Điều lệ công ty được ví như bản "hiến pháp" thu nhỏ của doanh nghiệp, quy định nguyên tắc tổ chức, vận hành và quyền, nghĩa vụ của thành viên, cổ đông. Một bản điều lệ soạn thảo chặt chẽ giúp doanh nghiệp vận hành minh bạch, đồng thời là căn cứ quan trọng để giải quyết tranh chấp nội bộ khi phát sinh mâu thuẫn giữa các thành viên hoặc người quản lý.

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

Tóm tắt nhanh:

  • Khái niệm: Điều lệ công ty là văn bản gốc quy định nguyên tắc tổ chức, quản lý và hoạt động của doanh nghiệp.
  • Căn cứ pháp lý: Nội dung chủ yếu được quy định tại Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020 (số 59/2020/QH14).
  • Phân loại: Gồm điều lệ khi đăng ký doanh nghiệp và điều lệ sửa đổi, bổ sung trong quá trình hoạt động.
  • Vai trò: Là căn cứ quản trị nội bộ và giải quyết tranh chấp giữa các thành viên, cổ đông.

1. Vai trò cốt lõi của điều lệ công ty trong quản trị nội bộ

Sau Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty là văn bản có giá trị pháp lý nội bộ cao nhất, chi phối toàn bộ hoạt động quản trị của doanh nghiệp. Một số vai trò cốt lõi gồm:

  • Là cơ sở pháp lý nội bộ: Xác lập cơ cấu tổ chức, thẩm quyền của từng chức danh quản lý và cách thức công ty ra quyết định.
  • Là công cụ phân định quyền, nghĩa vụ: Quy định rõ quyền, nghĩa vụ của thành viên, cổ đông, người đại diện theo pháp luật, hạn chế tranh cãi về thẩm quyền.
  • Là căn cứ giải quyết tranh chấp nội bộ: Theo nội dung quy định tại Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, điều lệ công ty phải nêu rõ thể thức thông qua quyết định và nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ, giúp các bên có căn cứ xử lý khi phát sinh bất đồng.
  • Là tài liệu tham chiếu khi làm việc với đối tác, ngân hàng, cơ quan quản lý: Nhiều giao dịch, hồ sơ pháp lý yêu cầu đối chiếu thẩm quyền ký kết theo đúng nội dung điều lệ.

Điều lệ công ty là văn bản quản trị nội bộ có giá trị pháp lý cao nhất sau Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.Điều lệ công ty là văn bản quản trị nội bộ có giá trị pháp lý cao nhất sau Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

2. Các nội dung bắt buộc phải có trong bản Điều lệ công ty

Theo Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020 (số 59/2020/QH14, hiện hành, được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 76/2025/QH15), điều lệ công ty bao gồm các nhóm nội dung chủ yếu sau đây.

2.1. Nhóm thông tin nhận diện và tổ chức doanh nghiệp

  • Tên, địa chỉ trụ sở chính của công ty; tên, địa chỉ chi nhánh và văn phòng đại diện (nếu có).
  • Ngành, nghề kinh doanh.
  • Vốn điều lệ; đối với công ty cổ phần cần nêu tổng số cổ phần, loại cổ phần và mệnh giá từng loại cổ phần (vốn điều lệ ghi bằng VND).
  • Thông tin cơ bản của thành viên hợp danh (đối với công ty hợp danh) hoặc thành viên, cổ đông sáng lập.

2.2. Nhóm quy định về quản trị, vốn và giải quyết tranh chấp nội bộ

  • Cơ cấu tổ chức quản lý của công ty.
  • Số lượng, chức danh quản lý và quyền, nghĩa vụ của người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp.
  • Thể thức thông qua quyết định của công ty; nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ.
  • Căn cứ, phương pháp xác định thù lao, tiền lương, thưởng cho người quản lý và Kiểm soát viên (nếu có).
  • Nguyên tắc phân chia lợi nhuận, xử lý lỗ trong kinh doanh.
  • Trường hợp giải thể, trình tự giải thể và thủ tục thanh lý tài sản công ty.
  • Thể thức sửa đổi, bổ sung điều lệ công ty.

3. Tải mẫu điều lệ công ty chuẩn pháp lý

TẢI XUỐNG MẪU ĐIỀU LỆ CÔNG TY

Tùy thuộc vào loại hình doanh nghiệp, khung điều lệ sẽ có những điểm khác biệt nhất định. Bạn có thể tham khảo cấu trúc chuẩn dưới đây:

Cấu trúc cơ bản của bản Điều lệ chuẩn:

  • Chương I: Quy định chung (Tên, trụ sở, ngành nghề, vốn điều lệ)
  • Chương II: Quyền và nghĩa vụ của Thành viên/Cổ đông
  • Chương III: Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý
  • Chương IV: Người đại diện theo pháp luật
  • Chương V: Tài chính, kế toán, phân phối lợi nhuận
  • Chương VI: Sửa đổi điều lệ, giải thể, tổ chức lại công ty
  • Chương VII: Điều khoản thi hành và chữ ký xác nhận

Lời khuyên: Dù sử dụng mẫu điều lệ công ty tải sẵn, bạn vẫn nên tùy chỉnh các điều khoản nội bộ sao cho phù hợp nhất với tình hình thực tế của doanh nghiệp mình.

