời điểm nộp.

Có nhiều khoản chi cần thanh toán trước khi lên đường du học Đài Loan. 

Có nhiều khoản chi cần thanh toán trước khi lên đường du học Đài Loan.

5. Sẵn sàng du học Đài Loan với giải pháp Vay du học từ Techcombank

Với môi trường giáo dục phát triển cùng nhiều chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế, Đài Loan là một trong những điểm đến hấp dẫn du học sinh Việt.

Đồng hành cùng khách hàng trên hành trình du học Đài Loan, Techcombank mang đến Giải pháp Vay tài trợ học phí & sinh hoạt phí du học với chính sách hấp dẫn:

  • Hạn mức vượt trội: Lên đến 80% giá trị phương án vay
  • Tài sản bảo đảm đa dạng: Bất động sản, tiền gửi, trái phiếu... với tỷ lệ cho vay trên giá trị từng loại tài sản theo quy định hiện hành của Techcombank
  • Thời gian vay: Tối đa 7 năm
  • Giải ngân linh hoạt, thủ tục tinh gọn: Hỗ trợ phương thức giải ngân bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt vô cùng tiện lợi
  • Tối ưu chi phí chuyển tiền quốc tế: Khách hàng còn nhận thêm đặc quyền ưu đãi phí chuyển tiền quốc tế khi thực hiện chuyển tiền du học qua Techcombank.
  • Mục đích vay: Thanh toán học phí, sinh hoạt phí và các chi phí liên quan đến mục đích du học

Lưu ý: Hạn mức, thời gian vay, ưu đãi có thể thay đổi tuỳ theo chính sách của Techcombank tại từng thời kỳ.

Gói vay dành cho khách hàng cá nhân từ 18 tuổi trở lên có nhu cầu vay vốn phục vụ mục đích du học. Tùy mục đích sử dụng vốn, khách hàng cần cung cấp giấy tờ chứng minh mục đích vay phù hợp như:

  • Giấy báo trúng tuyển của trường (tại nước ngoài) hoặc Thư mời nhập học của trường (áp dụng trong trường hợp nước ngoài); Đơn xin đào tạo và/hoặc xác nhận đóng học phí của trường (tại nước ngoài), chi phí sinh hoạt tại nước ngoài
  • Hóa đơn chứng từ phù hợp theo quy định (áp dụng trong trường hợp các chi phí khác như cung cấp dịch vụ tư vấn du học, chi phí liên quan đến mục đích du học).
  • Các giấy tờ khác theo quy định của Techcombank tại từng thời kỳ

>>> Liên hệ chuyên viên tư vấn để tìm hiểu thêm về giải pháp và ưu đãi dành cho hành trình du học.

Techcombank đồng hành cùng khách hàng trên con đường vươn ra biển lớn. 

Techcombank đồng hành cùng khách hàng trên con đường vươn ra biển lớn.

Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn tìm được câu trả lời cho câu hỏi du học Đài Loan hết bao nhiêu tiền. Với mức học phí và chi phí sinh hoạt tương đối hợp lý, Đài Loan là lựa chọn du học được nhiều sinh viên quan tâm tại châu Á. Bắt đầu chuẩn bị ngân sách và hồ sơ ngay hôm nay để bạn tự tin trải nghiệm môi trường học tập hiện đại tại Đài Loan!

Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để cập nhật chính sách mới nhất của Techcombank, quý khách vui lòng truy cập website Techcombank hoặc liên hệ các phương thức dưới đây:

 

Tài khoản thấu chi MyCash

Ứng tiền tức thì, chi tiêu linh hoạt