| Tìm hiểu Quỹ Đầu tư Trái phiếu Techcom (TCBF) |
Xem ngay bảng giá xăng dầu trong nước hôm nay 22/10/2026: RON95, E5 RON 92, dầu Diesel cập nhật liên tục cùng dự báo kỳ điều hành tiếp theo.
Giá xăng dầu hôm nay 22/10/2026 là thông tin được nhiều người quan tâm để cập nhật chi phí nhiên liệu, theo dõi hoạt động kinh doanh hoặc tìm hiểu diễn biến thị trường năng lượng. Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá bán lẻ xăng dầu mới nhất từ các hệ thống phân phối như Petrolimex, PVOIL, đồng thời giải thích thời điểm điều chỉnh giá, các yếu tố ảnh hưởng đến giá xăng dầu và mối liên hệ giữa giá năng lượng với hoạt động kinh tế, doanh nghiệp.
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
Bảng giá Petrolimex được cập nhật theo từng kỳ điều hành, gồm các mặt hàng xăng, dầu và phân theo khu vực. Người đọc cần xác định đúng khu vực mua nhiên liệu để đối chiếu mức giá phù hợp.
|
Mặt hàng |
Vùng 1 (VND/lít) |
Vùng 2 (VND/lít) |
|
Xăng E10 RON 95-V |
27,520 |
28,070 |
|
Xăng E10 RON 95-III |
26,720 |
27,250 |
|
Xăng E5 RON 92-II |
26,670 |
27,200 |
|
Dầu DO 0,001S-V |
30,200 |
30,800 |
|
Dầu DO 0,05S-II |
28,800 |
29,370 |
|
Dầu hỏa 2-K |
30,410 |
31,010 |
Lưu ý: Giá bán lẻ xăng dầu có thể thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Được biết Vùng 1 Vùng 1 là mức giá chuẩn để tra cứu tại các địa bàn thông thường, Vùng 2 dành cho địa bàn xa cảng, xa kho đầu mối hoặc xa cơ sở sản xuất xăng dầu. Cụ thể các khu vực như sau:
|
Phân vùng |
Danh sách các tỉnh thành và địa bàn cụ thể |
Mức giá so với cơ sở |
|
Vùng 1 |
|
Mức giá chuẩn |
|
Vùng 2 |
|
Cao hơn Vùng 1 (Tối đa không quá 2% so với giá cơ sở) |
Bên cạnh Petrolimex, người dùng có thể tham khảo giá bán lẻ tại hệ thống PVOIL để đối chiếu mức giá xăng dầu đang áp dụng. PVOIL cập nhật giá bán lẻ theo các kỳ điều hành của cơ quan quản lý, áp dụng cho từng mặt hàng nhiên liệu trong hệ thống phân phối của doanh nghiệp.
|
Mặt hàng |
Giá bán lẻ tham khảo (VND/lít) |
|
Xăng E10 RON 95-III |
26,670 |
|
Xăng E5 RON 92-II |
26,620 |
|
Dầu DO 0,001S-V |
30,200 |
|
Dầu DO 0,05S-II |
28,750 |
Lưu ý: Giá bán lẻ xăng dầu có thể thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Mức giá bán lẻ xăng dầu tại Công ty Cổ phần Hóa dầu Quân đội (MIPEC) đang được duy trì cho đến kỳ điều hành tiếp theo như sau:
|
Mặt hàng |
Giá Vùng 1 (VND/lít) |
Giá Vùng 2 (VND/lít) |
|
Xăng E10 RON 95-III |
26,720 |
27,250 |
|
Xăng sinh học E5 RON 92-II |
26,670 |
27,200 |
|
Dầu Điêzen 0,001S mức 5 |
30,200 |
30,800 |
|
Dầu Điêzen 0,05S mức 2 |
28,800 |
29,370 |
Lưu ý: Giá bán lẻ xăng dầu có thể thay đổi theo từng kỳ điều hành.
Ngoài giá xăng, bạn cũng có thể thay đổi các yếu tố khác như giá kim loại thế giới, trong nước để nắm bắt rõ hơn về tình hình hàng hóa trong thị trường:
Giá xăng dầu trong nước được cập nhật theo các kỳ điều hành của cơ quan quản lý, dựa trên diễn biến thị trường xăng dầu thế giới và các yếu tố liên quan theo quy định hiện hành.
Các yếu tố cần lưu ý khi theo dõi thời điểm điều chỉnh giá xăng dầu:

