Doanh nghiệp nhà nước là bộ phận quan trọng của kinh tế nhà nước, giữ vai trò dẫn dắt nhiều ngành then chốt như năng lượng, viễn thông, tài chính - ngân hàng. Theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp nhà nước được xác định dựa trên tỷ lệ vốn điều lệ Nhà nước nắm giữ. Bài viết tổng hợp tiêu chí xác định, mô hình quản lý và quy định pháp luật mới nhất về loại hình doanh nghiệp này.

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

Tóm tắt nhanh:

  • Khái niệm: Theo Khoản 11 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết.
  • Phân loại: Gồm hai nhóm chính theo Điều 88 Luật Doanh nghiệp 2020 - doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ và doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ.
  • Quản lý: Quyền đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước hiện do các bộ quản lý ngành và Bộ Tài chính thực hiện, sau khi Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp giải thể.

1. Tiêu chí xác định doanh nghiệp nhà nước theo quy định pháp luật hiện hành

Theo Khoản 11 Điều 4 Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14, doanh nghiệp nhà nước bao gồm các doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, tổng số cổ phần có quyền biểu quyết theo quy định tại Điều 88 của luật này. So với Luật Doanh nghiệp 2014 (quy định doanh nghiệp nhà nước là doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ), tiêu chí xác định tại Luật Doanh nghiệp 2020 đã được mở rộng, bao phủ cả các doanh nghiệp có vốn nhà nước chi phối trên 50%.

Căn cứ Điều 88 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp nhà nước được tổ chức quản lý dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn hoặc công ty cổ phần, gồm hai nhóm sau.

1.1. Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ

Đây là nhóm doanh nghiệp mà Nhà nước là chủ sở hữu duy nhất của vốn điều lệ, thường tổ chức dưới hình thức công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên. Nhóm này bao gồm:

  • Công ty mẹ của tập đoàn kinh tế nhà nước, công ty mẹ của tổng công ty nhà nước.
  • Công ty độc lập do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ.

1.2. Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ

Nhóm này gồm các doanh nghiệp mà Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết, nhưng không thuộc trường hợp sở hữu 100% vốn điều lệ. Doanh nghiệp thuộc nhóm này thường tổ chức dưới hình thức công ty cổ phần hoặc công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên, trong đó Nhà nước là cổ đông hoặc thành viên chi phối.

Doanh nghiệp nhà nước được phân loại theo tỷ lệ vốn điều lệ do Nhà nước nắm giữ theo Luật Doanh nghiệp 2020.

Doanh nghiệp nhà nước được phân loại theo tỷ lệ vốn điều lệ do Nhà nước nắm giữ theo Luật Doanh nghiệp 2020.

2. Các mô hình tổ chức và quản lý doanh nghiệp nhà nước phổ biến

Trên thực tế, doanh nghiệp nhà nước tại Việt Nam được tổ chức theo một số mô hình phổ biến sau:

  • Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ: Hoạt động độc lập, chủ sở hữu thực hiện quyền thông qua Chủ tịch công ty hoặc Hội đồng thành viên.
  • Tập đoàn kinh tế, tổng công ty nhà nước: Tổ chức theo mô hình công ty mẹ - công ty con, trong đó công ty mẹ do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ hoặc giữ quyền chi phối, các công ty con hoạt động theo Luật Doanh nghiệp.
  • Công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên có vốn nhà nước chi phối: Nhà nước là cổ đông hoặc thành viên nắm giữ trên 50% vốn điều lệ, phần vốn còn lại thuộc sở hữu của tổ chức, cá nhân khác.

Về đại diện chủ sở hữu, mô hình quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp đã có thay đổi đáng chú ý trong năm 2025. Theo Nghị quyết số 58/NQ-CP ngày 21/3/2025, Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp - cơ quan từng đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại 19 tập đoàn, tổng công ty - chính thức giải thể. Quyền, trách nhiệm đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại các doanh nghiệp này được chuyển giao về các bộ quản lý ngành và Bộ Tài chính.

3. Quyền hạn và trách nhiệm của Nhà nước với tư cách là chủ sở hữu vốn

Việc quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp hiện được điều chỉnh bởi Luật Quản lý và đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp (Luật số 68/2025/QH15), được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 14/6/2025 và có hiệu lực thi hành từ ngày 01/8/2025). Nội dung hướng dẫn chi tiết được quy định tại Nghị định số 366/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 của Chính phủ, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.

3.1. Quyền của Nhà nước với tư cách chủ sở hữu vốn

  • Quyết định chủ trương đầu tư vốn nhà nước để thành lập doanh nghiệp, bổ sung vốn điều lệ.
  • Phê duyệt chiến lược, kế hoạch sản xuất kinh doanh và quyết định các vấn đề quan trọng của doanh nghiệp theo thẩm quyền và quy định pháp luật áp dụng.
  • Quyết định bổ nhiệm, miễn nhiệm người đại diện chủ sở hữu trực tiếp tại doanh nghiệp, theo thẩm quyền và quy định pháp luật áp dụng.
  • Quyết định việc cơ cấu lại vốn nhà nước tại doanh nghiệp, bao gồm cổ phần hóa, thoái vốn, sáp nhập, giải thể.

3.2. Trách nhiệm của Nhà nước với tư cách chủ sở hữu vốn

  • Giám sát, kiểm tra, đánh giá hiệu quả hoạt động và việc bảo toàn, phát triển vốn nhà nước tại doanh nghiệp.
  • Công khai, minh bạch thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động của doanh nghiệp theo quy định.
  • Chịu trách nhiệm về quyết định đầu tư, quản lý vốn nhà nước trong phạm vi thẩm quyền được giao.

4. Quy trình cơ cấu lại và cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước

Việc chuyển doanh nghiệp nhà nước và công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do doanh nghiệp nhà nước đầu tư 100% vốn điều lệ thành công ty cổ phần được thực hiện theo Nghị định số 126/2017/NĐ-CP (đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 140/2020/NĐ-CP). Quy trình cổ phần hóa thường gồm các bước chính sau:

  1. Xây dựng phương án cổ phần hóa, trình cơ quan có thẩm quyền phê duyệt chủ trương.
  2. Thành lập Ban Chỉ đạo cổ phần hóa, thực hiện kiểm kê, xử lý tài chính và xác định giá trị doanh nghiệp.
  3. Xây dựng và trình phê duyệt phương án cổ phần hóa, bao gồm cơ cấu vốn điều lệ, tỷ lệ vốn Nhà nước nắm giữ sau cổ phần hóa.
  4. Tổ chức bán cổ phần lần đầu ra công chúng (IPO) theo phương thức được phê duyệt.
  5. Tổ chức đại hội đồng cổ đông lần đầu, đăng ký doanh nghiệp và chính thức chuyển sang hoạt động theo mô hình công ty cổ phần.

Bên cạnh cổ phần hóa, việc cơ cấu lại doanh nghiệp nhà nước còn bao gồm các hình thức khác như thoái vốn nhà nước, sáp nhập, hợp nhất, giải thể hoặc phá sản theo quy định của pháp luật hiện hành.

Quy trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước trải qua nhiều bước từ xây dựng phương án đến chào bán cổ phần.

Quy trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước trải qua nhiều bước từ xây dựng phương án đến chào bán cổ phần.

5. Phân biệt Doanh nghiệp nhà nước với Doanh nghiệp có vốn đầu tư nhà nước

Tiêu chí cốt lõi để phân biệt hai loại hình này nằm ở tỷ lệ vốn điều lệ do Nhà nước nắm giữ, cụ thể như sau:

  • Doanh nghiệp nhà nước: Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ hoặc trên 50% vốn điều lệ, tổng số cổ phần có quyền biểu quyết theo Điều 88 Luật Doanh nghiệp 2020. Doanh nghiệp chịu sự giám sát, quản lý theo cơ chế riêng dành cho khu vực kinh tế nhà nước.
  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư nhà nước: Nhà nước nắm giữ một phần vốn điều lệ nhưng ở mức từ 50% trở xuống, không đủ điều kiện để được xác định là doanh nghiệp nhà nước theo Luật Doanh nghiệp 2020. Doanh nghiệp hoạt động chủ yếu theo cơ chế của loại hình doanh nghiệp tương ứng, phần vốn nhà nước được quản lý, giám sát theo quy định về đầu tư vốn nhà nước tại doanh nghiệp.

Sự phân định này có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định cơ chế quản trị, thẩm quyền phê duyệt và trách nhiệm báo cáo áp dụng đối với từng loại hình doanh nghiệp.

