| Giải pháp quản lý doanh thu dành cho hộ kinh doanh |
Mã QR và mã vạch khác nhau về hình thức và áp dụng tuỳ từng trường hợp. Theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ về đặc điểm và ứng dụng của 2 loại mã phổ biến này.
So sánh mã QR và mã vạch cho thấy sự khác biệt hoàn toàn về hình thức, tuy nhiên cả 2 loại mã cùng đóng vai trò trong việc lưu trữ và truyền dữ liệu. Nếu bạn vẫn còn băn khoăn về mã vạch và mã QR, hãy theo dõi nội dung bài viết dưới đây để hiểu rõ đặc điểm và tính ứng dụng của 2 loại mã này nhé.
|
Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank. |
Một số tiêu chí quan trọng để bạn phân biệt mã QR và mã vạch bao gồm khái niệm, bố cục, khả năng đọc dữ liệu, lưu trữ dữ liệu, tốc độ xử lý... Bảng thông tin dưới đây sẽ giúp bạn so sánh chi tiết theo từng tiêu chí:
|
Tiêu chí |
Mã QR (QR Code) |
Mã vạch (Barcode) |
|
Khái niệm |
Mã QR (Quick Response code - Mã phản hồi nhanh) hay còn gọi là mã vạch ma trận (matrix-barcode) là dạng mã vạch hai chiều (2D) có thể được đọc bởi một máy đọc mã vạch, điện thoại có chức năng chụp ảnh hoặc ứng dụng chuyên biệt để quét mã QR. |
Mã vạch (hay mã vạch 1D) là hình thức mã hóa dữ liệu trong hình dạng dải đường sọc và khoảng trống song song. Mã vạch được đọc bằng máy quét mã vạch hoặc máy đọc mã vạch để trích xuất thông tin. |
|
Bố cục |
Các chấm vuông trên ô vuông xen kẽ. |
Các đường thẳng sắp xếp dọc và song song với nhau. Có thêm dãy số bên dưới tùy trường hợp. |
|
Hình ảnh |
|
|
|
Khả năng lưu trữ dữ liệu |
Chứa tối đa 4269 ký tự chữ và số, hoặc 7089 ký tự số, lưu trữ dữ liệu chi tiết về sản phẩm, đường dẫn tới các đường link hoặc hình ảnh. |
Chứa 8 - 30 ký tự mã hóa ở định dạng số hoặc chữ, lưu trữ dữ liệu về mã số sản phẩm, giá sản phẩm, khu vực sản xuất. |
|
Tốc độ xử lý |
Quét dễ dàng và nhanh chóng ở mọi góc độ theo cả chiều dọc và chiều ngang, tốc độ phản hồi gần như tức thì. |
Tốc độ đọc khá chậm, mã vạch phải đảm bảo rõ nét và góc quét phải được căn chuẩn theo chiều ngang. |
|
Tính bảo mật |
Cao, mỗi QR code được làm ra đều là duy nhất và không thể sử dụng cho đối tượng khác, ngoài ra thông tin mã hóa cho mã QR có thể thay đổi theo thời gian. |
Thấp, chỉ gồm hình ảnh đường sọc và con số nên dễ bị làm nhái, sao chép. |
|
Độ bền và khả năng khôi phục dữ liệu |
Mã hóa dữ liệu 2 chiều, có thể tự sửa lỗi và khôi phục dữ liệu nếu có lỗi bề mặt, ngoài ra khi bị xước nhẹ vẫn có thể quét, biên độ sai số tối đa chỉ 30% |
Truy xuất dữ liệu 1 chiều, nếu có hỏng hóc, rách hay xước mờ thì không thể sử dụng tiếp và không thể khôi phục dữ liệu. |
|
Thiết bị quét |
Quét dễ dàng với điện thoại thông minh và mọi thiết bị điện tử có camera. |
Sử dụng máy quét quang học và các thiết bị chuyên dụng. |
|
Tính ứng dụng |
|
|
Có thể thấy nhận biết mã vạch và mã QR rất đơn giản, từ mặt hình thức 2 loại mã đã có đặc điểm khác nhau, ngoài ra khả năng đọc dữ liệu, lưu trữ dữ liệu, thiết bị quét, tính bảo mật... đều có sự khác biệt rõ ràng. Xét về tính ứng dụng, mã QR Code đang cho thấy có nhiều ưu thế hơn hẳn và được sử dụng nhiều trong các hoạt động hàng ngày, không chỉ giới hạn ở kiểm soát sản phẩm và vận hành kho hàng như mã vạch.
Mã QR Code cho thấy nhiều ưu điểm và tính ứng dụng cao hơn trong đời sống hiện nay.
Nhìn chung, mỗi loại mã sẽ có các ưu điểm và nhược điểm trong quá trình sử dụng, bạn có thể theo dõi bảng sau để biết nên lựa chọn loại mã nào khi cần sử dụng:
|
Đánh giá |
Mã QR |
Mã vạch |
|
Ưu điểm |
|
|
|
Nhược điểm |
|
|
Giữa mã QR và mã vạch, mã QR cho thấy nhiều ưu điểm hơn rõ rệt khi cung cấp nhiều giải pháp hữu ích cho mọi người dùng, từ chủ cửa hàng/doanh nghiệp cho tới người dùng thông thường.