Giá xăng dầu được điều chỉnh theo kỳ điều hành của cơ quan quản lý.
Giá xăng dầu trong nước được hình thành dựa trên nhiều yếu tố liên quan đến thị trường năng lượng quốc tế, chi phí nhập khẩu, tỷ giá và các chi phí trong chuỗi cung ứng. Một số yếu tố thường được theo dõi gồm:

Biến động giá dầu thế giới và các yếu tố tác động đến giá xăng dầu trong nước.
Giá xăng dầu là một trong những chỉ báo được theo dõi khi đánh giá diễn biến của nền kinh tế do liên quan đến chi phí vận tải, sản xuất và tiêu dùng. Tuy nhiên, tác động của giá nhiên liệu đến từng doanh nghiệp hoặc nhóm ngành còn phụ thuộc vào đặc điểm hoạt động, cơ cấu chi phí và điều kiện thị trường tại từng thời điểm.

Giá xăng dầu phản ánh biến động của nền kinh tế, chi phí sản xuất và thị trường đầu tư.
Giá một lít xăng phụ thuộc vào loại nhiên liệu được lựa chọn và khu vực áp dụng. Tại thời điểm cập nhật, người dùng có thể tham khảo giá của từng loại xăng như E10 RON 95-III, E5 RON 92-II theo bảng giá bán lẻ mới nhất trong bài.
Giá bán thực tế có thể thay đổi sau các kỳ điều hành giá xăng dầu tiếp theo của cơ quan quản lý.
Giá E10 RON 95-V là 27,520 VND/lít tại Vùng 1 và 28,070 VND/lít tại Vùng 2; E10 RON 95-III lần lượt là 26,720 VND/lít và 27,250 VND/lít theo Petrolimex. Bạn cần đối chiếu lại kỳ điều hành trước khi sử dụng các mức giá này.
Giá dầu DO 0,001S-V là 30,200 VND/lít tại Vùng 1 và 30,800 VND/lít tại Vùng 2 theo Petrolimex. Khi đối chiếu, bạn cần dùng đúng cột theo địa bàn và kiểm tra kỳ điều hành đang áp dụng.
Giá dầu thô và giá bán lẻ xăng dầu là hai lớp giá khác nhau. Dầu thô, bao gồm giá được phản ánh qua hợp đồng tương lai WTI, thuộc thị trường nguyên liệu quốc tế. Bảng giá xăng dầu hôm nay thể hiện giá nhiên liệu bán lẻ trong nước theo VND/lít và kỳ điều hành theo thông báo chính thức. Giá dầu thế giới có thể ảnh hưởng đến giá bán, nhưng không thay thế bảng giá bán lẻ.
Brent và WTI là các chỉ báo của thị trường dầu thô thế giới, thường được theo dõi để nhận diện diễn biến cung cầu và áp lực giá. Hai chỉ báo này bổ sung bối cảnh cho việc đọc giá xăng dầu, nhưng không phải mức giá bán lẻ tại Việt Nam.
Vùng 2 dành cho địa bàn xa cảng, xa kho đầu mối hoặc xa cơ sở sản xuất xăng dầu. Tại đó, Giám đốc công ty thành viên quyết định giá thực tế theo địa bàn, với giới hạn không vượt quá mức Vùng 2 trong thông cáo báo chí..
Giá xăng dầu được cập nhật theo từng kỳ điều hành và chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như diễn biến giá dầu thế giới, nguồn cung, nhu cầu tiêu thụ, tỷ giá và các chi phí trong chuỗi cung ứng. Việc theo dõi giá bán lẻ trong nước cùng các yếu tố liên quan giúp người đọc hiểu rõ hơn về sự thay đổi của thị trường năng lượng, đồng thời có thêm thông tin tham khảo khi đánh giá tác động của giá nhiên liệu đến hoạt động sản xuất, kinh doanh và nền kinh tế.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.