4. Những rủi ro pháp lý thường gặp khi sao chép mẫu điều lệ có sẵn

4.1. Rủi ro về nội dung không phù hợp với mô hình công ty

  • Sao chép điều lệ của loại hình doanh nghiệp khác (ví dụ công ty cổ phần dùng điều lệ công ty TNHH), dẫn đến cơ cấu tổ chức quản lý không đúng quy định.
  • Thiếu hoặc sai sót nội dung bắt buộc theo Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, khiến điều lệ không đầy đủ giá trị pháp lý.
  • Điều khoản về vốn điều lệ, tỷ lệ sở hữu không khớp với thực tế góp vốn của thành viên, cổ đông.

4.2. Rủi ro về thẩm quyền và thể thức thông qua không hợp lệ

  • Thể thức thông qua quyết định, nguyên tắc giải quyết tranh chấp nội bộ sao chép máy móc, không phù hợp với cơ cấu quản lý thực tế của công ty.
  • Quy trình sửa đổi, bổ sung điều lệ không được thông qua đúng thẩm quyền, dễ bị vô hiệu khi xảy ra tranh chấp.
  • Chữ ký trong điều lệ không đầy đủ hoặc không đúng thành phần theo quy định, ảnh hưởng đến hiệu lực hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

5. Những lưu ý quan trọng khi soạn thảo điều lệ công ty

Rất nhiều doanh nghiệp mắc sai lầm khi sao chép nguyên mẫu điều lệ trên mạng mà không chỉnh sửa, dẫn đến việc bị từ chối hồ sơ hoặc gặp rắc rối pháp lý sau này. Dưới đây là các lưu ý soạn thảo chuẩn pháp lý bạn cần nắm rõ:

5.1. Không trái với quy định của Luật Doanh nghiệp

Điều lệ được phép quy định khác so với Luật Doanh nghiệp trong một số trường hợp (luật cho phép "các bên có thỏa thuận khác"), nhưng tuyệt đối không được trái với các quy định cấm của pháp luật.

5.2. Quy định rõ về Người đại diện theo pháp luật

  • Doanh nghiệp có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật.
  • Nếu có nhiều hơn 01 người đại diện, Điều lệ phải quy định cụ thể sự phân công quyền, nghĩa vụ giữa từng người. Nếu không quy định rõ, mỗi người đại diện đều có đủ thẩm quyền đại diện cho công ty trước bên thứ ba.

5.3. Xác định rõ Tỷ lệ biểu quyết và Điều kiện tiến hành họp

Luật Doanh nghiệp quy định tỷ lệ tối thiểu để thông qua các quyết định (ví dụ: 51%, 65%, 75%...). Tuy nhiên, các thành viên/cổ đông hoàn toàn có thể thỏa thuận nâng tỷ lệ này lên cao hơn trong Điều lệ để gia tăng tính bảo mật hoặc quyền kiểm soát.

5.4. Cơ chế chuyển nhượng phần vốn góp / cổ phần

Cần quy định chặt chẽ điều kiện và quy trình chuyển nhượng vốn cho người ngoài (ưu tiên mua lại nội bộ, thời gian thông báo, giá chuyển nhượng...) nhằm tránh trường hợp người lạ xâm nhập và chi phối công ty.

5.5. Yêu cầu về Chữ ký trong Điều lệ

Điều lệ ban đầu phải có đầy đủ chữ ký của:

  • Các thành viên sáng lập (đối với Công ty TNHH).
  • Các cổ đông sáng lập (đối với Công ty Cổ phần).
  • Người đại diện theo pháp luật.

Nếu thiếu chữ ký của bất kỳ thành viên hoặc cổ đông sáng lập nào, bản điều lệ sẽ không có hiệu lực pháp lý.Nếu thiếu chữ ký của bất kỳ thành viên/cổ đông sáng lập nào, bản điều lệ sẽ không có hiệu lực pháp lý.

6. Câu hỏi thường gặp về Điều lệ công ty

1. Điều lệ công ty có bắt buộc phải đóng dấu không? Theo quy định hiện hành của Luật Doanh nghiệp 2020, pháp luật không yêu cầu bắt buộc đóng dấu lên điều lệ công ty.

2. Điều lệ công ty có bắt buộc ghi thời hạn hoạt động của công ty không? Nội dung chủ yếu tại Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020 không bắt buộc ghi thời hạn hoạt động. Doanh nghiệp có thể ghi hoặc không ghi nội dung này trong điều lệ.

3. Ai có thẩm quyền quyết định sửa đổi điều lệ công ty? Thẩm quyền sửa đổi, bổ sung điều lệ thuộc về cơ quan quản lý cao nhất của công ty theo từng loại hình, ví dụ Hội đồng thành viên đối với công ty TNHH hoặc Đại hội đồng cổ đông đối với công ty cổ phần, theo thể thức quy định trong điều lệ hiện hành.

5. Doanh nghiệp có được bổ sung nội dung ngoài các nội dung bắt buộc không? Doanh nghiệp được quyền bổ sung các nội dung khác ngoài nội dung chủ yếu theo Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, miễn là không trái với quy định của pháp luật.

Tóm lại, điều lệ công ty là văn bản nền tảng quyết định cách tổ chức, quản lý và vận hành doanh nghiệp. Soạn thảo điều lệ bám sát nội dung bắt buộc theo Luật Doanh nghiệp 2020, phù hợp thực tế vận hành sẽ giúp hạn chế tranh chấp nội bộ, thuận lợi hơn khi làm việc với đối tác, cơ quan quản lý. Doanh nghiệp nên rà soát, cập nhật điều lệ định kỳ để tuân thủ quy định hiện hành.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.