Tất nhiên, loại mã vạch vẫn có nhiều ưu điểm đặc trưng phù hợp nhu cầu sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, buôn bán hàng hóa và khó có thể thay thế. Chủ cửa hàng vẫn nên ứng dụng mã vạch để kiểm soát kho hàng, tìm vị trí sản phẩm và thanh toán hóa đơn dễ dàng hơn.
Để hiểu rõ hơn về lợi ích của mã QR, bạn đọc tham khảo qua bài viết: Thanh toán mã QR trở thành phương thức được ưa chuộng và triển khai mạnh mẽ.
Mã vạch thường được sử dụng cho mục đích quản lý kho hàng, trong khi đó mã QR thường được sử dụng để nhận thanh toán.
Sau khi hiểu rõ sự khác biệt giữa mã QR và mã vạch, hộ kinh doanh có thể kết hợp cả hai để tối ưu hoạt động bán hàng. Với Techcombank, bạn có thể dễ dàng tạo mã QR Cửa hàng để nhận thanh toán và sử dụng T-Shop để quản lý bán hàng bằng mã vạch.
Hộ kinh doanh có thể tạo mã QR Cửa hàng - được thiết kế dành riêng cho hoạt động kinh doanh để nhận thanh toán hoá đơn từ người mua hàng trên Techcombank Mobile bằng cách:
Để đăng ký giải pháp, chủ cửa hàng cần truy cập vào mục Tính năng khác trên Techcombank Mobile.
Chủ cửa hàng có thể thay đổi địa chỉ cửa hàng nếu cần.

Chủ cửa hàng chọn lĩnh vực kinh doanh để nhận được những ưu đãi riêng được Techcombank thiết kế cho từng lĩnh vực.
Với mã QR Cửa hàng Techcombank, hộ kinh doanh có thể:
Nhận thanh toán nhanh, vận hành siêu dễ với mã QR Cửa hàng Techcombank.
Khi sử dụng mã QR Cửa hàng từ Techcombank, hộ kinh doanh có thể quản lý doanh thu nhiều cửa hàng chỉ trên 1 nền tảng, đồng thời nhận nhiều ưu đãi hấp dẫn như:
Lưu ý: Ưu đãi áp dụng theo chính sách của Techcombank tại từng thời kỳ. Khách hàng nên truy cập trang Giải pháp và dịch vụ ngân hàng dành cho hộ kinh doanh để cập nhật ưu đãi mới nhất.
Ngoài tạo mã QR Cửa hàng từ tài khoản thanh toán cá nhân, chủ cửa hàng có thể mở Tài khoản thanh toán Hộ kinh doanh để tiếp cận các gói giải pháp chuyên biệt cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn như:
Lưu ý: Ưu đãi có thể thay đổi tuỳ theo chính sách của Techcombank tại từng thời kỳ. Khám phá các ưu đãi mới nhất tại trang Giải pháp và dịch vụ ngân hàng tối ưu cho chủ hộ kinh doanh bán lẻ.
T-Shop là phần mềm bán hàng & quản lý cửa hàng được thiết kế dành riêng cho Hộ kinh doanh tại Techcombank. Thông qua T-Shop, hộ kinh doanh có thể bán hàng bằng mã vạch (Barcode) cho các mô hình bán lẻ (Non-F&B).
Tính năng này phù hợp với nhiều ngành hàng như tạp hóa, siêu thị mini, cửa hàng mẹ & bé, mỹ phẩm, thực phẩm đóng gói hay các cửa hàng bán lẻ kết hợp đồ ăn, thức uống.
Với tính năng này, hộ kinh doanh có thể tạo sản phẩm, gán mã vạch cho từng mặt hàng và sử dụng điện thoại để quét Barcode khi bán hàng. Quy trình bán hàng được thực hiện chỉ trong 6 bước:
Việc bán hàng bằng Barcode giúp rút ngắn thời gian thanh toán, giảm sai sót khi nhập thông tin sản phẩm và hỗ trợ quản lý hàng hóa, doanh thu thuận tiện hơn ngay trên T-Shop.
Khi sử dụng T-Shop, hộ kinh doanh còn có thể quản lý bán hàng, vận hành cửa hàng, xuất hóa đơn điện tử, kê khai thuế và thúc đẩy tăng trưởng kinh doanh trên một nền tảng duy nhất.
>>> Khám phá chi tiết T-Shop tại trang Phần mềm bán hàng T-Shop.
Hy vọng qua bài viết so sánh mã QR và mã vạch, bạn đã hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa 2 loại mã quét phổ biến này. Với từng trường hợp sẽ có thể dùng loại mã khác nhau, bạn hãy tham khảo kỹ để biết nên dùng mã vạch hay mã QR nhé.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để cập nhật chính sách sản phẩm của Techcombank chính xác nhất, vui lòng truy cập các trang sản phẩm từ website Techcombank hoặc liên hệ các phương thức dưới đây: