Giá lúa gạo hôm nay: Cập nhật giá lúa, gạo, nếp trong nước và giá gạo thế giới, đồng thời phân tích các yếu tố tác động từ cung cầu, mùa vụ và xuất khẩu.
Giá lúa gạo hôm nay 22/10/2026 chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố như sản lượng thu hoạch, nhu cầu tiêu thụ, điều kiện mùa vụ, tỷ giá và hoạt động thương mại quốc tế. Bài viết cập nhật giá gạo, nếp và lúa tại thị trường trong nước, giá gạo xuất khẩu trên thế giới, đồng thời phân tích các yếu tố tác động và ảnh hưởng của biến động giá đến ngành nông sản.
|
Tóm tắt nhanh:
|
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
Giá lúa gạo trong nước được cập nhật theo ba nhóm chính gồm gạo, nếp và lúa tại các khu vực sản xuất, thu mua trọng điểm. Mức giá giữa các loại có sự chênh lệch tùy theo giống, chất lượng hạt, tình trạng sau thu hoạch và nhu cầu giao dịch trên thị trường.
Bảng dưới đây cập nhật giá các loại gạo thơm, gạo tẻ, gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm đang được giao dịch trên thị trường:
|
Loại gạo |
Giá cũ (VND/kg) |
Giá mới (VND/kg) |
Thay đổi |
|
Gạo NL CL 555 |
8,800 - 8,850 |
8,800 - 8,850 |
Không đổi |
|
Gạo NL OM 5451 |
9,550 - 9,650 |
9,550 - 9,650 |
Không đổi |
|
Gạo NL OM 380 |
7,500 - 7,600 |
7,500 - 7,600 |
Không đổi |
|
Gạo NL IR 504 |
8,750 - 8,850 |
8,750 - 8,850 |
Không đổi |
|
Gạo NL OM 18 |
8,700 - 8,850 |
8,700 - 8,850 |
Không đổi |
|
Gạo NL Sóc Thơm |
7,500 - 7,600 |
7,500 - 7,600 |
Không đổi |
|
Gạo IR 50404 |
8,500 - 8,600 |
8,500 - 8,600 |
Không đổi |
|
Gạo Nàng Nhen |
28,000 |
28,000 |
Không đổi |
|
Gạo Sóc Thơm |
7,500 - 7,600 |
7,500 - 7,600 |
Không đổi |
|
Gạo Thơm |
17,000 - 22,000 |
17,000 - 22,000 |
Không đổi |
|
Gạo Thơm Jasmine |
13,000 - 20,500 |
13,000 - 20,500 |
Không đổi |
|
Gạo Nàng Hoa |
21,000 |
21,000 |
Không đổi |
|
Gạo Tẻ Thường |
12,000 - 15,000 |
12,000 - 15,000 |
Không đổi |
|
Gạo Thơm Thái Hạt Dài |
20,000 - 22,000 |
20,000 - 22,000 |
Không đổi |
|
Gạo Hương Lài |
22,000 |
22,000 |
Không đổi |
|
Gạo Đài Thơm |
15,000 - 16,000 |
15,000 - 16,000 |
Không đổi |
|
Gạo Sóc Thường |
17,500 |
17,500 |
Không đổi |
|
TP OM 5451 (đã sortex) |
10,750 - 10,900 |
10,750 - 10,900 |
Không đổi |
Lưu ý: Giá trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo chủng loại, chất lượng gạo, đơn vị thu mua, chi phí vận chuyển và điều kiện thị trường từng khu vực.
Ngoài giá lúa gạo, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về giá cà phê hôm nay để hiểu rõ hơn tình hình thị trường trong nước và thế giới.
Giá nếp được theo dõi theo từng giống và tình trạng sau thu hoạch, gồm nếp IR 4625 khô, nếp IR 5625 tươi và nếp 3 tháng khô:
|
Loại nếp |
Giá cũ (VND/kg) |
Giá mới (VND/kg) |
Thay đổi (VND/kg) |
|
Nếp IR 4625 (khô) |
7,300 - 7,500 |
7,300 - 7,500 |
Không đổi |
|
Nếp IR 5625 (tươi) |
7,300 - 7,500 |
7,300 - 7,500 |
Không đổi |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9,600 - 9,700 |
9,600 - 9,700 |
Không đổi |
Lưu ý: Giá trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo giống nếp, độ ẩm, chất lượng hạt, sản lượng thu mua và điều kiện giao dịch tại từng khu vực.
