Xuất nhập khẩu là hoạt động mua bán hàng hóa giữa Việt Nam với thị trường quốc tế, góp phần quan trọng vào tăng trưởng kinh tế. Với doanh nghiệp, tham gia lĩnh vực này đồng nghĩa với việc cần nắm rõ khái niệm, quy định pháp lý, quy trình hải quan và cách quản lý dòng tiền thanh toán. Bài viết dưới đây giúp bạn có cái nhìn tổng quan về những nội dung cốt lõi đó.
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
1. Vai trò của hoạt động xuất nhập khẩu
Theo Cục Hải quan, tính từ đầu năm đến ngày 15/10/2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam đạt 945.07 tỷ USD. Trong đó, kim ngạch xuất khẩu đạt 463.7 tỷ USD, nhập khẩu đạt 481.37 tỷ USD. Những con số này cho thấy quy mô đáng kể của hoạt động thương mại hàng hóa với bên ngoài.
Đối với doanh nghiệp, xuất nhập khẩu có thể mang lại nhiều giá trị như:
- Mở rộng thị trường: Doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận khách hàng ngoài thị trường nội địa.
- Tiếp cận nguồn cung: Nguyên vật liệu, máy móc, thiết bị hoặc công nghệ cần thiết cho sản xuất có thể được nhập khẩu từ nhiều quốc gia.
- Tham gia chuỗi cung ứng: Doanh nghiệp có thể kết nối với các đối tác trong chuỗi sản xuất và phân phối quốc tế.
- Đa dạng hóa nguồn doanh thu: Hoạt động xuất khẩu giúp doanh nghiệp giảm bớt phụ thuộc vào một thị trường.

Hàng hóa được vận chuyển qua cảng biển là một phần của chuỗi cung ứng xuất nhập khẩu.
2. Các hình thức xuất nhập khẩu phổ biến
Tùy vào mục đích kinh doanh, doanh nghiệp có thể tham gia xuất nhập khẩu theo nhiều hình thức khác nhau:
- Xuất khẩu, nhập khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp tự ký hợp đồng ngoại thương với đối tác nước ngoài và đứng tên trên tờ khai hải quan.
- Ủy thác xuất nhập khẩu: Theo Khoản 1 Điều 50 Luật Quản lý ngoại thương 2017, "Thương nhân được ủy thác xuất khẩu, ủy thác nhập khẩu hàng hóa không thuộc Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu hoặc không phải là hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu."
- Tạm nhập, tái xuất và tạm xuất, tái nhập: Hàng hóa được đưa vào hoặc đưa ra khỏi Việt Nam trong một khoảng thời gian theo hợp đồng với nước ngoài, sau đó đưa trở lại đúng hàng hóa đã tạm nhập hoặc tạm xuất.
- Chuyển khẩu và quá cảnh: Hàng hóa đi qua lãnh thổ Việt Nam để đến nước khác và chịu sự giám sát của cơ quan hải quan.
- Gia công cho thương nhân nước ngoài: Thương nhân nhận gia công hàng hóa hợp pháp cho đối tác nước ngoài theo quy định của pháp luật.
- Xuất nhập khẩu tại chỗ: Đây là hàng hóa giao, nhận tại Việt Nam theo chỉ định của thương nhân nước ngoài theo hợp đồng mua bán, gia công, thuê, mượn giữa doanh nghiệp Việt Nam với thương nhân nước ngoài.
3. Điều kiện kinh doanh xuất nhập khẩu
Theo Điểm a khoản 1 Điều 5 Luật Quản lý ngoại thương 2017, thương nhân Việt Nam không là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài “được kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu và thực hiện các hoạt động khác có liên quan không phụ thuộc vào ngành, nghề đăng ký kinh doanh, trừ hàng hóa thuộc Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu và hàng hóa tạm ngừng xuất khẩu, tạm ngừng nhập khẩu". Tuy vậy, tùy từng mặt hàng, doanh nghiệp vẫn cần lưu ý các nhóm quy định sau:
- Hàng cấm và hàng tạm ngừng: Đây là các biện pháp do cơ quan nhà nước có thẩm quyền quyết định; Chính phủ quy định Danh mục hàng hóa cấm xuất khẩu, cấm nhập khẩu.
- Hàng quản lý theo giấy phép hoặc theo điều kiện: Doanh nghiệp cần xin giấy phép hoặc đáp ứng điều kiện trước khi xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa thuộc danh mục tương ứng.
- Hàng thuộc diện kiểm tra chuyên ngành: Một số mặt hàng phải áp dụng biện pháp kỹ thuật, kiểm dịch hoặc kiểm tra chất lượng theo quy định của từng lĩnh vực.
