Cập nhật giá thép hôm nay 22/10/2026 trong nước và thế giới, bảng giá theo thương hiệu, hợp đồng HRC cùng các yếu tố ảnh hưởng đến giá thép và thị trường đầu tư.
Giá thép hôm nay 22/10/2026 biến động theo cung cầu, chi phí nguyên liệu, hoạt động xây dựng, sản xuất công nghiệp và diễn biến thương mại quốc tế. Bài viết dưới đây cập nhật giá thép trong nước theo từng thương hiệu, giá thép HRC trên thị trường thế giới và phân tích những yếu tố có thể tác động đến ngành thép, thị trường đầu tư.
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
Giá thép thế giới được cập nhật theo từng hợp đồng kỳ hạn, với mức giá và biên độ biến động khác nhau ở mỗi thời điểm đáo hạn. Bảng dưới đây tổng hợp giá thép HRC và mức thay đổi của các hợp đồng đang được giao dịch trên thị trường quốc tế:
|
Hợp đồng |
Tháng đáo hạn |
Giá (USD/tấn) |
Thay đổi (USD/tấn) |
|
V7V26 |
10/2026 |
491.50 |
-0.50 |
|
V7X26 |
11/2026 |
485.00 |
+0.50 |
|
V7Z26 |
12/2026 |
486.50 |
-1.00 |
|
V7F27 |
1/2027 |
493.50 |
+0.50 |
|
V7G27 |
2/2027 |
496.50 |
+0.50 |
|
V7H27 |
3/2027 |
498.00 |
+0.50 |
|
V7J27 |
4/2027 |
504.00 |
+0.50 |
|
V7K27 |
5/2027 |
504.00 |
+0.50 |
|
V7M27 |
6/2027 |
504.00 |
+0.50 |
|
V7N27 |
7/2027 |
507.00 |
+0.50 |
Giải thích ký hiệu:
Lưu ý: Giống như các thông tin về giá ca cao, giá trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo chất lượng, sản lượng thu mua, đơn vị giao dịch, chi phí vận chuyển và điều kiện thị trường từng khu vực.
Giá thép xây dựng trong nước có sự chênh lệch theo thương hiệu, chủng loại và khu vực phân phối. Bảng dưới đây tổng hợp khoảng giá thép của các thương hiệu phổ biến trên thị trường tại Việt Nam:
|
Thương hiệu |
Chủng loại |
Mác thép |
Khoảng giá (VND/kg) |
Khoảng giá (VND/cây) | |
|
Hòa Phát |
D6, D8, D10, D12, D14, D16, D18, D20, D22, D25, D28
|
CB240, CB300, CB400, CB500
|
14,210 - 14,920 |
102,596 - 814,309 | |
| Việt Ý |
13,840 - 14,750 |
100,646 - 804,702 | |||
|
Việt Đức |
13,950 - 14,650 |
100,719 - 799,616 | |||
|
Kyoei |
14,240 - 15,050 |
102,812 - 816,004 | |||
|
Thái Nguyên |
14,590 - 15,500 |
107,505 - 858,952 | |||
|
Thép VAS |
14,140 - 15,050 |
102,090 - 827,306 | |||
|
Thép Pomina |
13,940 - 14,850 |
103,895 - 821,655 | |||
|
Thép Việt Sing |
13,890 - 14,750 |
101,368 - 804,702 | |||
|
Thép TungHo |
13,840 - 14,850 |
99,924 - 810,353 | |||
|
Thép Miền Nam |
14,410 - 15,120 |
106,278 - 819,960 |
Giải thích ký hiệu:
Lưu ý: Mức giá trong bảng chỉ mang tính tham khảo. Giá thép có thể chênh lệch giữa các khu vực miền Bắc, miền Trung và miền Nam do chi phí vận chuyển, chính sách bán hàng và thời điểm điều chỉnh giá.
>>> Tìm hiểu thêm về giá cà phê đắk lắk hiện tại.
Giá thép chịu tác động từ nhiều yếu tố như cung cầu thị trường, chi phí nguyên liệu, hoạt động xây dựng, sản xuất công nghiệp, giá năng lượng và chính sách thương mại quốc tế. Những yếu tố này có thể ảnh hưởng đến giá thép theo từng thời điểm và điều kiện thị trường.
>>> Tham khảo thêm Giá hồ tiêu hôm nay để theo dõi tình hình thị trường, chủ động dự toán chi phí nhiên liệu và xây dựng kế hoạch vận hành phù hợp cho doanh nghiệp.

Giá thép biến động theo cung cầu, chi phí đầu vào, nhu cầu sản xuất và xây dựng, cùng các yếu tố thương mại và logistics.
Giá thép không chỉ ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp sản xuất thép mà còn tác động đến chi phí của các ngành sử dụng thép và kỳ vọng của nhà đầu tư đối với nhóm cổ phiếu liên quan.

Giá thép ảnh hưởng đến lợi nhuận doanh nghiệp, chi phí của ngành sử dụng thép và kỳ vọng đối với cổ phiếu ngành thép.
Giá thép hôm nay chịu ảnh hưởng từ cung cầu, chi phí nguyên liệu, hoạt động xây dựng, sản xuất công nghiệp và chính sách thương mại. Việc theo dõi đồng thời giá thép trong nước và giá HRC trên thị trường quốc tế giúp người đọc có thêm cơ sở đánh giá diễn biến ngành thép và tác động đến thị trường đầu tư.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.