Giá lúa tại các khu vực thu mua được cập nhật theo những giống phổ biến như IR 50404, OM 5451, Đài Thơm 8, OM 18 và OM 34, cùng một số giống lúa khác:
|
Loại lúa |
Giá cũ (VND/kg) |
Giá mới (VND/kg) |
Thay đổi |
|
Lúa OM 18 |
6,400 - 6,600 |
6,400 - 6,600 |
Không đổi |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6,300 - 6,500 |
6,400 - 6,500 |
+100 đến 0 đ |
|
Lúa IR 50404 |
5,900 - 6,000 |
5,900 - 6,000 |
Không đổi |
|
Lúa OM 5451 |
6,000 - 6,200 |
6,000 - 6,200 |
Không đổi |
|
Lúa OM 34 |
5,800 - 5,900 |
5,800 - 5,900 |
Không đổi |
|
Lúa Nàng Nhen (khô) |
20,000 |
20,000 |
Không đổi |
|
Lúa Nàng Hoa 9 |
6,000 - 6,200 |
6,000 - 6,200 |
Không đổi |
|
Lúa tươi IR 504 |
5,900 - 6,000 |
5,900 - 6,000 |
Không đổi |
Lưu ý: Giá trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo giống lúa, độ ẩm, chất lượng hạt, sản lượng thu mua, chi phí vận chuyển và điều kiện thị trường từng khu vực.
Bên cạnh đó, bạn cũng có thể tham khảo thêm về giá cao su hôm nay để kịp thời nắm bắt được chi phí phát sinh và điều chỉnh kế hoạch tài chính cá nhân cho phù hợp.
Giá gạo thế giới được theo dõi qua các thị trường xuất khẩu lớn như Thái Lan, Ấn Độ và Pakistan. Bảng dưới đây cập nhật giá gạo theo từng chủng loại, tỷ lệ tấm và mức biến động so với kỳ giao dịch trước:
|
Thị trường |
Loại gạo |
Giá tham khảo (USD/tấn) |
Thay đổi (USD/tấn) |
|
Thái Lan |
Gạo trắng 5% tấm |
455 - 459 |
-4 |
|
Thái Lan |
Gạo 100% tấm |
381 - 385 |
-1 |
|
Ấn Độ |
Gạo 100% tấm |
326 - 330 |
+3 |
|
Ấn Độ |
Gạo đồ 5% tấm |
381 - 385 |
Chưa có dữ liệu |
Lưu ý: Giá trong bảng mang tính tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế có thể thay đổi tùy theo chất lượng gạo, tỷ lệ tấm, tiêu chuẩn xuất khẩu, tỷ giá, chi phí vận chuyển và điều kiện giao dịch tại từng quốc gia.
Giá lúa gạo chịu tác động từ nhiều yếu tố như sản lượng thu hoạch, nhu cầu tiêu thụ, điều kiện thời tiết và hoạt động xuất nhập khẩu. Ngoài ra, chi phí sản xuất, lượng hàng tồn kho và chính sách thương mại tại các quốc gia xuất khẩu lớn cũng có thể ảnh hưởng đến giá thu mua lúa trong nước và giá gạo trên thị trường quốc tế. Các yếu tố chính gồm:
>>> Tìm hiểu thêm bài viết dự báo giá xăng dầu hôm nay để kịp thời nắm bắt được tình hình biến động của nhiên liệu trong nước và thế giới.
Giá lúa gạo chịu ảnh hưởng từ sản lượng thu hoạch, mùa vụ, nhu cầu tiêu thụ, chi phí sản xuất và chính sách thương mại quốc tế.
Giá lúa gạo là một trong những chỉ số phản ánh tình hình cung cầu, hoạt động sản xuất, xuất khẩu và tiêu thụ lương thực. Biến động giá có thể ảnh hưởng đến thu nhập của nông dân, chi phí kinh doanh của doanh nghiệp, giá trị xuất khẩu và khả năng tiếp cận lương thực của người tiêu dùng:
Biến động giá lúa gạo tác động đến thu nhập của nông dân, chi phí chế biến, giá trị xuất khẩu và khả năng tiếp cận lương thực của người tiêu dùng.
Giá lúa gạo hôm nay chịu tác động từ nhiều yếu tố như sản lượng thu hoạch, nhu cầu tiêu thụ, điều kiện mùa vụ, chi phí sản xuất và chính sách thương mại quốc tế. Theo dõi giá lúa, gạo, nếp trong nước cùng giá gạo thế giới giúp người đọc cập nhật diễn biến thị trường, đánh giá những tác động đến ngành nông sản và có thêm cơ sở nhận định xu hướng giá trong thời gian tới.
Khách hàng lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.