Công ty cổ phần (CTCP) là mô hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay nhờ khả năng huy động vốn linh hoạt và mở rộng quy mô kinh doanh không giới hạn. Tuy nhiên, với cấu trúc quản trị đa tầng và nhiều quy định pháp lý đi kèm, không ít nhà đầu tư mới cảm thấy băn khoăn khi bắt đầu. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu được đặc điểm, bộ máy vận hành và thủ tục thành lập công ty cổ phần cập nhật mới nhất năm 2026.

Tóm tắt nhanh:

  • Khái niệm: Công ty cổ phần (CTCP) là doanh nghiệp có vốn điều lệ chia thành nhiều phần bằng nhau (cổ phần), cổ đông chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn góp.
  • Đặc điểm: Tối thiểu 3 cổ đông (không giới hạn tối đa), tự do chuyển nhượng cổ phần (trừ một số hạn chế với cổ đôn sáng lập) và có quyền phát hành chứng khoán để huy động vốn.
  • Cơ cấu tổ chức: Gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc và Ban kiểm soát (hoặc Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị).
  • Thủ tục thành lập: Chuẩn bị hồ sơ (giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty, danh sách cổ đông, bản sao các giấy tờ pháp lý) và nộp tại Cơ quan đăng ký kinh doanh/Cổng dịch vụ công quốc gia để nhận kết quả trong thời hạn 3 ngày làm việc.

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

1. Đặc điểm pháp lý cốt lõi của công ty cổ phần

Căn cứ theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022 và 2025), công ty cổ phần sở hữu những đặc điểm pháp lý sau:

  • Vốn điều lệ chia nhỏ: Vốn được chia thành nhiều phần bằng nhau gọi là cổ phần. Giá trị mỗi cổ phần gọi là mệnh giá.
  • Số lượng cổ đông: Tối thiểu phải có 3 cổ đông (cá nhân hoặc tổ chức) và không giới hạn số lượng tối đa.
  • Trách nhiệm hữu hạn: Cổ đông chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác trong phạm vi số vốn đã góp.
  • Khả năng huy động vốn đa dạng: Được quyền phát hành cổ phiếu, trái phiếu và các loại chứng khoán khác để gọi vốn công khai.
  • Tự do chuyển nhượng: Cổ đông có quyền chuyển nhượng cổ phần của mình cho người khác, trừ một số hạn chế đối với cổ đông sáng lập trong 3 năm đầu.

Đặc biệt, theo các quy định hiện hành, doanh nghiệp phải thực hiện kê khai và lưu giữ thông tin chủ sở hữu hưởng lợi (cá nhân thực tế nắm quyền chi phối đối với doanh nghiệp) nhằm đảm bảo minh bạch hóa dòng vốn và hoạt động quản trị.

Công ty cổ phần phải có tối thiểu 3 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa. Công ty cổ phần phải có tối thiểu 3 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa.

2. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản trị công ty cổ phần

Theo Điều 137 Luật Doanh nghiệp hiện hành, trừ trường hợp pháp luật về chứng khoán có quy định khác, công ty cổ phần được chọn một trong hai mô hình:

  • Mô hình 1: Gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát, Giám đốc/Tổng giám đốc. Công ty có dưới 11 cổ đông và các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần thì không bắt buộc có Ban kiểm soát.
  • Mô hình 2: Gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị, Giám đốc/Tổng giám đốc. Mô hình này không có Ban kiểm soát, nhưng nhất 20% số thành viên Hội đồng quản trị phải là thành viên độc lập, và công ty phải có Ủy ban kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị.

Chi tiết chức năng của từng bộ phận trong bộ máy quản trị:

  • Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ): Cơ quan quyết định cao nhất của công ty, gồm tất cả cổ đông có quyền biểu quyết. ĐHĐCĐ họp thường niên mỗi năm một lần và có thể họp bất thường.
  • Hội đồng quản trị (HĐQT): Cơ quan quản lý công ty, có toàn quyền nhân danh công ty quyết định, thực hiện quyền và nghĩa vụ của công ty (trừ những việc thuộc thẩm quyền của ĐHĐCĐ). HĐQT có từ 3 đến 11 thành viên với nhiệm kỳ không quá 5 năm.
  • Giám đốc hoặc Tổng giám đốc: Người điều hành hoạt động kinh doanh hằng ngày của công ty, do HĐQT bổ nhiệm và chịu sự giám sát của HĐQT, nhiệm kỳ không quá 5 năm.
  • Ban kiểm soát (BKS):
    • Gồm 3 đến 5 Kiểm soát viên, nhiệm kỳ không quá 5 năm.
    • BKS có nhiệm vụ giám sát HĐQT và Giám đốc/Tổng giám đốc trong quản lý, điều hành.
    • Kiểm tra tính hợp lý, hợp pháp, trung thực và mức độ cẩn trọng trong quản lý kinh doanh, công tác kế toán và báo cáo tài chính.
    • Lưu ý: BKS không bắt buộc nếu công ty đáp ứng cả hai điều kiện, gồm có dưới 11 cổ đông, và các cổ đông là tổ chức sở hữu dưới 50% tổng số cổ phần.

Đại hội đồng cổ đông họp thường niên mỗi năm một lần. Đại hội đồng cổ đông họp thường niên mỗi năm một lần.

Ngoài Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị là bộ phận không thể thiếu trong công ty cổ phần. Ngoài Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị là bộ phận không thể thiếu trong công ty cổ phần.

3. So sánh công ty cổ phần và công ty TNHH: Nên chọn mô hình nào?

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra lựa chọn phù hợp khi khởi nghiệp, dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa công ty cổ phần và công ty TNHH 2 thành viên trở lên:

Tiêu chí

Công ty cổ phần

Công ty TNHH hai thành viên trở lên

Số lượng người góp vốn (tổ chức, cá nhân)

Từ 3, không giới hạn tối đa

Từ 2 đến 50

Hình thức huy động vốn

Phát hành cổ phần, trái phiếu

Phát hành trái phiếu, không được phát hành cổ phần

Chuyển nhượng vốn

Tự do, trừ trường hợp bị hạn chế

Ưu tiên chào bán cho thành viên còn lại

Niêm yết chứng khoán

Có thể niêm yết khi đủ điều kiện

Không thể niêm yết chứng khoán

Lời khuyên: Nếu dự án kinh doanh của bạn hướng tới quy mô lớn, cần gọi vốn liên tục hoặc lên sàn chứng khoán, công ty cổ phần là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu muốn bộ máy gọn nhẹ, nội bộ dễ kiểm soát, bạn nên cân nhắc mô hình công ty TNHH.

4. Quy định về cổ phần, cổ phiếu, cổ tức và cổ đông trong công ty cổ phần

Khi thành lập công ty cổ phần, bạn cần hiểu về cổ phần, cổ phiếu, cổ tức và cổ đông. Đây là nền tảng để soạn Điều lệ và phân chia quyền lợi giữa các thành viên ngay từ đầu.

Sự khác nhau giữa cổ phần và cổ phiếu:

  • Cổ phần là phần vốn bằng nhau được chia ra từ vốn điều lệ của công ty. Sở hữu cổ phần nghĩa là bạn sở hữu một phần công ty.
  • Cổ phiếu là giấy tờ chứng minh bạn sở hữu cổ phần đó. Cổ phiếu có thể là chứng chỉ giấy, bút toán ghi sổ hoặc dữ liệu điện tử.

Các loại cổ phần theo Luật Doanh nghiệp hiện hành:

Loại cổ phần

Đặc điểm chính

Quyền biểu quyết

Cổ phần phổ thông

Bắt buộc phải có. Được nhận cổ tức theo quyết định của ĐHĐCĐ và được ưu tiên mua cổ phần mới.

Có (1 cổ phần tương đương 1 phiếu)

Cổ phần ưu đãi biểu quyết

Có nhiều phiếu biểu quyết hơn cổ phần phổ thông.

Chỉ cổ đông sáng lập và tổ chức được Chính phủ ủy quyền mới được nắm giữ.

Ưu đãi của cổ đông sáng lập kéo dài 3 năm, sau đó tự chuyển thành cổ phần phổ thông.

Có, nhiều phiếu hơn

Cổ phần ưu đãi cổ tức

Nhận cổ tức cao hơn cổ phần phổ thông hoặc ở mức ổn định hàng năm.

Không

Cổ phần ưu đãi hoàn lại

Được công ty hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của người sở hữu hoặc theo điều kiện ghi trên cổ phiếu và trong Điều lệ.

Không

Quy định về cổ tức trong công ty cổ phần: Cổ tức là khoản lợi nhuận sau thuế được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền hoặc bằng tài sản khác. Cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt (bằng Đồng Việt Nam), bằng cổ phần của công ty hoặc bằng tài sản khác do Điều lệ công ty quy định.

Quy định về cổ đông trong công ty cổ phần:

Trong công ty cổ phần, cổ đông đóng vai trò là chủ sở hữu vốn và là nhân tố quyết định trực tiếp đến định hướng hoạt động của doanh nghiệp, gồm các nhóm chính sau:

  • Cổ đông sáng lập: Là người sở hữu ít nhất một cổ phần phổ thông và trực tiếp ký tên trong danh sách cổ đông sáng lập khi đăng ký thành lập doanh nghiệp.
  • Cổ đông phổ thông: Là người nắm giữ cổ phần phổ thông, có quyền biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông.
  • Cổ đông ưu đãi: Người nắm giữ cổ phần có quyền lợi đặc biệt (ưu đãi cổ tức, ưu đãi hoàn lại, ưu đãi biểu quyết...).
  • Cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài: Cá nhân mang quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài tham gia sở hữu cổ phần.

Cổ phần được phân chia cho nhiều cổ đông cùng sở hữu, với tỷ lệ nắm giữ khác nhau tùy từng cá nhân, tổ chức. Cổ phần được phân chia cho nhiều cổ đông cùng sở hữu, với tỷ lệ nắm giữ khác nhau tùy từng cá nhân, tổ chức.

5. Hướng dẫn thủ tục thành lập công ty cổ phần chi tiết năm 2026

Thủ tục đăng ký thành lập công ty cổ phần được quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022 và 2025) và Nghị định 168/2025/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP).

5.1. Bước 1: Kiểm tra điều kiện thành lập

Trước khi nộp hồ sơ, nhóm sáng lập cần bảo đảm các điều kiện cơ bản gồm:

  • Chủ thể thành lập: Có ít nhất 3 cổ đông sáng lập, không thuộc trường hợp bị cấm thành lập và quản lý doanh nghiệp và không đứng tên góp vốn thay người khác.
  • Tên và trụ sở: Tên gồm cụm “Công ty cổ phần” kèm tên riêng không trùng lặp, trụ sở đặt tại Việt Nam với địa chỉ rõ ràng.
  • Ngành nghề và vốn: Ngành nghề không bị cấm kinh doanh, vốn đáp ứng yêu cầu riêng nếu thuộc ngành nghề có điều kiện.

5.2. Bước 2: Chuẩn bị thông tin và hồ sơ thành lập

Theo Điều 22 Luật Doanh nghiệp, hồ sơ đăng ký công ty cổ phần gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp
  • Điều lệ công ty cổ phần
  • Danh sách cổ đông sáng lập, danh sách cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài, danh sách chủ sở hữu hưởng lợi của doanh nghiệp (nếu có)
  • Bản sao giấy tờ pháp lý của cá nhân đối với cổ đông sáng lập và cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài là cá nhân, người đại diện theo pháp luật. Với cổ đông là tổ chức, cần thêm giấy tờ pháp lý của tổ chức, văn bản cử người đại diện theo ủy quyền và giấy tờ pháp lý của người đó
  • Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư nếu có nhà đầu tư nước ngoài, trừ trường hợp được miễn theo quy định
  • Văn bản ủy quyền nếu người nộp hồ sơ không phải là người đại diện theo pháp luật

Lưu ý: Theo Khoản 1 Điều 11 và Khoản 1 Điều 24 Nghị định 168/2025/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP), nếu cá nhân đã kê khai số định danh cá nhân thì không cần phải nộp bản sao thẻ Căn cước/Căn cước công dân/Hộ chiếu. Thông tin sẽ được đối chiếu tự động với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.

Bạn cần chuẩn bị đầy đủ thông tin và hồ sơ trước khi đăng ký thành lập công ty cổ phần. Bạn cần chuẩn bị đầy đủ thông tin và hồ sơ trước khi đăng ký thành lập công ty cổ phần.

5.3. Bước 3: Nộp hồ sơ đăng ký kinh doanh

Hồ sơ có thể nộp theo một trong các cách sau:

  • Nộp trực tiếp tại Cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính nơi công ty đặt trụ sở chính
  • Nộp qua bưu chính đến Cơ quan đăng ký kinh doanh thuộc Sở Tài chính nơi công ty đặt trụ sở chính
  • Nộp trực tuyến trên Cổng dịch vụ công quốc gia (Hồ sơ nộp qua mạng có giá trị pháp lý như hồ sơ giấy):
    • Bước 1: Đăng nhập Cổng dịch vụ công quốc gia hoặc ứng dụng VNeID bằng tài khoản định danh điện tử
    • Bước 2: Kê khai thông tin, tải lên các văn bản điện tử định dạng “.pdf”
    • Bước 3: Thanh toán lệ phí và xác thực điện tử

Lưu ý: Hồ sơ nộp trực tuyến được miễn lệ phí đăng ký, nộp trực tiếp hoặc qua bưu chính là 25,000 VND/lần (áp dụng đến 31/12/2026). Mức phí này cập nhật đến tháng 10/2026 và có thể thay đổi tùy từng thời điểm.

Bạn có thể nộp hồ sơ đăng ký thành lập công ty TNHH trên Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp. Bạn có thể nộp hồ sơ đăng ký thành lập công ty TNHH trên Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.

5.4. Bước 4: Nhận kết quả, công bố thông tin

Trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Sau đó, doanh nghiệp tiến hành công bố nội dung đăng ký trên Cổng thông tin quốc gia, phí công bố nội dung đăng ký là 100,000 VND/lần.

Lưu ý:

  • Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp đồng thời là giấy chứng nhận đăng ký thuế. Mã số doanh nghiệp cũng là mã số thuế và mã số đơn vị tham gia bảo hiểm xã hội.
  • Công ty được hoạt động kể từ ngày được cấp giấy chứng nhận, hoặc từ ngày bắt đầu kinh doanh đã đăng ký. Riêng ngành nghề kinh doanh có điều kiện phải đáp ứng đủ điều kiện trước khi hoạt động.

6. Những việc cần làm sau khi thành lập công ty cổ phần

Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới là khởi đầu, bởi công ty còn một số nghĩa vụ cần hoàn tất trước khi vận hành ổn định, bao gồm:

  • Mở tài khoản ngân hàng cho doanh nghiệp: Để thực hiện giao dịch, nhận góp vốn và kê khai, nộp thuế điện tử.
  • Góp vốn đúng thời hạn: Các cổ đông phải thanh toán đủ số cổ phần đã đăng ký mua trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Nếu cổ đông chưa góp đủ, công ty phải đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ trong 30 ngày tiếp theo.
  • Lập sổ đăng ký cổ đông: Lưu giữ tại trụ sở chính của công ty ngay sau khi cấp Giấy chứng nhận.
  • Gắn biển hiệu công ty: Gắn tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh.
  • Hoàn tất thủ tục thuế: Đăng ký chữ ký số, hóa đơn điện tử và kê khai thuế theo quy định.

Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích thiết thực giúp tối ưu vận hành và tuân thủ pháp luật. Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích thiết thực giúp tối ưu vận hành và tuân thủ pháp luật.

7. Những câu hỏi thường gặp

1. Thành lập công ty cổ phần có yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu không?

Luật Doanh nghiệp hiện hành không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu chung cho công ty cổ phần. Riêng các ngành nghề kinh doanh có điều kiện về vốn thì doanh nghiệp cần đáp ứng mức vốn theo quy định của luật chuyên ngành.

2. Công ty cổ phần cần tối thiểu mấy cổ đông?

Công ty cổ phần cần tối thiểu 3 cổ đông trong suốt quá trình hoạt động. Nếu không đủ số lượng này trong 6 tháng liên tục mà không chuyển đổi loại hình, công ty sẽ thuộc trường hợp phải giải thể.

3. Cổ đông được góp vốn bằng những loại tài sản nào?

Tài sản góp vốn có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ hoặc tài sản khác định giá được bằng Đồng Việt Nam. Tài sản không phải tiền hoặc vàng cần được cổ đông sáng lập hay tổ chức thẩm định giá định giá trước khi góp.

4. Công ty TNHH có chuyển đổi thành công ty cổ phần được không?

Công ty TNHH có thể chuyển đổi sang công ty cổ phần thông qua thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp. Sau khi chuyển đổi, công ty cổ phần kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ, hợp đồng và các khoản nợ của công ty TNHH trước đó.

Công ty cổ phần phù hợp với doanh nghiệp cần nguồn vốn lớn, muốn mở rộng cơ cấu sở hữu hoặc niêm yết trên sàn chứng khoán. Đổi lại, mô hình này đòi hỏi bộ máy quản trị bài bản và sự tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Chuẩn bị kỹ Điều lệ và hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp công ty vận hành thuận lợi và tạo được niềm tin với các nhà đầu tư.

Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.