Vàng 14K là gì? Cập nhật vàng 14K giá hôm nay theo từng thương hiệu (SJC, PNJ) cùng các yếu tố tác động, kinh nghiệm mua bán vàng 14K.
Bạn đang tìm hiểu vàng 14K giá hôm nay để chọn mua trang sức hoặc cân nhắc thời điểm bán lại? Vàng 14K có hàm lượng vàng khoảng 58.5%, độ cứng cao nên phù hợp với trang sức có thiết kế tinh xảo. Bài viết cập nhật bảng giá tham khảo hôm nay, phân tích yếu tố tác động đến giá, xu hướng giá vàng và chia sẻ kinh nghiệm mua bán, bảo quản để bạn chủ động hơn.
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
Tóm tắt nhanh
Theo mặt bằng chung thị trường ngày 24/10/2026, giá vàng 14K dao động khoảng 71.92 - 81.84 triệu VND/lượng, tương đương khoảng 7.19 - 8.18 triệu VND/chỉ (*), tùy đơn vị công bố. Mức chênh lệch giữa chiều mua vào và bán ra khoảng 9.8 - 9.9 triệu VND/lượng.
Bảng giá vàng 14K tham khảo hôm nay theo thương hiệu (*)
Đơn vị: triệu VND/lượng
|
Thương hiệu |
Loại vàng 14K |
Mua vào |
Bán ra |
|
SJC |
Nữ trang 58.3% |
71.92 |
81.72 |
|
PNJ |
Vàng 585 (14K) |
71.94 |
81.84 |
|
Huy Thanh |
Vàng 585 (14K) |
79.15 |
83.07 |
(*) Giá tham khảo tổng hợp từ thị trường, cập nhật trong ngày 24/10/2026 (thời điểm cập nhật có thể khác nhau giữa các đơn vị) và có thể thay đổi trong ngày. Giá theo chỉ được quy đổi, làm tròn từ giá theo lượng. Vàng 14K được quy ước khoảng 58.3% (14/24) hoặc 58.5% (tuổi vàng 585) tùy đơn vị công bố.
Theo số liệu tổng hợp, giá bán ra vàng 14K (585) của PNJ ngày 22/10/2026 giảm khoảng 0.64 triệu VND/lượng so với phiên trước. Trong 7 ngày gần đây, mức giảm khoảng 1.1%; trong 1 tháng, mức giảm khoảng 4.1%. So với cùng kỳ năm trước, giá vẫn cao hơn khoảng 10.9%.
Những con số trên chỉ phản ánh diễn biến đã qua, chưa đủ cơ sở để dự báo giá trong thời gian tới. Giá vàng 14K còn phụ thuộc nhiều yếu tố, bạn có thể tham khảo ở phần tiếp theo.
>>> Tham khảo thêm dự báo giá vàng năm 2026 để tham khảo nhận định xu hướng giá trong thời gian tới.
Vàng 14K có mức giá thấp hơn vàng 18K và cao hơn vàng 10K, tương ứng với hàm lượng vàng nguyên chất của mỗi loại. Bạn có thể cân nhắc theo nhu cầu: thiết kế cần độ cứng cao, ngân sách dự kiến hoặc mục đích sử dụng (đeo hằng ngày, làm quà tặng, sự kiện quan trọng).
>>> Tham khảo thêm giá vàng 16K hôm nay để so sánh thêm với dòng vàng có hàm lượng cao hơn một chút.
Bạn có thể ước tính theo công thức tham khảo:
|
Giá tham khảo = trọng lượng vàng (chỉ) × giá bán ra/chỉ + tiền công chế tác + chi phí đá, phụ kiện (nếu có) |
Giả sử bạn muốn mua một chiếc nhẫn nữ vàng 14K có các thông số sau:
Cách tính tổng chi phí:
Lưu ý quan trọng: Tiền công và chi phí đá thay đổi tùy thuộc vào mẫu mã, độ phức tạp của thiết kế và chính sách niêm yết của từng cửa hàng. Do đó, khi mua sắm, bạn nên yêu cầu nhân viên cung cấp bảng kê chi tiết từng khoản (giá vàng nguyên liệu, tiền công, giá trị đá) để nắm rõ quyền lợi và thuận tiện cho việc trao đổi, thu đổi sau này.

Giá vàng 14K được niêm yết theo lượng, chỉ và có thể điều chỉnh nhiều lần trong ngày.
Giá vàng 14K được xác định dựa trên hàm lượng vàng nguyên chất (khoảng 58,5%), nên thường biến động cùng chiều với giá vàng nguyên liệu. Bên cạnh đó còn nhiều yếu tố khác bạn nên lưu ý.
Khi đã nắm rõ vàng 14k giá hôm nay, nếu bạn đang có ý định đầu tư hoặc mua sắm trang sức, hãy ghi nhớ những lưu ý quan trọng sau:
>>> Tham khảo thêm nên mua vàng hôm nay không để cân nhắc thời điểm mua phù hợp với nhu cầu của bạn.

Kiểm tra kỹ khi mua và bảo quản đúng cách giúp trang sức vàng 14K giữ được vẻ ngoài lâu hơn.
Vàng 14K tương ứng tuổi vàng 585, tức chứa khoảng 58.5% vàng nguyên chất, phần còn lại là kim loại pha để tăng độ cứng. Một số đơn vị công bố theo quy ước khoảng 58.3%.
Không hoàn toàn. Mỗi đơn vị công bố giá theo thời điểm cập nhật và chính sách riêng nên có thể chênh lệch nhau. Bạn nên đối chiếu bảng giá của từng nơi trước khi mua hoặc bán.
1 chỉ bằng 3,75 gram và 1 lượng bằng 10 chỉ, tức 37,5 gram.
Đây là khoản chênh lệch giữa hai chiều giao dịch, mức cụ thể tùy từng đơn vị kinh doanh. Vì vậy nếu mua rồi bán lại trong thời gian ngắn, số tiền nhận về có thể thấp hơn số tiền đã bỏ ra.
Vàng 18K chứa khoảng 75% vàng nguyên chất, vàng 14K chứa khoảng 58.3 - 58.5%. Vàng 18K có hàm lượng vàng cao hơn nên giá thường cao hơn, còn vàng 14K thường cứng hơn.
Điều này tùy nhu cầu và ngân sách của bạn. Nếu ưu tiên độ cứng và mức giá dễ tiếp cận hơn, bạn có thể cân nhắc vàng 14K; nếu ưu tiên hàm lượng vàng cao hơn, bạn có thể tham khảo vàng 18K.
Vàng 14K có thể xỉn nhẹ hoặc trầy xước theo thời gian nếu tiếp xúc nhiều với mồ hôi, hóa chất hoặc va chạm. Việc vệ sinh và cất giữ đúng cách giúp hạn chế tình trạng này.
Vàng 14K chủ yếu được dùng làm trang sức. Nếu cân nhắc tích trữ, bạn nên tìm hiểu kỹ mục tiêu tài chính cá nhân và tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi quyết định.
Theo dõi vàng 14K giá hôm nay giúp bạn có cơ sở so sánh khi mua sắm hoặc thu đổi trang sức. Vì giá có thể điều chỉnh nhiều lần trong ngày, bạn nên đối chiếu bảng giá công bố tại thời điểm giao dịch, kiểm tra tuổi vàng, hóa đơn và chính sách thu đổi.