Châu Âu từ lâu đã trở thành “miền đất hứa” đối với nhiều gia đình Việt Nam mong muốn tìm kiếm một môi trường sống ổn định, hệ thống giáo dục phát triển, chất lượng y tế tốt và cơ hội tương lai rộng mở cho con cái. Để có thể bắt đầu cuộc sống mới một cách thuận lợi, người định cư cần nhìn nhận đây là một kế hoạch dài hạn, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về tài chính, pháp lý, sinh hoạt, khả năng thích nghi và quản lý gia sản bền vững. Bài viết dưới đây sẽ chia sẻ 7 kinh nghiệm thiết thực giúp hành trình định cư Châu Âu của bạn và gia đình trở nên suôn sẻ và an tâm hơn bao giờ hết.

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

1. Các lợi ích khi chọn định cư ở Châu Âu

Châu Âu từ lâu được xem là một trong những khu vực có sức hút lớn với người có kế hoạch học tập, làm việc, đầu tư hoặc ổn định cuộc sống lâu dài. Không chỉ sở hữu nền kinh tế phát triển và môi trường sống đa dạng, nhiều quốc gia châu Âu còn được đánh giá cao ở các khía cạnh như giáo dục, y tế, an sinh xã hội, chất lượng sống và khả năng kết nối quốc tế.

Việc sở hữu tấm thẻ cư trú hoặc quốc tịch Châu Âu mở ra những lợi ích vượt trội như:

  • Tự do đi lại không cần thị thực: Trở thành cư dân của một quốc gia thuộc khối Schengen đồng nghĩa với việc bạn và gia đình có quyền tự do di chuyển, du lịch hoặc công tác qua 29 quốc gia trong khối mà không cần xin visa, loại bỏ hoàn toàn các thủ tục hành chính phức tạp.
  • Hệ thống giáo dục và y tế hiện đại: Con cái của bạn sẽ được tiếp cận với nền giáo dục chuẩn quốc tế, từ các trường công lập miễn phí đến các đại học danh tiếng hàng đầu thế giới với mức học phí ưu đãi. Song song đó, hệ thống y tế hiện đại, an sinh xã hội phúc lợi cao tại các nước như Bồ Đào Nha, Hy Lạp hay Đức... sẽ là “tấm khiên” bảo vệ sức khỏe toàn diện cho cả gia đình.
  • Môi trường sống văn minh: Châu Âu nổi tiếng với sự cân bằng hoàn hảo giữa phát triển kinh tế và bảo tồn tự nhiên. Gia đình bạn sẽ được tận hưởng bầu không khí trong lành, thực phẩm an toàn và một lối sống văn minh.
  • Cơ hội mở rộng kinh doanh quốc tế: Thị trường Châu Âu là một trong những nền kinh tế lớn và ổn định nhất toàn cầu. Việc định cư tại đây tạo bàn đạp vững chắc để các chủ doanh nghiệp kết nối giao thương, tiếp cận các nguồn vốn quốc tế và mở rộng mạng lưới kinh doanh ra toàn cầu dưới một hành lang pháp lý minh bạch, an toàn.

Định cư châu Âu là lựa chọn phù hợp để ổn định cuộc sống và phát triển sự nghiệpĐịnh cư châu Âu là lựa chọn phù hợp để ổn định cuộc sống và phát triển sự nghiệp.

2. 7 kinh nghiệm định cư châu Âu bạn cần biết

Để quá trình định cư châu Âu diễn ra suôn sẻ, nhanh chóng cũng như giảm thiểu tối đa rủi ro pháp lý, việc trang bị những kinh nghiệm định cư châu Âu thực tế là vô cùng quan trọng. Dưới đây là 6 lưu ý cốt lõi bạn cần biết:

2.1. Lập kế hoạch tài chính và chi tiêu trước khi định cư

Tài chính là "xương sống" của toàn bộ lộ trình di trú. Một kế hoạch tài chính tốt sẽ giúp gia đình chủ động hơn trong giai đoạn đầu, hạn chế áp lực dòng tiền và có đủ dư địa để xử lý các phát sinh ngoài dự kiến. Trước khi lên kế hoạch, bạn nên chia các khoản chi thành từng nhóm nhỏ như:

  • Chi phí chuẩn bị hồ sơ: phí tư vấn, dịch thuật, công chứng, hợp pháp hóa lãnh sự, phí nộp hồ sơ, phí xin thị thực hoặc giấy phép cư trú tùy từng quốc gia.
  • Chi phí di chuyển và ổn định ban đầu: vé máy bay, vận chuyển hành lý, thuê nhà, đặt cọc nhà, mua sắm vật dụng thiết yếu, đăng ký dịch vụ điện thoại, Internet, giao thông công cộng.
  • Chi phí sinh hoạt định kỳ: tiền thuê/mua nhà, mua xe, ăn uống, bảo hiểm, y tế, giáo dục, đi lại, thuế, phí dịch vụ và các khoản chi cho gia đình trong ít nhất 6-12 tháng đầu tiên.
  • Quỹ dự phòng: nên chuẩn bị khoản dự phòng cho ít nhất vài tháng đầu, đặc biệt trong trường hợp chưa có thu nhập ổn định ngay sau khi sang châu Âu.

Lưu ý: chi phí sinh hoạt tại cùng một nước có thể khác biệt đáng kể giữa thủ đô, thành phố lớn và khu vực ngoại ô. Bên cạnh đó, nếu nguồn thu nhập hoặc tài sản chính vẫn bằng VND trong khi chi tiêu tại châu Âu bằng EUR, GBP, CHF hoặc đồng nội tệ khác, bạn cũng cần tính đến rủi ro tỷ giá và kế hoạch chuyển tiền phù hợp.

2.2. Tìm hiểu điều kiện cư trú, yêu cầu pháp lý

Để tránh nhầm lẫn khi chuẩn bị hồ sơ, bạn nên rà soát theo 4 nhóm thông tin chính:

  • Xác định đúng diện cư trú: Mỗi mục tiêu sẽ tương ứng với một loại hồ sơ khác nhau, chẳng hạn như du học, làm việc, đoàn tụ gia đình, đầu tư, kinh doanh, nghỉ hưu hoặc cư trú dài hạn.
  • Kiểm tra điều kiện bắt buộc của quốc gia dự định đến: Tùy từng nước và từng chương trình, người nộp hồ sơ có thể cần đáp ứng các yêu cầu về tài chính, bảo hiểm y tế, nơi ở, lý lịch tư pháp, bằng cấp, hợp đồng lao động, kế hoạch kinh doanh, trình độ ngôn ngữ hoặc hồ sơ chứng minh quan hệ gia đình. Bạn cần kiểm tra điều kiện trực tiếp trên trang thông tin chính thức của cơ quan di trú từng quốc gia, vì quy định có thể thay đổi theo từng thời điểm.
  • Quyền lợi và giới hạn của từng loại giấy phép cư trú: Không phải mọi loại thị thực hoặc giấy phép cư trú đều có quyền lợi giống nhau. Một số loại giấy phép cho phép làm việc toàn thời gian, một số chỉ cho phép học tập hoặc làm việc giới hạn; một số cho phép bảo lãnh người thân, trong khi một số khác có điều kiện riêng về thời gian cư trú, gia hạn hoặc chuyển đổi diện.
  • Xem xét lộ trình cư trú dài hạn: Nếu mục tiêu là định cư lâu dài tại châu Âu, bạn cần tìm hiểu trước điều kiện gia hạn giấy phép, thời gian cư trú liên tục, yêu cầu về thu nhập, bảo hiểm y tế, hội nhập và các tiêu chí để xin cư trú dài hạn nếu có.

Cần tìm hiểu các điều kiện cư trú, và yêu cầu pháp lý khi làm hồ sơ định cư châu ÂuCần tìm hiểu các điều kiện cư trú, và yêu cầu pháp lý khi làm hồ sơ định cư châu Âu.

2.3. Chuẩn bị hồ sơ cá nhân, chứng minh tài chính và giấy tờ quan trọng từ sớm

Tùy từng chương trình và quốc gia, bộ hồ sơ có thể khác nhau, nhưng thông thường người chuẩn bị định cư nên rà soát sớm các loại giấy tờ sau:

  • Giấy tờ nhân thân: hộ chiếu, giấy khai sinh, căn cước công dân, giấy đăng ký kết hôn hoặc giấy xác nhận tình trạng hôn nhân.
  • Hồ sơ học tập và nghề nghiệp: bằng cấp, bảng điểm, chứng chỉ chuyên môn, hợp đồng lao động, xác nhận việc làm, hồ sơ kinh doanh hoặc giấy tờ chứng minh kinh nghiệm.
  • Hồ sơ tài chính: sao kê tài khoản, xác nhận số dư, sổ tiết kiệm, chứng từ thu nhập, giấy tờ sở hữu tài sản, hồ sơ thuế hoặc báo cáo tài chính nếu là chủ doanh nghiệp.
  • Giấy tờ gia đình: hồ sơ của vợ/chồng, con cái, giấy tờ học tập của con, giấy tờ chứng minh quan hệ phụ thuộc nếu cần.
  • Giấy tờ bổ trợ: bảo hiểm, giấy khám sức khỏe, lý lịch tư pháp, xác nhận nơi ở hoặc hợp đồng thuê nhà tùy yêu cầu của từng quốc gia.

Lưu ý: Riêng với chứng minh tài chính, mỗi chương trình có thể yêu cầu cách chứng minh khác nhau.

2.4. Lựa chọn chương trình định cư phù hợp

Khi so sánh các chương trình định cư châu Âu, bạn có thể cân nhắc các yếu tố sau:

  • Mục tiêu định cư: học tập, làm việc, đầu tư, kinh doanh, đoàn tụ gia đình hay chuẩn bị tương lai cho con.
  • Điều kiện tài chính: mức vốn, thu nhập tối thiểu, chi phí sinh hoạt, yêu cầu duy trì tài sản hoặc nguồn tiền trong thời gian cư trú.
  • Quyền lợi đi kèm: quyền cư trú, quyền làm việc, quyền học tập của con, tiếp cận y tế, bảo hiểm và khả năng đi lại trong khu vực.
  • Lộ trình dài hạn: điều kiện gia hạn, thời gian để xin cư trú dài hạn hoặc quốc tịch nếu có nhu cầu.
  • Mức độ phù hợp với gia đình: ngôn ngữ, văn hóa, khí hậu, cộng đồng người Việt, trường học, cơ hội nghề nghiệp và môi trường sống.

Lưu ý: quy chế cư trú dài hạn EU dành cho công dân ngoài EU có thể được xem xét khi người đó đã cư trú hợp pháp, liên tục tại một quốc gia EU trong 5 năm, đồng thời đáp ứng yêu cầu về nguồn thu nhập ổn định, bảo hiểm y tế và các điều kiện hội nhập nếu quốc gia sở tại yêu cầu.

2.5. Lựa chọn các đơn vị tư vấn uy tín

Với những hồ sơ phức tạp, việc tìm đến đơn vị tư vấn định cư châu Âu có thể giúp người chuẩn bị định cư tiết kiệm thời gian và hạn chế sai sót. Một đơn vị tư vấn uy tín thường cần đáp ứng một số tiêu chí sau:

  • Cung cấp thông tin rõ ràng về chương trình, điều kiện, chi phí và các bước thực hiện.
  • Không cam kết chắc chắn kết quả nếu quyết định cuối cùng thuộc về cơ quan có thẩm quyền.
  • Có hợp đồng dịch vụ minh bạch, quy định rõ phạm vi công việc, phí dịch vụ, trách nhiệm của mỗi bên và điều kiện hoàn phí nếu có.
  • Có đội ngũ tư vấn am hiểu pháp lý, hồ sơ tài chính, thuế hoặc có mạng lưới đối tác chuyên môn tại quốc gia đích.
  • Sử dụng nguồn thông tin chính thức và được cập nhật mới nhất
  • Tư vấn phù hợp với hồ sơ thực tế, không khuyến khích làm sai lệch thông tin

2.6. Tham khảo chi phí chuyển tiền quốc tế và biến động tỷ giá khi chuẩn bị định cư Châu Âu

Khi chuẩn bị định cư châu Âu, bạn cũng nên tính đến chi phí chuyển tiền quốc tế và biến động tỷ giá. Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch tài chính, đặc biệt khi gia đình cần chuyển tiền để chi trả học phí, thuê nhà, sinh hoạt phí, phí hồ sơ hoặc chuyển thu nhập hợp pháp từ Việt Nam ra nước ngoài. Để tối ưu chi phí, bạn nên chủ động theo dõi tỷ giá, lựa chọn thời điểm giao dịch phù hợp và tìm hiểu các chính sách ưu đãi từ ngân hàng.

>>> Cập nhật tỷ giá ngoại tệ hôm nay trên Techcombank.