6. Danh sách các doanh nghiệp nhà nước tiêu biểu hiện nay tại Việt Nam

Để hiểu rõ hơn về quy mô và vai trò của khu vực kinh tế nhà nước, dưới đây là tổng hợp các doanh nghiệp nhà nước tiêu biểu nắm giữ vị trí xương sống trong các ngành kinh tế then chốt hiện nay:

6.1. Lĩnh vực Năng lượng & An ninh năng lượng

  • Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN): Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, đóng vai trò chủ đạo trong sản xuất, truyền tải và điều độ hệ thống điện quốc gia.
  • Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (Petrovietnam - PVN): Doanh nghiệp nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, phụ trách toàn bộ chuỗi giá trị thăm dò, khai thác, lọc hóa dầu và khí đốt.
  • Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam (Petrolimex): Công ty cổ phần do Nhà nước nắm giữ cổ phần chi phối (>50% vốn), chiếm phần lớn thị phần bán lẻ xăng dầu toàn quốc.

6.2. Lĩnh vực Bưu chính - Viễn thông & Công nghệ

  • Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel): Doanh nghiệp quốc phòng an ninh do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ, dẫn đầu thị trường viễn thông và hạ tầng số tại Việt Nam.
  • Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT): Doanh nghiệp nhà nước 100% vốn điều lệ, tiên phong trong cung cấp hạ tầng viễn thông, công nghệ thông tin và chuyển đổi số quốc gia.

6.3. Lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng

  • Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank): Ngân hàng thương mại duy nhất do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ, giữ vai trò chủ lực trong đầu tư phát triển nông nghiệp, nông thôn.
  • Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank): Ngân hàng thương mại cổ phần do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ (NHNN đại diện sở hữu), đứng đầu về quy mô lợi nhuận và an toàn hoạt động.
  • Các ngân hàng thương mại cổ phần có vốn nhà nước chi phối khác: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV), Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank).

6.4. Lĩnh vực Giao thông - Vận tải & Hạ tầng

  • Tổng công ty Hàng không Việt Nam (Vietnam Airlines): Công ty cổ phần do Nhà nước giữ cổ phần chi phối trên 50% vốn, đảm nhận nhiệm vụ hãng hàng không quốc gia.
  • Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV): Nhà nước nắm giữ trên 95% vốn điều lệ, quản lý, khai thác hệ thống các cảng hàng không toàn quốc.
  • Tổng công ty Đường sắt Việt Nam (VNR): Doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ trong lĩnh vực vận tải đường sắt.

7. Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp nhà nước có bắt buộc phải cổ phần hóa không?

Không phải mọi doanh nghiệp nhà nước đều bắt buộc cổ phần hóa. Việc cổ phần hóa chỉ áp dụng với các doanh nghiệp thuộc danh mục sắp xếp, cơ cấu lại do cơ quan có thẩm quyền phê duyệt theo từng giai đoạn. Một số doanh nghiệp hoạt động tại lĩnh vực then chốt, an ninh - quốc phòng vẫn được Nhà nước duy trì nắm giữ 100% vốn điều lệ.

2. Cơ quan nào hiện đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại doanh nghiệp?

Sau khi Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp giải thể theo Nghị quyết số 58/NQ-CP ngày 21/3/2025, quyền đại diện chủ sở hữu vốn nhà nước tại các tập đoàn, tổng công ty trước đây do Ủy ban này quản lý được chuyển giao về các bộ quản lý ngành và Bộ Tài chính.

3. Doanh nghiệp có vốn nhà nước từ 50% trở xuống có phải là doanh nghiệp nhà nước không?

Không. Theo Khoản 11 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, chỉ doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ trên 50% vốn điều lệ hoặc tổng số cổ phần có quyền biểu quyết mới được xác định là doanh nghiệp nhà nước. Trường hợp tỷ lệ vốn nhà nước thấp hơn, doanh nghiệp được xác định là doanh nghiệp có vốn đầu tư nhà nước.

Nhìn chung, doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế, từ tiêu chí xác định theo Luật Doanh nghiệp 2020 đến mô hình quản lý và quy trình cơ cấu lại, cổ phần hóa đang được điều chỉnh theo Luật số 68/2025/QH15. Nắm rõ các quy định này giúp doanh nghiệp, nhà đầu tư và người lao động hiểu đúng quyền, nghĩa vụ khi tham gia hoạt động tại khu vực kinh tế nhà nước.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.