Bạn đang lên kế hoạch khám phá Indonesia - đất nước ngàn đảo xinh đẹp? Việc nắm rõ thông tin về đồng tiền địa phương và tỷ giá hối đoái sẽ giúp chuyến đi của bạn thuận lợi hơn. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về tiền Indonesia trong bài viết này.

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

1. Chuyển đổi tiền tệ

Dễ dàng ước tính giá trị giao dịch mua, bán ngoại tệ của bạn theo tỷ giá mới nhất với công cụ chuyển đổi tiền tệ của Techcombank.

2. Tiền Indonesia là tiền gì? Đơn vị tiền tệ chính thức

Đồng tiền chính thức của Indonesia là Rupiah, ký hiệu Rp, mã tiền tệ quốc tế IDR. Rupiah được Ngân hàng Indonesia (Bank Indonesia) phát hành và điều hành, lưu hành dưới hai hình thức: tiền giấy và tiền xu.

Tiền giấy Indonesia

Tiền giấy Indonesia hiện tại gồm các mệnh giá: Rp1,000, Rp2,000, Rp5,000, Rp10,000, Rp20,000, Rp50,000Rp100,000.

Thiết kế đặc biệt: Mặt trước các tờ tiền đều in chân dung các anh hùng dân tộc Indonesia , mặt sau thể hiện vẻ đẹp văn hóa và thiên nhiên Indonesia:

  • 1,000 Rp – Màu vàng pha xanh, mặt trước in chân dung nữ anh hùng dân tộc Cut Nyak Meutia, biểu tượng lòng yêu nước của Indonesia; mặt sau mô tả điệu múa Tifa, đảo Banda Neira và hoa Lan Cooktown, thể hiện nét đẹp văn hóa và thiên nhiên Indonesia.
  • 2,000 Rp – Màu xám, mặt trước là chân dung Mohammad Husni Thamrin, nhà tư tưởng và chính trị gia Betawi, người đấu tranh bảo vệ quyền lợi dân tộc; mặt sau mô phỏng điệu múa Piring của người Minangkabau, hẻm núi Sianok và hoa Hoàng Ngọc Lan, biểu tượng khéo léo và thịnh vượng.
  • 5,000 Rp – Màu cam, mặt trước in chân dung Idham Chalid, chính trị gia và lãnh đạo tôn giáo; mặt sau là điệu múa Gambyong của người Java, núi lửa Bromo nổi tiếng và hoa Huệ, phản ánh nghệ thuật và cảnh quan Indonesia.
  • 10,000 Rp – Màu tím, mặt trước là chân dung Frans Kaisiepo, chính trị gia Papua; mặt sau mô tả điệu múa Pakarena của người Bugis, công viên quốc gia Wakatobi và hoa Magnolia vrieseana, tôn vinh văn hóa và thiên nhiên độc đáo.
  • 20,000 Rp – Màu xanh lá nhạt, mặt trước in chân dung Sam Ratulangi, nhà lãnh đạo và anh hùng dân tộc; mặt sau là điệu múa Gong/Kancet Ledo của người Dayak, quần đảo Derawan và hoa Phong Lan Đen, biểu tượng của truyền thống và thiên nhiên nhiệt đới.
  • 50,000 Rp – Màu xanh dương, mặt trước là chân dung Djuanda Kartawidjaja, Thủ tướng cuối cùng của Indonesia; mặt sau mô tả điệu múa Legong của người Bali, công viên quốc gia Komodo và hoa Chi Đại, kết hợp giữa văn hóa và cảnh quan nổi tiếng.
  • 100,000 Rp – Màu đỏ, mặt trước in chân dung Sukarno & Mohammad Hatta, tổng thống và phó tổng thống đầu tiên của Indonesia; mặt sau là điệu múa Topeng Betawi, quần đảo Raja Ampat và hoa Lan mặt trăng, phản ánh lịch sử, nghệ thuật truyền thống và thiên nhiên Indonesia.

Các mệnh giá tiền giấy Indonesia.Các mệnh giá tiền giấy Indonesia.

Tiền xu Indonesia

Hiện tại, các mệnh giá tiền xu bao gồm: Rp100, Rp200, Rp500Rp1.000.

Đặc điểm thiết kế:

  • 100 Rp – Nhôm, màu bạc, mặt trước: số mệnh giá, tên ngân hàng, năm đúc; mặt sau: chân dung Herman Johannes, biểu tượng quốc gia Garuda Pancasila.
  • 200 Rp – Nhôm, mặt trước: số mệnh giá, tên ngân hàng, năm phát hành; mặt sau: chân dung Tjipto Mangoenkoesoemo, biểu tượng quốc gia Garuda Pancasila.
  • 500 Rp – Hợp kim nhôm, mặt trước: số mệnh giá, tên ngân hàng, năm đúc; mặt sau: chân dung TB Simatupang, biểu tượng quốc gia Garuda Pancasila.
  • 1,000 Rp – Thép mạ niken, mặt trước: số mệnh giá, tên ngân hàng, năm in; mặt sau: chân dung I Gusti Ketut Pudja, quốc huy Garuda Pancasila.

4 Mệnh giá tiền xu Indonesia được phát hành lại vào năm 2016.4 Mệnh giá tiền xu Indonesia được phát hành lại vào năm 2016.

3. Tỷ giá Rupiah Indonesia (IDR) sang Việt Nam đồng (VND) mới nhất

Tỷ giá IDR/VND biến động liên tục theo điều kiện thị trường. Dưới đây là mức tỷ giá tham khảo:

1 IDR ≈ 1.58 VND(*)

1,000 IDR ≈ 1,538.58 VND(*)

10,000 IDR ≈ 158,835.79 VND(*)

(*) Mức quy đổi mang tính tham khảo tại thời điểm ngày 12/12/2025. Tỷ giá có thể chênh lệch khi bạn thực hiện giao dịch thực tế tại ngân hàng, tùy thuộc vào phương thức thanh toán (tiền mặt hoặc chuyển khoản) và thời điểm thực hiện giao dịch.

Để theo dõi tỷ giá Rupiah Indonesia (IDR) cập nhật theo thời gian thực, bạn có thể truy cập trang tỷ giá của Techcombank. Website cung cấp thông tin minh bạch về tỷ giá mua-bán ngoại tệ, hỗ trợ bạn lập kế hoạch tài chính chính xác.

Bạn cũng có thể sử dụng các công cụ chuyển đổi trực tuyến như XE.com, CurrencyConverter hay Google, chỉ cần tìm kiếm "IDR to VND" hoặc "Rupiah sang VND".

Bảng quy đổi các mệnh giá thông dụng

 

Mệnh giá IDR

 

Giá trị quy đổi sang VND (ước tính)(*)

 

1,000 IDR

 

1,583.58 VND

 

5,000 IDR

 

7,917.90 VND

 

10,000 IDR

 

15,835.79 VND

 

20,000 IDR

 

31,671.59 VND

 

50,000 IDR

 

79,178.97 VND

 

100,000 IDR

 

158,357.95 VND

 

500,000 IDR

 

791,789.72 VND

 

1,000,000 IDR

 

1,583,579.45 VND

(*) Mức quy đổi mang tính tham khảo tại thời điểm ngày 12/12/2025. Tỷ giá có thể chênh lệch khi bạn thực hiện giao dịch thực tế tại ngân hàng, tùy thuộc vào phương thức thanh toán (tiền mặt hoặc chuyển khoản) và thời điểm thực hiện giao dịch.

4. Kinh nghiệm đổi tiền Indonesia ở đâu tốt nhất?

Bạn có thể đổi tiền tại Việt Nam hoặc trực tiếp tại Indonesia, mỗi lựa chọn đều có những điểm cần lưu ý:

  • Ngân hàng: Đây là lựa chọn an toàn nhất. Hầu hết các ngân hàng lớn đều niêm yết tỷ giá rõ ràng, giúp quá trình đổi tiền minh bạch hơn. Tuy nhiên, không phải ngân hàng nào cũng có sẵn đồng Rupiah. Vì vậy, bạn có thể mua USD/EUR trước tại ngân hàng, sau đó đổi tại Indonesia để có tỷ giá tốt hơn.
  • Sân bay: Khi mới tới Indonesia, đổi một ít tiền tại sân bay có thể giúp bạn chi tiêu ngay cho taxi, phương tiện công cộng hoặc nhu yếu phẩm ban đầu. Bởi tỷ giá tại sân bay thường không tốt bằng các ngân hàng hay quầy đổi tiền trong thành phố.
  • Quầy đổi tiền (Money Changer): Các quầy đổi tiền được cấp phép hoạt động tại trung tâm thương mại, khách sạn, khu du lịch thường có tỷ giá cạnh tranh hơn sân bay. Nên chọn quầy có giấy phép, niêm yết tỷ giá công khai và kiểm tra kỹ số tiền trước khi nhận.

5. Lưu ý quan trọng khi đổi tiền Indonesia

  • Chuẩn bị giấy tờ: Luôn mang theo CCCD khi giao dịch tại Việt Nam. Một số nơi có thể yêu cầu thêm passport hoặc vé máy bay để xác nhận mục đích chuyến đi.
  • So sánh tỷ giá trước khi đổi tiền: Trước khi quyết định đổi tiền, hãy tham khảo tỷ giá ở nhiều nơi, ví dụ các ngân hàng, sân bay. Việc so sánh giúp bạn chọn được nơi có tỷ giá hợp lý nhất, tránh mất tiền chênh lệch quá cao.
  • Mang theo USD hoặc Euro: Nếu đổi tiền trực tiếp tại Indonesia, việc mang theo USD hoặc Euro sẽ thuận lợi hơn. Các loại ngoại tệ mạnh này thường được chấp nhận rộng rãi và tỷ giá đổi sang Rupiah tốt hơn so với việc đổi trực tiếp từ VND.

Cập nhật tỷ giá USD, EUR tại Techcombank tốt nhất hôm nay!

  • Không mang quá nhiều tiền mặt: Để đảm bảo an toàn, chỉ mang lượng tiền mặt vừa đủ cho nhu cầu chi tiêu hàng ngày. Kết hợp sử dụng thẻ tín dụng hoặc thẻ ATM để giảm nguy cơ mất cắp và tiện lợi hơn khi thanh toán.

Bạn nên kiểm tra tiền kỹ càng sau khi giao dịch để đảm bảo quyền lợi của mình.Bạn nên kiểm tra tiền kỹ càng sau khi giao dịch để đảm bảo quyền lợi của mình.

6. Cách chuyển tiền từ nước ngoài về Việt Nam

Với mong muốn đồng hành cùng người Việt khắp thế giới trong hành trình kết nối tài chính với gia đình quê hương, Techcombank mang đến giải pháp chuyển/ nhận tiền quốc tế linh hoạt, thuận tiện và đáng tin cậy. Hiện nay, Techcombank đang triển khai 2 kênh nhận tiền từ nước ngoài về Việt Nam:

  • Western Union: Techcombank hiện đang là đại lý chính thức của Western Union tại Việt Nam. Với cách chuyển tiền từ nước ngoài về Việt Nam này, người gửi sẽ đến điểm giao dịch Western Union gần nhất để chuyển tiền. Người nhận đến chi nhánh Techcombank nhận tiền bằng USD hoặc đổi sang VND theo nhu cầu
  • SWIFT code: Người gửi sử dụng SWIFT code VTCBVNVX để chuyển tiền từ nước ngoài về tài khoản Techcombank của người thân tại Việt Nam. Giao dịch hỗ trợ nhiều loại ngoại tệ như USD, EUR, AUD, CAD, GBP, JPY…
    • Nếu chưa có tài khoản ngoại tệ, người nhận có thể nhận tiền bằng VND chuyển thẳng vào tài khoản Techcombank hoặc đến phòng giao dịch để bán ngoại tệ với ưu đãi tỷ giá lên tới 120 điểm (*) và nhận tiền về tài khoản VND
    • Nếu có tài khoản ngoại tệ tại Techcombank cùng loại ngoại tệ nhận, người nhận có thể nhận tiền về tài khoản này và thực hiện bán ngoại tệ ngay trên ngân hàng số Techcombank Mobile và được hưởng tỷ giá ưu đãi lên tới 120 điểm (*), không cần đến phòng giao dịch mà vẫn được ưu đãi tỷ giá
    • Tỷ giá cạnh tranh, minh bạch: Techcombank áp dụng tỷ giá minh bạch và ưu đãi lên đến 120 điểm (*) (tùy theo phân hạng hội viên Techcombank của khách hàng và số tiền mà khách hàng giao dịch), hiển thị công khai trên website, khách hàng sẽ nhận được ưu đãi tỷ giá khi bán ngoại tệ
    • Giao dịch nhanh chóng, an toàn: Thời gian xử lý nhanh, bảo mật cao, luôn có tổng đài viên hỗ trợ khách hàng 24/7
    • Quản lý giao dịch dễ dàng qua ngân hàng số: Thông qua Techcombank Mobile, người dùng có thể kiểm tra lịch sử giao dịch nhận tiền, bán ngoại tệ, theo dõi tỷ giá và quản lý tài khoản mọi lúc mọi nơi

(*) Ưu đãi có thể thay đổi tuỳ theo chính sách của ngân hàng tại từng thời điểm.

>>> Liên hệ Techcombank qua hotline 24/7 1800 588822 (trong nước) hoặc +84 24 39446699 (quốc tế) để được cập nhật thông tin và hỗ trợ nhanh nhất nếu bạn cần chuyển tiền/ nhận tiền quốc tế!

>>> Tìm hiểu Dịch vụ nhận và chuyển tiền quốc tế đến hơn 192 quốc gia, vùng lãnh thổ của Techcombank.

Chuyển tiền từ Indonesia về Việt Nam nhanh, an toàn, tối ưu chi phí với Techcombank.

Bài viết trên đã tổng hợp đầy đủ thông tin về các mệnh giá tiền Indonesia, từ tiền giấy đến tiền xu, đồng thời cập nhật tỷ giá hiện tại giữa IDR và VND. Hy vọng những thông tin này sẽ hữu ích, giúp chuyến đi sắp tới trở nên thuận tiện, an toàn và thoải mái hơn.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để cập nhật chính sách sản phẩm của Techcombank chính xác nhất, vui lòng truy cập các trang sản phẩm từ website Techcombank hoặc liên hệ các phương thức dưới đây:

 

Dịch vụ nhận và chuyển tiền quốc tế

Nhận và chuyển tiền quốc tế đến hơn 192 quốc gia, vùng lãnh thổ