2.6.1. Ưu đãi phí chuyển tiền quốc tế

Techcombank hiện có chính sách miễn/ưu đãi phí chuyển tiền quốc tế giao dịch ngoại tệ cho từng nhóm khách hàng hội viên, cụ thể:

Phân hạng khách hàng hội viên

PHÍ CHUYỂN TIỀN QUỐC TẾ

Kênh giao dịch

KÊNH QUẦY

KÊNH ONLINE

Khách hàng Private(1) USD: 0.2%/giá trị lệnh giao dịch (tối thiểu 5 USD, tối đa 1,000 USD) (2) Các đồng ngoại tệ khác: MIỄN PHÍ Chuyển tiền và Điện phí (Chưa bao gồm phí Ngân hàng đại lý)MIỄN PHÍ Chuyển tiền và Điện phí (Chưa bao gồm phí Ngân hàng đại lý)
Khách hàng Priority(1) USD: 0.4%/giá trị lệnh giao dịch (tối thiểu 5 USD, tối đa 1,000 USD) (2) Các đồng ngoại tệ khác: MIỄN PHÍ chuyển tiền (Chưa bao gồm Điện phí & phí Ngân hàng đại lý)MIỄN PHÍ chuyển tiền (Chưa bao gồm Điện phí và phí Ngân hàng đại lý)
Khách hàng Inspire & Khách hàng Thường(1) MIỄN PHÍ Chuyển tiền vào “Ngày Vàng Giao Dịch” – thứ 2 hàng tuần
  • USD: 0.6%/giá trị lệnh giao dịch (tối thiểu 10 USD, tối đa 1,000 USD)
(2) Các ngày còn lại trong tuần áp dụng:
  • USD: 0.6%/giá trị lệnh giao dịch (tối thiểu 10 USD, tối đa 1,000 USD)
  • CNY: 0.3%/giá trị lệnh giao dịch (tối thiểu 15 USD)
  • Ngoại tệ khác: 0.2%/giá trị lệnh giao dịch (tối thiểu 5 EUR đối với đồng EUR, tối thiểu 5 USD với các đồng ngoại tệ khác)
(Không bao gồm Điện phí & phí Ngân hàng Đại lý)
(1) MIỄN PHÍ Chuyển tiền vào “Ngày Vàng Giao Dịch” – thứ hai hàng tuần (áp dụng cho tất cả các loại ngoại tệ) (2) Các ngày còn lại trong tuần: 0.1%/giá trị lệnh giao dịch (tối thiểu 10 USD) (Không bao gồm Điện phí & phí ngân hàng đại lý)

ĐIỆN PHÍ

  • Thu 5 USD từ Khách hàng chuyển tiền từ Techcombank
  • HOẶC thu 15 USD (các ngoại tệ khác tương đương) từ người nhận tiền ở nước ngoài

PHÍ NGÂN HÀNG ĐẠI LÝ

(1) Phí thu hộ Ngân hàng Đại lý (áp dụng mức phí cố định với đồng USD, EUR, GBP): 25 USD/30 EUR/20 GBP (2) Phí tạm thu hộ Ngân hàng Đại lý (áp dụng theo từng loại ngoại tệ):
  • AUD, CHF, CAD, SGD, THB: 25 USD
  • JPY: 0,05% giá trị lệnh giao dịch (tối thiểu 5.000 JPY)
  • HKD: 300 HKD
  • Các loại ngoại tệ khác: thu theo chi phí thực tế phát sinh

2.6.2. Ưu đãi tỷ giá dành cho các khách hàng mua/bán ngoại tệ và chuyển tiền quốc tế

Ngoài ra khi mua/bán ngoại tệ và chuyển tiền quốc tế tại Techcombank, khách hàng cũng sẽ được hưởng mức ưu đãi tỷ giá tùy theo phân hạng hội viên, loại giao dịch và giá trị giao dịch. Cụ thể ưu đãi tỷ giá như sau:

  • Đối với giao dịch mua ngoại tệ và chuyển tiền quốc tế:
    • Khách hàng Private: Ưu đãi tỷ giá lên tới 170 điểm (*)
    • Khách hàng Priority, Inspire và Khách hàng Thường: Ưu đãi tỷ giá lên tới 155 điểm (*)
  • Đối với giao dịch bán ngoại tệ: Ưu đãi tỷ giá lên tới 175 điểm (*)

Lưu ý:

(*) 1 điểm tương đương với 1 đơn vị tỷ giá niêm yết

(*) Ưu đãi điểm so với tỷ giá niêm yết

(*) Áp dụng theo chính sách của Techcombank từng thời kỳ. Chi tiết quý khách vui lòng liên hệ Chuyên viên chăm sóc khách hàng/Call center để tìm hiểu thêm thông tin.

