| Mở tài khoản doanh nghiệp nhanh chóng tại Techcombank |
Tổng quan về công ty cổ phần theo Luật Doanh nghiệp mới nhất nhất: Đặc điểm pháp lý, cơ cấu quản trị, so sánh với công ty TNHH và thủ tục thành lập chi tiết từ A-Z.
Nội dung bài viết
Công ty cổ phần (CTCP) là mô hình doanh nghiệp phổ biến hiện nay nhờ khả năng huy động vốn linh hoạt và mở rộng quy mô kinh doanh không giới hạn. Tuy nhiên, với cấu trúc quản trị đa tầng và nhiều quy định pháp lý đi kèm, không ít nhà đầu tư mới cảm thấy băn khoăn khi bắt đầu. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu được đặc điểm, bộ máy vận hành và thủ tục thành lập công ty cổ phần cập nhật mới nhất năm 2026.
|
Tóm tắt nhanh:
|
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
Căn cứ theo Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022 và 2025), công ty cổ phần sở hữu những đặc điểm pháp lý sau:
Đặc biệt, theo các quy định hiện hành, doanh nghiệp phải thực hiện kê khai và lưu giữ thông tin chủ sở hữu hưởng lợi (cá nhân thực tế nắm quyền chi phối đối với doanh nghiệp) nhằm đảm bảo minh bạch hóa dòng vốn và hoạt động quản trị.
Công ty cổ phần phải có tối thiểu 3 cổ đông và không giới hạn số lượng tối đa.
Theo Điều 137 Luật Doanh nghiệp hiện hành, trừ trường hợp pháp luật về chứng khoán có quy định khác, công ty cổ phần được chọn một trong hai mô hình:
Chi tiết chức năng của từng bộ phận trong bộ máy quản trị:
Đại hội đồng cổ đông họp thường niên mỗi năm một lần.
Ngoài Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị là bộ phận không thể thiếu trong công ty cổ phần.
Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đưa ra lựa chọn phù hợp khi khởi nghiệp, dưới đây là bảng so sánh nhanh giữa công ty cổ phần và công ty TNHH 2 thành viên trở lên:
|
Tiêu chí |
Công ty cổ phần |
Công ty TNHH hai thành viên trở lên |
|
Số lượng người góp vốn (tổ chức, cá nhân) |
Từ 3, không giới hạn tối đa |
Từ 2 đến 50 |
|
Hình thức huy động vốn |
Phát hành cổ phần, trái phiếu |
Phát hành trái phiếu, không được phát hành cổ phần |
|
Chuyển nhượng vốn |
Tự do, trừ trường hợp bị hạn chế |
Ưu tiên chào bán cho thành viên còn lại |
|
Niêm yết chứng khoán |
Có thể niêm yết khi đủ điều kiện |
Không thể niêm yết chứng khoán |
Lời khuyên: Nếu dự án kinh doanh của bạn hướng tới quy mô lớn, cần gọi vốn liên tục hoặc lên sàn chứng khoán, công ty cổ phần là lựa chọn tối ưu. Ngược lại, nếu muốn bộ máy gọn nhẹ, nội bộ dễ kiểm soát, bạn nên cân nhắc mô hình công ty TNHH.
Khi thành lập công ty cổ phần, bạn cần hiểu về cổ phần, cổ phiếu, cổ tức và cổ đông. Đây là nền tảng để soạn Điều lệ và phân chia quyền lợi giữa các thành viên ngay từ đầu.
Sự khác nhau giữa cổ phần và cổ phiếu:
Các loại cổ phần theo Luật Doanh nghiệp hiện hành:
|
Loại cổ phần |
Đặc điểm chính |
Quyền biểu quyết |
|
Cổ phần phổ thông |
Bắt buộc phải có. Được nhận cổ tức theo quyết định của ĐHĐCĐ và được ưu tiên mua cổ phần mới. |
Có (1 cổ phần tương đương 1 phiếu) |
|
Cổ phần ưu đãi biểu quyết |
Có nhiều phiếu biểu quyết hơn cổ phần phổ thông. Chỉ cổ đông sáng lập và tổ chức được Chính phủ ủy quyền mới được nắm giữ. Ưu đãi của cổ đông sáng lập kéo dài 3 năm, sau đó tự chuyển thành cổ phần phổ thông. |
Có, nhiều phiếu hơn |
|
Cổ phần ưu đãi cổ tức |
Nhận cổ tức cao hơn cổ phần phổ thông hoặc ở mức ổn định hàng năm. |
Không |
|
Cổ phần ưu đãi hoàn lại |
Được công ty hoàn lại vốn góp theo yêu cầu của người sở hữu hoặc theo điều kiện ghi trên cổ phiếu và trong Điều lệ. |
Không |
Quy định về cổ tức trong công ty cổ phần: Cổ tức là khoản lợi nhuận sau thuế được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền hoặc bằng tài sản khác. Cổ tức có thể được chi trả bằng tiền mặt (bằng Đồng Việt Nam), bằng cổ phần của công ty hoặc bằng tài sản khác do Điều lệ công ty quy định.
Quy định về cổ đông trong công ty cổ phần:
Trong công ty cổ phần, cổ đông đóng vai trò là chủ sở hữu vốn và là nhân tố quyết định trực tiếp đến định hướng hoạt động của doanh nghiệp, gồm các nhóm chính sau:
Cổ phần được phân chia cho nhiều cổ đông cùng sở hữu, với tỷ lệ nắm giữ khác nhau tùy từng cá nhân, tổ chức.
Thủ tục đăng ký thành lập công ty cổ phần được quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung năm 2022 và 2025) và Nghị định 168/2025/NĐ-CP (sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP).
Trước khi nộp hồ sơ, nhóm sáng lập cần bảo đảm các điều kiện cơ bản gồm:
Theo Điều 22 Luật Doanh nghiệp, hồ sơ đăng ký công ty cổ phần gồm:
Lưu ý: Theo Khoản 1 Điều 11 và Khoản 1 Điều 24 Nghị định 168/2025/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 296/2026/NĐ-CP), nếu cá nhân đã kê khai số định danh cá nhân thì không cần phải nộp bản sao thẻ Căn cước/Căn cước công dân/Hộ chiếu. Thông tin sẽ được đối chiếu tự động với Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư.
Bạn cần chuẩn bị đầy đủ thông tin và hồ sơ trước khi đăng ký thành lập công ty cổ phần.
Hồ sơ có thể nộp theo một trong các cách sau:
Lưu ý: Hồ sơ nộp trực tuyến được miễn lệ phí đăng ký, nộp trực tiếp hoặc qua bưu chính là 25,000 VND/lần (áp dụng đến 31/12/2026). Mức phí này cập nhật đến tháng 10/2026 và có thể thay đổi tùy từng thời điểm.
Bạn có thể nộp hồ sơ đăng ký thành lập công ty TNHH trên Cổng thông tin Quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
Trong thời hạn 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Sau đó, doanh nghiệp tiến hành công bố nội dung đăng ký trên Cổng thông tin quốc gia, phí công bố nội dung đăng ký là 100,000 VND/lần.
Lưu ý:
Nhận Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp mới là khởi đầu, bởi công ty còn một số nghĩa vụ cần hoàn tất trước khi vận hành ổn định, bao gồm:
Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp mang lại nhiều lợi ích thiết thực giúp tối ưu vận hành và tuân thủ pháp luật.
1. Thành lập công ty cổ phần có yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu không?
Luật Doanh nghiệp hiện hành không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu chung cho công ty cổ phần. Riêng các ngành nghề kinh doanh có điều kiện về vốn thì doanh nghiệp cần đáp ứng mức vốn theo quy định của luật chuyên ngành.
2. Công ty cổ phần cần tối thiểu mấy cổ đông?
Công ty cổ phần cần tối thiểu 3 cổ đông trong suốt quá trình hoạt động. Nếu không đủ số lượng này trong 6 tháng liên tục mà không chuyển đổi loại hình, công ty sẽ thuộc trường hợp phải giải thể.
3. Cổ đông được góp vốn bằng những loại tài sản nào?
Tài sản góp vốn có thể là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi, vàng, quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ hoặc tài sản khác định giá được bằng Đồng Việt Nam. Tài sản không phải tiền hoặc vàng cần được cổ đông sáng lập hay tổ chức thẩm định giá định giá trước khi góp.
4. Công ty TNHH có chuyển đổi thành công ty cổ phần được không?
Công ty TNHH có thể chuyển đổi sang công ty cổ phần thông qua thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp. Sau khi chuyển đổi, công ty cổ phần kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ, hợp đồng và các khoản nợ của công ty TNHH trước đó.
Công ty cổ phần phù hợp với doanh nghiệp cần nguồn vốn lớn, muốn mở rộng cơ cấu sở hữu hoặc niêm yết trên sàn chứng khoán. Đổi lại, mô hình này đòi hỏi bộ máy quản trị bài bản và sự tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật. Chuẩn bị kỹ Điều lệ và hồ sơ ngay từ đầu sẽ giúp công ty vận hành thuận lợi và tạo được niềm tin với các nhà đầu tư.
Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.
Xem tất cả