- Phân loại theo Danh mục hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu Việt Nam: Mã số hàng hóa là cơ sở để xác định chính sách quản lý và thuế áp dụng.
Về văn bản hướng dẫn, Nghị định số 292/2026/NĐ-CP của Chính phủ ban hành ngày 22/7/2026, có hiệu lực từ ngày 05/9/2026, quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Quản lý ngoại thương và thay thế Nghị định số 69/2018/NĐ-CP.
4. Quy trình xuất nhập khẩu cơ bản
Quy trình có thể khác nhau tùy mặt hàng và hình thức giao dịch, nhưng nhìn chung gồm các bước sau:
- Tìm hiểu chính sách mặt hàng và mã số hàng hóa: Xác định hàng hóa thuộc nhóm tự do, quản lý theo giấy phép, theo điều kiện hay phải kiểm tra chuyên ngành.
- Ký hợp đồng ngoại thương: Trao đổi và chốt với đối tác về hàng hóa, giá cả, điều kiện giao hàng và phương thức thanh toán.
- Chuẩn bị bộ chứng từ: Tập hợp hợp đồng, hóa đơn thương mại, chứng từ vận tải và các giấy tờ liên quan (xem thêm ở phần tiếp theo).
- Khai hải quan điện tử: Theo Khoản 2 Điều 29 Luật Hải quan, "Khai hải quan được thực hiện theo phương thức điện tử, trừ trường hợp người khai hải quan được khai trên tờ khai hải quan giấy theo quy định của Chính phủ." Thông thường, doanh nghiệp cần có chữ ký số và tài khoản trên hệ thống khai hải quan điện tử để thực hiện bước này.
- Làm thủ tục hải quan, nộp thuế và thông quan: Theo Khoản 1 Điều 21 Luật Hải quan, người khai hải quan có trách nhiệm khai và nộp tờ khai, nộp hoặc xuất trình chứng từ thuộc hồ sơ hải quan, đưa hàng hóa đến địa điểm kiểm tra khi được yêu cầu, đồng thời nộp thuế và thực hiện các nghĩa vụ tài chính khác.
- Thanh toán quốc tế và lưu hồ sơ: Hoàn tất việc thanh toán với đối tác theo hợp đồng và lưu giữ hồ sơ. Theo Điểm đ khoản 2 Điều 18 Luật Hải quan, người khai hải quan có nghĩa vụ lưu giữ hồ sơ hải quan đối với hàng hóa đã được thông quan trong thời hạn 5 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Lưu ý cập nhật: Theo Luật Hải quan (bản cập nhật các lần sửa đổi), Luật số 11/2026/QH16 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Hải quan có hiệu lực từ ngày 01/03/2027. Doanh nghiệp nên theo dõi hướng dẫn mới từ cơ quan hải quan để điều chỉnh quy trình nội bộ khi cần.

Khai hải quan điện tử là bước quan trọng trong quy trình xuất nhập khẩu.
5. Chứng từ thường dùng trong xuất nhập khẩu
Hồ sơ hải quan gồm tờ khai hải quan và các chứng từ phải nộp hoặc xuất trình cho cơ quan hải quan theo quy định. Tùy từng trường hợp, bộ chứng từ thường gồm:
- Hợp đồng mua bán hàng hóa: Văn bản thể hiện thỏa thuận giữa bên bán và bên mua.
- Hóa đơn thương mại: Chứng từ ghi nhận giá trị lô hàng để làm cơ sở khai báo và thanh toán.
- Chứng từ vận tải: Ví dụ vận đơn đường biển hoặc vận đơn hàng không, tùy phương thức vận chuyển.
- Chứng từ chứng nhận xuất xứ: Dùng khi cần xác định xuất xứ hoặc hưởng ưu đãi thuế quan theo điều ước quốc tế.
- Giấy phép hoặc kết quả kiểm tra chuyên ngành: Áp dụng với hàng hóa thuộc diện quản lý theo giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành.
- Phiếu đóng gói và chứng từ bảo hiểm hàng hóa: Thường được sử dụng tùy theo thỏa thuận giữa các bên.
6. 5 Lưu ý khi tham gia hoạt động xuất nhập khẩu
- Kiểm tra chính sách mặt hàng trước khi ký hợp đồng: Việc xác định hàng hóa có thuộc diện cấm, giấy phép, điều kiện hay kiểm tra chuyên ngành giúp doanh nghiệp hạn chế phát sinh ngoài dự kiến.
- Khai báo đầy đủ, chính xác, rõ ràng: Người khai hải quan phải khai đầy đủ, chính xác, rõ ràng các tiêu chí thông tin trên tờ khai hải quan.
