| Mở tài khoản doanh nghiệp nhanh chóng tại Techcombank |
Công ty hợp danh là gì? Phân biệt thành viên hợp danh và góp vốn, quy định trách nhiệm vô hạn và các lưu ý quan trọng khi thành lập theo Luật Doanh nghiệp.
Nội dung bài viết
Công ty hợp danh là mô hình doanh nghiệp cần tối thiểu 2 thành viên hợp danh cùng làm chủ, hoạt động dưới một tên chung và chịu trách nhiệm vô hạn bằng toàn bộ tài sản của mình đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty. Do gắn liền với uy tín và năng lực chuyên môn của từng cá nhân, loại hình này vận hành theo những nguyên tắc riêng, từ cách phân loại thành viên cho đến chế độ trách nhiệm tài sản. Vì vậy, các nhà sáng lập cần nắm rõ bản chất pháp lý trước khi chính thức thành lập doanh nghiệp.
|
Tóm tắt nhanh:
|
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
Theo Điều 177 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022 và 2025), công ty hợp danh phải có ít nhất 2 thành viên là chủ sở hữu chung, những người này được gọi là thành viên hợp danh. Bên cạnh thành viên hợp danh, công ty có thể kết nạp thêm thành viên góp vốn để mở rộng nguồn lực tài chính.
Điểm khác biệt cốt lõi của mô hình này so với công ty TNHH hay công ty cổ phần là được xây dựng dựa trên con người và uy tín nghề nghiệp, thay vì chỉ tập trung vào vốn.
Đặc điểm pháp lý của công ty hợp danh:
Cơ cấu tổ chức và quản lý:
Công ty hợp danh có ít nhất 2 thành viên hợp danh là chủ sở hữu chung.
Trong mô hình công ty hợp danh, hai nhóm thành viên hợp danh và thành viên góp vốn có sự khác biệt rõ rệt về địa vị pháp lý, quyền hạn và chế độ trách nhiệm tài sản.
|
Tiêu chí |
Thành viên hợp danh |
Thành viên góp vốn |
|
Chủ thể |
Bắt buộc là cá nhân. |
Cá nhân hoặc tổ chức. |
|
Số lượng |
Từ 2 thành viên trở lên (bắt buộc). |
Không giới hạn số lượng (không bắt buộc). |
|
Trách nhiệm tài sản |
Vô hạn và liên đới bằng toàn bộ tài sản cá nhân. |
Hữu hạn trong phạm vi số vốn đã cam kết góp. |
|
Quyền quản lý, điều hành |
Ngang nhau giữa các thành viên hợp danh. |
Không được tham gia quản lý công ty. |
|
Nhân danh công ty kinh doanh |
Được phép. |
Không được phép. |
|
Quyền biểu quyết |
Biểu quyết mọi vấn đề của công ty. |
Chỉ biểu quyết về sửa Điều lệ, quyền/nghĩa vụ của thành viên góp vốn, tổ chức lại hoặc giải thể. |
|
Chuyển nhượng vốn |
Cần sự chấp thuận của các thành viên hợp danh còn lại. |
Được tự do chuyển nhượng phần vốn góp cho người khác. |
|
Hạn chế kinh doanh |
Không được làm chủ doanh nghiệp tư nhân. Không được làm thành viên hợp danh của công ty khác (trừ khi được các thành viên hợp danh còn lại đồng ý). Không được nhân danh cá nhân hoặc người khác kinh doanh cùng ngành nghề với công ty. |
Không bị hạn chế tương tự. |
Với mô hình công ty hợp danh, doanh nghiệp vừa giữ được sự kiểm soát chuyên môn từ những người có năng lực, vừa dễ dàng huy động thêm nguồn vốn từ nhà đầu tư bên ngoài. Khi soạn Điều lệ, nhóm sáng lập nên quy định rõ tỷ lệ chia lợi nhuận, cách thức tiếp nhận thành viên mới và quyền tiếp cận thông tin của thành viên góp vốn để hạn chế tranh chấp về sau.
Khác với thành viên hợp danh, thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã cam kết góp.
Trách nhiệm vô hạn: Thành viên hợp danh không chỉ chịu trách nhiệm bằng số vốn đã góp, mà còn phải dùng cả tài sản cá nhân riêng để thanh toán nghĩa vụ tài chính của công ty trong trường hợp tài sản của công ty không đủ để chi trả.
Trách nhiệm liên đới: Các thành viên hợp danh còn chịu trách nhiệm liên đới đối với khoản nợ của công ty. Chủ nợ có quyền yêu cầu bất kỳ thành viên hợp danh nào thanh toán toàn bộ số tiền còn thiếu. Sau đó, các thành viên sẽ tự thỏa thuận việc hoàn trả lại cho nhau.
Trách nhiệm tài sản của thành viên hợp danh vẫn có thể tiếp tục ngay cả khi người đó đã rời khỏi công ty. Cụ thể:
Nhìn từ góc độ quản trị và tài chính, mô hình công ty hợp danh có những ưu điểm đáng chú ý sau:
Đi cùng những điểm cộng ấy, nhóm sáng lập cũng nên cân nhắc một số yếu tố để có phương án chuẩn bị phù hợp:
Công ty hợp danh phù hợp với những doanh nghiệp đặt uy tín, chuyên môn và năng lực của người sáng lập lên hàng đầu. Loại hình này thường được cân nhắc trong các trường hợp sau:
Ngược lại, nếu doanh nghiệp có kế hoạch huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư, phát hành cổ phiếu hoặc niêm yết trên sàn chứng khoán, công ty cổ phần có thể là lựa chọn phù hợp hơn nhờ khả năng phát hành cổ phần để huy động vốn.
Vì vậy, trước khi thành lập doanh nghiệp, bạn nên xác định rõ mục tiêu kinh doanh, nhu cầu huy động vốn và mức độ trách nhiệm mà các thành viên sẵn sàng chấp nhận để lựa chọn loại hình phù hợp.
Công ty hợp danh phù hợp với những doanh nghiệp đặt uy tín, chuyên môn và năng lực của người sáng lập lên hàng đầu.
Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty hợp danh cần thực hiện thêm một số công việc để sẵn sàng hoạt động. Dưới đây là những việc quan trọng mà các thành viên nên lưu ý:
Trong các công việc trên, việc mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp giúp công ty quản lý các khoản thu, chi và theo dõi dòng tiền thuận tiện hơn. Khi lựa chọn ngân hàng, các thành viên nên cân nhắc những tính năng như phân quyền giao dịch, phê duyệt nhiều cấp, nộp thuế điện tử và tra cứu giao dịch trực tuyến để kiểm soát tài chính hiệu quả.
1. Công ty hợp danh có thể chuyển đổi trực tiếp sang công ty cổ phần không?
Công ty hợp danh không thể chuyển đổi trực tiếp thành công ty cổ phần. Luật Doanh nghiệp hiện hành chỉ quy định thủ tục chuyển đổi trực tiếp giữa công ty trách nhiệm hữu hạn với công ty cổ phần, cũng như từ doanh nghiệp tư nhân sang các loại hình này, nhưng chưa có quy định tương tự cho công ty hợp danh.
Nếu muốn huy động thêm vốn, công ty hợp danh có thể tiếp nhận thêm thành viên góp vốn theo quy định pháp luật.
2. Lợi nhuận của công ty hợp danh được chia giữa các thành viên như thế nào?
Thành viên hợp danh được chia lợi nhuận tương ứng với tỷ lệ phần vốn góp hoặc theo thỏa thuận ghi trong Điều lệ công ty, còn thành viên góp vốn được chia lợi nhuận hằng năm theo tỷ lệ phần vốn góp trong vốn điều lệ.
3. Thành viên góp vốn có được tham gia điều hành công ty không?
Thành viên góp vốn không được tham gia quản lý công ty hoặc nhân danh công ty để kinh doanh, họ chỉ được chia lợi nhuận và biểu quyết một số vấn đề liên quan trực tiếp đến quyền lợi của mình.
4. Khi thành viên hợp danh qua đời, phần vốn của họ được xử lý ra sao?
Người thừa kế được hưởng phần giá trị tài sản của thành viên đó tại công ty sau khi đã trừ đi phần nợ và nghĩa vụ tài sản khác thuộc trách nhiệm của người này. Do tư cách thành viên hợp danh gắn với uy tín cá nhân, người thừa kế chỉ trở thành thành viên hợp danh khi được Hội đồng thành viên chấp thuận, vì thế các bên nên dự liệu sẵn cách xử lý tình huống này trong Điều lệ.
Công ty hợp danh là mô hình đặt uy tín cá nhân làm trung tâm, phù hợp với những nhóm cộng sự tin tưởng nhau và hoạt động trong các lĩnh vực chuyên môn như luật, kiểm toán, kiến trúc... Hiểu rõ sự khác biệt giữa thành viên hợp danh và thành viên góp vốn, cũng như chế độ trách nhiệm vô hạn, sẽ giúp nhóm sáng lập xây dựng Điều lệ chặt chẽ và quản trị tài chính an toàn ngay từ những ngày đầu.
Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Xem tất cả