2.6.3. Ưu đãi tỷ giá cho các điều kiện đặc biệt

Bên cạnh mức ưu đãi chung, khách hàng có thể hưởng thêm ưu đãi tỷ giá lên tới 250 điểm nếu đáp ứng một hoặc đồng thời nhiều điều kiện đặc biệt sau:

  1. Khách hàng lần đầu phát sinh giao dịch mua/bán ngoại tệ và chuyển tiền quốc tế tại Techcombank
  2. Khách hàng là chủ doanh nghiệp, đồng thời có doanh nghiệp đều đang sử dụng dịch vụ của Techcombank
  3. Khách hàng chuyển tiền quốc tế với một trong hai mục đích: chuyển tiền đi định cư hoặc chuyển thu nhập hợp pháp tại Việt Nam ra nước ngoài.

Cụ thể các ưu đãi tỷ giá đặc biệt cho từng phân hạng hội viên như sau:

Phân hạng khách hàng hội viên/Loại giao dịch Khách hàng mua ngoại tệ và chuyển tiền quốc tế tại Techcombank Khách hàng bán ngoại tệ tại Techcombank
Khách hàng Private
Đáp ứng 1 điều kiện Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 200 điểm. Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 160 điểm.
Đáp ứng 2 điều kiện Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 225 điểm. Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 180 điểm.
Đáp ứng 3 điều kiện Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 250 điểm.
Khách hàng Priority, Inspire và Khách hàng Thường
Đáp ứng 1 điều kiện Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 175 điểm. Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 145 điểm.
Đáp ứng 2 điều kiện Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 200 điểm. Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 165 điểm.
Đáp ứng 3 điều kiện Tổng mức ưu đãi tỷ giá lên tới 225 điểm. 

Lưu ý: Áp dụng theo chính sách của Techcombank từng thời kỳ. Chi tiết quý khách vui lòng liên hệ Chuyên viên chăm sóc khách hàng/Call center để tìm hiểu thêm thông tin.

>>> Khám phá chi tiết chương trình Miễn phí chuyển tiền quốc tế & Ưu đãi tỷ giá giao dịch ngoại tệ

>>> Nếu bạn có nhu cầu chuyển/nhận tiền quốc tế, hãy truy cập trang Chuyển tiền quốc tế để tìm hiểu và đăng ký tư vấn miễn phí!

2.7. Xây dựng kế hoạch quản lý gia sản dài hạn

Khi chuẩn bị định cư châu Âu, nhiều gia đình thường tập trung vào khoản chi phí ban đầu như hồ sơ, nhà ở, học phí, bảo hiểm hay sinh hoạt phí. Tuy nhiên, để ổn định cuộc sống lâu dài, việc quản lý gia sản bền vững và linh hoạt để làm bệ đỡ tài chính cho gia đình cũng cần được lên kế hoạch từ sớm.

Trước khi định cư, bạn nên rà soát lại toàn bộ danh mục tài sản hiện có, bao gồm tiền mặt, tiền gửi, bất động sản, khoản đầu tư, nguồn thu tại Việt Nam và kế hoạch chi tiêu tại châu Âu. Từ đó, gia đình có thể xác định phần tài sản cần giữ thanh khoản để phục vụ chi phí ngắn hạn, phần tài sản ưu tiên ổn định và phần tài sản có thể hướng đến mục tiêu tăng trưởng dài hạn.

Xây dựng kế hoạch quản lý gia sản cũng là bước cần thiết để chủ động tài chính khi định cư châu ÂuXây dựng kế hoạch quản lý gia sản cũng là bước cần thiết để chủ động tài chính khi định cư châu Âu.

Với các gia đình đang chuẩn bị kế hoạch định cư châu Âu, việc xây dựng danh mục đầu tư phù hợp có thể giúp duy trì sự chủ động tài chính. Hiện nay, Techcom Securities (TCBS) phân phối đa dạng chứng chỉ quỹ từ Techcom Capital bao gồm TCBF (trái phiếu), TCEF (cổ phiếu), TCFF (cân bằng) và chứng chỉ quỹ của nhiều công ty quản lý quỹ uy tín khác như VinaCapital, SSI, Mirae Asset… giúp bạn dễ dàng xây dựng một danh mục khởi đầu an toàn, linh hoạt chỉ từ 10,000 VND/chứng chỉ quỹ.

Vì sao nên chọn đầu tư vào quỹ trái phiếu Techcom TCBF và quỹ cổ phiếu Techcom TCEF?

  • An tâm hơn: Quỹ được quản lý bởi đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm, danh mục Quỹ được phân bổ đa dạng với các trái phiếu hàng đầu, quy trình đầu tư chuyên nghiệp. Trong kế hoạch định cư, quỹ trái phiếu TCBF có thể phù hợp với phần danh mục ưu tiên sự ổn định, hỗ trợ nhà đầu tư quản lý dòng tiền cho các mục tiêu ngắn và trung hạn. Trong khi đó, quỹ cổ phiếu TCEF có thể phù hợp hơn với phần danh mục hướng đến tăng trưởng tài sản trong dài hạn.
  • Hiệu quả hơn: Không cần nhiều kinh nghiệm, tiết kiệm thời gian và công sức của nhà đầu tư. Lợi nhuận kỳ vọng dự kiến tốt hơn lãi suất tiết kiệm trung bình 12 tháng. Quỹ trái phiếu TCBF có lợi nhuận kỳ vọng tốt hơn lãi suất tiết kiệm trung bình 12 tháng; trong khi quỹ cổ phiếu TCEF hướng đến lợi nhuận kỳ vọng gấp 2 lần lãi suất tiết kiệm trung bình 12 tháng, tùy theo thời gian đầu tư thực tế (*).
  • Thanh khoản hàng ngày: Linh hoạt rút vốn hàng ngày.
  • Đầu tư mọi lúc mọi nơi: Trải nghiệm giao dịch tiện lợi với hệ thống công nghệ cao, bảo mật tốt, 100% online. Đầu tư chỉ từ 10,000 đồng.

(*) Lưu ý: Mức lãi suất dự tính này có thể thay đổi và không phải là mức lãi suất đảm bảo của tương lai.

Bên cạnh các giải pháp đầu tư qua chứng chỉ quỹ, với các gia đình thuộc nhóm khách hàng cao cấp đang chuẩn bị định cư châu Âu, nhu cầu quản lý gia sản không chỉ dừng lại ở việc tối ưu danh mục đầu tư, mà còn cần cân nhắc các mục tiêu dài hạn hơn như bảo toàn tài sản, tăng trưởng tài sản.Trong lĩnh vực quản lý gia sản, Ngân hàng TMCP Kỹ Thương (Techcombank) vừa được Global Finance vinh danh là Ngân hàng Private Banking tốt nhất Việt Nam năm 2026, ghi dấu bước tiến mới của ngân hàng giữa bối cảnh thị trường trong nước đang tăng trưởng mạnh mẽ cùng sự gia tăng nhanh chóng của tầng lớp khách hàng giàu, và siêu giàu mới.

Với định hướng phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực quản lý gia sản tại Việt Nam, Techcombank cam kết mang đến các giải pháp tài chính toàn diện và khác biệt, góp phần gia tăng sự gắn kết với nhóm khách hàng cao cấp, đồng thời xây dựng nền tảng gia sản bền vững cho tương lai. Xem thêm về đặc quyền hội viên Techcombank Private.

Techcombank Private hướng đến quản lý gia sản bền vững cho khách hàng cao cấpTechcombank Private hướng đến quản lý gia sản bền vững cho khách hàng cao cấp.

Hành trình hiện thực hóa giấc mơ định cư châu Âu là một cột mốc lớn, mở ra nhiều cơ hội mới đầy hứa hẹn cho cuộc sống và tương lai của cả gia đình. Để quá trình này diễn ra thuận lợi, hãy bắt đầu lập kế hoạch một cách bài bản ngay từ hôm nay, từ việc chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ quan trọng, tìm hiểu quy định pháp lý di trú cho đến việc xây dựng kế hoạch quản lý gia sản dài hạn, tạo nền tảng vững chắc cho một cuộc sống mới ổn định bền vững trong tương lai.

Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để cập nhật chính sách mới nhất của Techcombank, quý khách vui lòng truy cập website Techcombank hoặc liên hệ các phương thức dưới đây:

 

Dịch vụ nhận và chuyển tiền quốc tế

Nhận và chuyển tiền quốc tế đến

hơn 192 quốc gia, vùng lãnh thổ