- Lưu giữ hồ sơ theo thời hạn quy định: Hồ sơ hải quan của hàng hóa đã thông quan cần được lưu giữ trong thời hạn 5 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Cân nhắc rủi ro thanh toán và tỷ giá: Doanh nghiệp nên lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp và theo dõi biến động tỷ giá khi ký hợp đồng ngoại thương.
- Cập nhật quy định mới: Khung pháp lý có thể thay đổi theo thời gian, vì vậy bạn nên kiểm tra thông tin từ cơ quan có thẩm quyền trước khi thực hiện.
7. Giải pháp tài chính cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu
Hoạt động xuất nhập khẩu thường gắn với các giao dịch có giá trị lớn và thời gian thanh toán kéo dài. Vì vậy, doanh nghiệp có thể cân nhắc kết hợp các dịch vụ ngân hàng phù hợp.
7.1. Thanh toán quốc tế
Doanh nghiệp có thể lựa chọn phương thức thanh toán dựa trên mức độ tin cậy giữa hai bên và đặc điểm lô hàng:
- Thư tín dụng (L/C): Ngân hàng phát hành đứng ra thanh toán khi người thụ hưởng xuất trình bộ chứng từ hợp lệ theo điều kiện của L/C.
- Nhờ thu: Ngân hàng tiếp nhận và chuyển bộ chứng từ, thanh toán theo chỉ thị từ ngân hàng nước ngoài; thường có hình thức nhờ thu trả ngay (D/P) và nhờ thu trả chậm (D/A).
- Chuyển tiền quốc tế: Bên mua chuyển tiền trực tiếp cho bên bán theo thỏa thuận trong hợp đồng.
7.2. Tài trợ vốn
Tài trợ nhập khẩu là hoạt động ngân hàng cung cấp vốn để doanh nghiệp thanh toán chi phí nhập khẩu như giá trị hàng hóa, cước vận chuyển, bảo hiểm và các chi phí liên quan. Với doanh nghiệp xuất khẩu, các sản phẩm tài trợ xuất khẩu có thể hỗ trợ bổ sung vốn trong thời gian chờ nhận thanh toán từ đối tác. Điều kiện, hạn mức và chi phí cụ thể sẽ do ngân hàng xem xét theo từng hồ sơ.
7.3. Bảo lãnh ngân hàng
Trường hợp người khai hải quan đã hoàn thành thủ tục hải quan nhưng chưa nộp hoặc nộp chưa đủ số thuế phải nộp trong thời hạn quy định, hàng hóa được thông quan khi được tổ chức tín dụng bảo lãnh về số tiền thuế phải nộp hoặc được áp dụng thời hạn nộp thuế theo quy định của pháp luật về thuế. Đây là một trong những cách để doanh nghiệp chủ động hơn về dòng tiền khi làm thủ tục thông quan.

Doanh nghiệp xuất nhập khẩu có thể kết hợp các nhóm dịch vụ ngân hàng toàn diện để tối ưu dòng tiền, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả vận hành.
8. Câu hỏi thường gặp về xuất nhập khẩu (FAQ)
8.1. Tờ khai hải quan được thực hiện theo hình thức nào?
Khai hải quan được thực hiện theo phương thức điện tử, trừ trường hợp người khai hải quan được khai trên tờ khai hải quan giấy theo quy định của Chính phủ.
8.2. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường thanh toán quốc tế bằng phương thức nào?
Các phương thức thường gặp gồm thư tín dụng (L/C), nhờ thu và chuyển tiền quốc tế. Phương thức cụ thể phụ thuộc vào thỏa thuận giữa hai bên và mức độ tin cậy trong giao dịch.
8.3. Hồ sơ hải quan cần lưu giữ trong bao lâu?
Hồ sơ hải quan đối với hàng hóa đã được thông quan phải được lưu giữ trong thời hạn 5 năm kể từ ngày đăng ký tờ khai hải quan, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Hiểu rõ xuất nhập khẩu và các hình thức và quy trình làm thủ tục hải quan giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi tham gia thị trường quốc tế. Bên cạnh việc theo dõi quy định mới, bạn nên chuẩn bị chứng từ cẩn thận và chọn phương thức thanh toán, giải pháp tài chính phù hợp từng lô hàng. Khi cần, khách hàng có thể tham khảo thêm tư vấn từ ngân hàng.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để cập nhật chính sách sản phẩm của Techcombank chính xác nhất, quý doanh nghiệp vui lòng truy cập các trang sản phẩm từ website Techcombank hoặc liên hệ các phương thức dưới đây: