Giá lúa gạo hôm nay 22/10/2026 chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như sản lượng thu hoạch, nhu cầu tiêu thụ, điều kiện mùa vụ, tỷ giá và hoạt động thương mại quốc tế. Bài viết cập nhật giá gạo, nếp và lúa tại thị trường trong nước, giá gạo xuất khẩu trên thế giới, đồng thời phân tích các yếu tố tác động và ảnh hưởng của biến động giá đến ngành nông sản.

Tóm tắt nhanh:

  • Giá lúa gạo trong nước được cập nhật theo ba nhóm chính gồm gạo, nếp và lúa, với mức giá thay đổi tùy giống, chất lượng và khu vực giao dịch
  • Giá gạo thế giới được theo dõi qua các thị trường xuất khẩu lớn như Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan, với mức giá khác nhau theo chủng loại và tỷ lệ tấm
  • Giá lúa gạo chịu ảnh hưởng từ sản lượng, điều kiện thời tiết, mùa vụ, nhu cầu tiêu thụ, tồn kho, chi phí sản xuất và chính sách xuất nhập khẩu
  • Biến động giá lúa gạo tác động đến thu nhập của nông dân, chi phí chế biến, giá trị xuất khẩu và khả năng tiếp cận lương thực của người tiêu dùng
  • Theo dõi giá lúa, gạo, nếp trong nước cùng giá gạo thế giới giúp đánh giá diễn biến thị trường và nhận định xu hướng giá trong thời gian tới

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

1. Bảng giá lúa gạo hôm nay trong nước

Giá lúa gạo trong nước được cập nhật theo ba nhóm chính gồm gạo, nếp và lúa tại các khu vực sản xuất, thu mua trọng điểm. Mức giá giữa các loại có sự chênh lệch tùy theo giống, chất lượng hạt, tình trạng sau thu hoạch và nhu cầu giao dịch trên thị trường.

1.1. Bảng giá gạo trong nước

Bảng dưới đây cập nhật giá các loại gạo thơm, gạo tẻ, gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm đang được giao dịch trên thị trường:

Loại gạo

Giá cũ (VND/kg)

Giá mới (VND/kg)

Thay đổi

Gạo NL CL 555

8,800 - 8,850

8,800 - 8,850

Không đổi

Gạo NL OM 5451

9,550 - 9,650

9,550 - 9,650

Không đổi

Gạo NL OM 380

7,500 - 7,600

7,500 - 7,600

Không đổi

Gạo NL IR 504

8,750 - 8,850

8,750 - 8,850

Không đổi

Gạo NL OM 18

8,700 - 8,850

8,700 - 8,850

Không đổi

Gạo NL Sóc Thơm

7,500 - 7,600

7,500 - 7,600

Không đổi

Gạo IR 50404

8,500 - 8,600

8,500 - 8,600

Không đổi

Gạo Nàng Nhen

28,000

28,000

Không đổi

Gạo Sóc Thơm

7,500 - 7,600

7,500 - 7,600

Không đổi

Gạo Thơm

17,000 - 22,000

17,000 - 22,000

Không đổi

Gạo Thơm Jasmine

13,000 - 20,500

13,000 - 20,500

Không đổi

Gạo Nàng Hoa

21,000

21,000

Không đổi

Gạo Tẻ Thường

12,000 - 15,000

12,000 - 15,000

Không đổi

Gạo Thơm Thái Hạt Dài

20,000 - 22,000

20,000 - 22,000

Không đổi

Gạo Hương Lài

22,000

22,000

Không đổi

Gạo Đài Thơm

15,000 - 16,000

15,000 - 16,000

Không đổi

Gạo Sóc Thường

17,500

17,500

Không đổi

TP OM 5451 (đã sortex)

10,750 - 10,900

10,750 - 10,900

Không đổi

Lưu ý: Giá trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo chủng loại, chất lượng gạo, đơn vị thu mua, chi phí vận chuyển và điều kiện thị trường từng khu vực.

Ngoài giá lúa gạo, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về giá cà phê hôm nay để hiểu rõ hơn tình hình thị trường trong nước và thế giới.

1.2. Bảng giá nếp trong nước

Giá nếp được theo dõi theo từng giống và tình trạng sau thu hoạch, gồm nếp IR 4625 khô, nếp IR 5625 tươi và nếp 3 tháng khô:

Loại nếp

Giá cũ (VND/kg)

Giá mới (VND/kg)

Thay đổi (VND/kg)

Nếp IR 4625 (khô)

7,300 - 7,500

7,300 - 7,500

Không đổi

Nếp IR 5625 (tươi)

7,300 - 7,500

7,300 - 7,500

Không đổi

Nếp 3 tháng (khô)

9,600 - 9,700

9,600 - 9,700

Không đổi

Lưu ý: Giá trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo giống nếp, độ ẩm, chất lượng hạt, sản lượng thu mua và điều kiện giao dịch tại từng khu vực.

1.3. Bảng giá lúa trong nước

Giá lúa tại các khu vực thu mua được cập nhật theo những giống phổ biến như IR 50404, OM 5451, Đài Thơm 8, OM 18 và OM 34, cùng một số giống lúa khác:

Loại lúa

Giá cũ (VND/kg)

Giá mới (VND/kg)

Thay đổi

Lúa OM 18

6,400 - 6,600

6,400 - 6,600

Không đổi

Lúa Đài Thơm 8

6,300 - 6,500

6,400 - 6,500

+100 đến 0 đ

Lúa IR 50404

5,900 - 6,000

5,900 - 6,000

Không đổi

Lúa OM 5451

6,000 - 6,200

6,000 - 6,200

Không đổi

Lúa OM 34

5,800 - 5,900

5,800 - 5,900

Không đổi

Lúa Nàng Nhen (khô)

20,000

20,000

Không đổi

Lúa Nàng Hoa 9

6,000 - 6,200

6,000 - 6,200

Không đổi

Lúa tươi IR 504

5,900 - 6,000

5,900 - 6,000

Không đổi

Lưu ý: Giá trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo giống lúa, độ ẩm, chất lượng hạt, sản lượng thu mua, chi phí vận chuyển và điều kiện thị trường từng khu vực.

Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo thêm về giá cao su hôm nay để kịp thời nắm bắt được chi phí phát sinh và điều chỉnh kế hoạch tài chính cá nhân cho phù hợp.

2. Bảng giá lúa gạo thế giới 22/10/2026

Giá gạo thế giới được theo dõi qua các thị trường xuất khẩu lớn như Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan. Bảng dưới đây cập nhật giá gạo theo từng chủng loại, tỷ lệ tấm và mức biến động so với kỳ giao dịch trước:

Thị trường

Loại gạo

Giá tham khảo (USD/tấn)

Thay đổi (USD/tấn)

Thái Lan

Gạo trắng 5% tấm

455 - 459

-4

Thái Lan

Gạo 100% tấm

381 - 385

-1

Ấn Độ

Gạo 100% tấm

326 - 330

+3

Ấn Độ

Gạo đồ 5% tấm

381 - 385

Chưa có dữ liệu

Lưu ý: Giá trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo chất lượng gạo, tỷ lệ tấm, tiêu chuẩn xuất khẩu, tỷ giá, chi phí vận chuyển và điều kiện giao dịch tại từng quốc gia.

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến lúa gạo trên thị trường

Giá lúa gạo chịu tác động từ nhiều yếu tố như sản lượng thu hoạch, nhu cầu tiêu thụ, điều kiện thời tiết và hoạt động xuất nhập khẩu. Ngoài ra, chi phí sản xuất, lượng hàng tồn kho và chính sách thương mại tại các quốc gia xuất khẩu lớn cũng có thể ảnh hưởng đến giá thu mua lúa trong nước và giá gạo trên thị trường quốc tế. Các yếu tố chính gồm:

  • Sản lượng và nguồn cung lúa gạo: Sản lượng lúa tại các nước sản xuất lớn như Ấn Độ, Trung Quốc và nguồn gạo xuất khẩu từ Việt Nam, Thái Lan ảnh hưởng đến thị trường thế giới. Khi sản lượng giảm hoặc xuất khẩu bị hạn chế, giá gạo có thể tăng nếu nhu cầu cao và dự trữ không đủ bù đắp. Nguồn cung còn phụ thuộc vào diện tích gieo trồng, năng suất, tiến độ thu hoạch và lượng gạo xuất khẩu
  • Điều kiện thời tiết và mùa vụ: Sản xuất lúa phụ thuộc vào lượng mưa, nhiệt độ, nước tưới và điều kiện canh tác. Hạn hán, ngập lụt hoặc xâm nhập mặn có thể làm giảm năng suất, chất lượng và sản lượng thu hoạch. Tiến độ thu hoạch từng vụ cũng ảnh hưởng đến lượng lúa cung ứng và giá thu mua theo từng thời điểm
  • Nhu cầu tiêu thụ và nhập khẩu: Gạo là lương thực thiết yếu tại nhiều quốc gia châu Á và châu Phi, vì vậy nhu cầu tiêu dùng và nhập khẩu có ảnh hưởng đến giá gạo. Khi các thị trường nhập khẩu lớn tăng mua, nhu cầu gạo quốc tế có thể tăng, tạo áp lực lên giá xuất khẩu nếu nguồn cung không đáp ứng kịp
  • Tồn kho và dự trữ lương thực: Gạo là lương thực thiết yếu tại nhiều nước châu Á và châu Phi nên nhu cầu tiêu dùng, nhập khẩu có ảnh hưởng đến giá. Khi các thị trường lớn tăng nhập khẩu, giá gạo xuất khẩu có thể chịu áp lực tăng nếu nguồn cung không đáp ứng kịp
  • Chi phí sản xuất, chế biến và vận chuyển: Giá phân bón, giống, nhiên liệu, nhân công và máy móc ảnh hưởng đến chi phí canh tác. Các công đoạn sấy, xay xát, bảo quản và vận chuyển cũng phát sinh chi phí, từ đó có thể tác động đến giá thành và giá chào bán tùy theo cung cầu
  • Chính sách xuất nhập khẩu: Thuế quan, hạn ngạch và các biện pháp hạn chế xuất khẩu có thể làm thay đổi nguồn cung gạo quốc tế. Khi các nước xuất khẩu lớn hạn chế bán gạo ra nước ngoài, giá gạo thế giới có thể tăng do nguồn cung thu hẹp. Ngược lại, việc nới lỏng hạn chế xuất khẩu có thể giúp giảm áp lực lên giá

>>> Tìm hiểu thêm bài viết dự báo giá xăng dầu hôm nay để kịp thời nắm bắt được tình hình biến động của nhiên liệu trong nước và thế giới.

Giá lúa gạo chịu ảnh hưởng từ sản lượng thu hoạch, mùa vụ, nhu cầu tiêu thụ, chi phí sản xuất và chính sách thương mại quốc tế. 

Giá lúa gạo chịu ảnh hưởng từ sản lượng thu hoạch, mùa vụ, nhu cầu tiêu thụ, chi phí sản xuất và chính sách thương mại quốc tế.

4. Giá lúa gạo phản ánh điều gì về thị trường và tác động như thế nào đến ngành nông sản?

Giá lúa gạo là một trong những chỉ số phản ánh tình hình cung cầu, hoạt động sản xuất, xuất khẩu và tiêu thụ lương thực. Biến động giá có thể ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân, chi phí kinh doanh của doanh nghiệp, giá trị xuất khẩu và khả năng tiếp cận lương thực của người tiêu dùng:

  • Phản ánh tình hình cung cầu và lượng gạo dự trữ: Biến động giá lúa gạo có thể phản ánh sự thay đổi giữa nguồn cung và nhu cầu tiêu thụ. Giá có xu hướng chịu áp lực giảm khi nguồn cung dồi dào và tăng khi thị trường thiếu hụt hàng hóa. Tuy nhiên, cần kết hợp dữ liệu sản lượng, tồn kho và hoạt động thương mại để đánh giá chính xác tình hình cung cầu
  • Ảnh hưởng đến thu nhập và kế hoạch sản xuất của nông dân: Giá thu mua lúa quyết định một phần doanh thu của hộ sản xuất nông nghiệp. Mức giá bán cao có thể cải thiện nguồn thu, song lợi nhuận còn phụ thuộc vào năng suất và chi phí giống, phân bón, nhân công, thu hoạch. Biến động giá kéo dài cũng có thể ảnh hưởng đến quyết định đầu tư sản xuất và lựa chọn giống lúa cho các vụ tiếp theo
  • Tác động đến chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp chế biến: Giá lúa nguyên liệu ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí thu mua của các cơ sở xay xát, chế biến gạo. Khi giá đầu vào tăng nhưng giá bán thành phẩm không tăng tương ứng, biên lợi nhuận có thể bị thu hẹp. Hiệu quả kinh doanh còn phụ thuộc vào chi phí chế biến, tỷ lệ thu hồi gạo và nhu cầu tiêu thụ
  • Tác động đến giá trị xuất khẩu và khả năng cạnh tranh: Giá bán bình quân và khối lượng xuất khẩu ảnh hưởng trực tiếp đến kim ngạch xuất khẩu gạo. Chênh lệch giá giữa Việt Nam, Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan có thể tác động đến lựa chọn của nhà nhập khẩu. Tuy nhiên, khả năng cạnh tranh còn phụ thuộc vào chất lượng, chủng loại gạo và điều kiện giao hàng
  • Ảnh hưởng đến chi phí sinh hoạt và an ninh lương thực: Giá gạo bán lẻ tăng kéo dài có thể làm tăng chi phí sinh hoạt, đặc biệt đối với các hộ gia đình thu nhập thấp phụ thuộc vào việc mua lương thực. Diễn biến giá cũng giúp theo dõi khả năng tiếp cận thực phẩm và nhận diện nguy cơ mất an ninh lương thực

Biến động giá lúa gạo tác động đến thu nhập của nông dân, chi phí chế biến, giá trị xuất khẩu và khả năng tiếp cận lương thực của người tiêu dùng. 

Biến động giá lúa gạo tác động đến thu nhập của nông dân, chi phí chế biến, giá trị xuất khẩu và khả năng tiếp cận lương thực của người tiêu dùng.

Giá lúa gạo hôm nay chịu tác động từ nhiều yếu tố như sản lượng thu hoạch, nhu cầu tiêu thụ, điều kiện mùa vụ, chi phí sản xuất và chính sách thương mại quốc tế. Theo dõi giá lúa, gạo, nếp trong nước cùng giá gạo thế giới giúp người đọc cập nhật diễn biến thị trường, đánh giá những tác động đến ngành nông sản và có thêm cơ sở nhận định xu hướng giá trong thời gian tới.

Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

 

Sở hữu tài khoản thanh toán Techcombank

Đáp ứng mọi nhu cầu tài chính của bạn