Giá 1 chỉ vàng biến động liên tục và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thương hiệu, hàm lượng (24K, 18K, 9999) và thời điểm giao dịch. Để trả lời câu hỏi "1 chỉ vàng bao nhiêu tiền?", hãy cùng cập nhật bảng giá vàng chi tiết hôm nay ngày 13/10/2026 từ các thương hiệu lớn để có thông tin chính xác nhất.

Bạn đọc lưu ý: Nội dung đề cập trong bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin chung của thị trường, không đại diện cho duy nhất các sản phẩm và dịch vụ của Techcombank.

1. Giá vàng 24K, 9999 bao nhiêu 1 chỉ hôm nay 13/10/2026

Giá 1 chỉ vàng tại Việt Nam luôn thay đổi theo từng thời điểm và thương hiệu. Dưới đây là cập nhật giá 1 chỉ vàng thị trường 24K và giá nguyên liệu các loại vàng 22K, 18K, 14K, 10K hôm nay 13/10/2026:

Đơn vị: VND/chỉ

Loại vàng

Giá mua

Giá bán

Vàng thị trường 24K (9999)

13,300,000 đ

–

Giá nguyên liệu 22K

12,732,000 đ13,071,000 đ 

Giá nguyên liệu 18K

10,206,000 đ10,703,000 đ 

Giá nguyên liệu 14K

7,961,000 đ8,348,000 đ

Giá nguyên liệu 10K

5,661,000 đ5,936,000 đ

Lưu ý: Thông tin được cập nhật đến ngày 13/10/2026, có thể thay đổi theo từng thời điểm và thương hiệu. Để biết giá chính xác nhất hôm nay, người mua nên tham khảo trực tiếp tại các cửa hàng vàng uy tín như PNJ, SJC, DOJI hoặc các thương hiệu lớn khác để có mức giá cập nhật và chính xác nhất.

Giá vàng vẫn duy trì ở ngưỡng cao.Giá vàng vẫn duy trì ở ngưỡng cao.

2. Cập nhật giá 1 chỉ vàng 24K, 9999 các thương hiệu hôm nay  13/10/2026

2.1. SJC

SJC (Công ty Vàng bạc Đá quý Sài Gòn) là thương hiệu vàng miếng quốc doanh, chiếm thị phần lớn nhất tại Việt Nam. Giá vàng SJC thường được xem là “thước đo chuẩn” của toàn thị trường nhờ tính thanh khoản cao và được Nhà nước quản lý chặt chẽ.

Đơn vị: VND/chỉ

Loại vàng

Mua (VND/chỉ)

Bán (VND/chỉ)

Vàng SJC 1L, 10L, 1KG

14,000,00014,300,000

Vàng SJC 5 chỉ

14,000,00014,302,000

Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ

14,000,00014,303,000

Vàng nhẫn SJC 99,99% (1–5 chỉ)

13,950,00014,250,000

Vàng nhẫn SJC 99,99% (0.3–0.5 chỉ)

13,950,00014,260,000

Nữ trang 99,99%

13,700,00014,150,000

Nữ trang 99%

13,309,90014,009,900

Nữ trang 75%

9,684,60010,628,600

Nữ trang 68%

8,658,0009,638,000

Nữ trang 61%

7,667,4008,674,400

Nữ trang 58,3%

7,285,3008,265,300

Nữ trang 41,7%

4,936,1005,916,000

Lưu ý: Thông tin được cập nhật đến ngày 13/10/2026, có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để biết giá chính xác nhất hôm nay, người mua nên tham khảo trực tiếp tại website SJC.

Vàng miếng SJC vẫn có giá trên 14 vào ngày 24.09.2026.Vàng miếng SJC vẫn có giá trên 14 vào ngày 13.10.2026.

2.2. Bảo Tín Minh Châu

Bảo Tín Minh Châu là một trong những thương hiệu vàng lâu đời nhất tại Hà Nội, nổi bật với dòng sản phẩm Vàng Rồng Thăng Long đạt chuẩn 999.9. Thương hiệu này được đánh giá cao nhờ hệ thống kiểm định chất lượng nghiêm ngặt và mức giá cạnh tranh.

Đơn vị: VND/chỉ

Thương phẩm

Loại vàng

Hàm lượng

Mua vào (VND)

Bán ra (VND)

Vàng Rồng Thăng Long

Vàng miếng VRTL Bảo Tín Minh Châu

999.9 (24K)

13,880,00014,270,000
Nhẫn tròn trơn Bảo Tín Minh Châu

999.9 (24K)

13,880,00014,270,000

Quà mừng vàng

Quà mừng bản vị vàng Bảo Tín Minh Châu

999.9 (24K)

13,350,000Liên hệ

Vàng SJC

Vàng miếng SJC

999.9 (24K)

13,880,00014,300,000

Vàng BTMC

Trang sức vàng Rồng Thăng Long

999.9 (24K)

13,670,00014,170,000 

Trang sức vàng Rồng Thăng Long

99.9 (24K)

13,650,00014,150,000 

Vàng thị trường

Vàng nguyên liệu

999.9 (24K)

13,250,000

Liên hệ

Lưu ý: Thông tin được cập nhật đến ngày 13/10/2026, có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để biết giá chính xác nhất hôm nay, người mua nên tham khảo trực tiếp tại website Bảo Tín Minh Châu.

Vàng Rồng Thăng Long niêm yết giá 15,000,000 VND 1 chỉ vào ngày 24.09.2026.Vàng Rồng Thăng Long niêm yết giá 14,170,000 VND 1 chỉ vào ngày 13.10.2026.

2.3. Phú Quý

Công ty Vàng bạc Đá quý Phú Quý là thương hiệu lớn tại miền Bắc, chuyên cung cấp vàng nhẫn tròn trơn, vàng miếng và trang sức cao cấp. Giá vàng Phú Quý được đánh giá ổn định, phù hợp với nhu cầu tích trữ và đầu tư ngắn hạn.

Đơn vị: VND/chỉ

Loại vàng

Mua vào

Bán ra

Vàng miếng SJC

13,950,00014,300,000

Nhẫn tròn Phú Quý 999.9

13,950,00014,250,000

Phú Quý 1 lượng 999.9

13,950,00014,250,000

Phú Quý 1 lượng 99.9

13,940,00014,240,000

Vàng trang sức 999.9

13,650,00014,150,000

Vàng trang sức 999

13,640,00014,140,000

Vàng trang sức 99

13,513,50014,008,500

Vàng trang sức 98

13,377,00013,867,000

Vàng 999.9 phi SJC

13,300,000

–

Vàng 999.0 phi SJC

13,250,000

–

Lưu ý: Thông tin được cập nhật đến ngày 13/10/2026, có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để biết giá chính xác nhất hôm nay, người mua nên tham khảo trực tiếp tại website của Phú Quý.

Phú Quý là thương hiệu vàng bác lớn tại Hà Nội.Phú Quý là thương hiệu vàng bác lớn tại Hà Nội.

2.4. DOJI

Tập đoàn Vàng bạc Đá quý DOJI là một trong những doanh nghiệp dẫn đầu trong lĩnh vực kinh doanh vàng miếng và trang sức cao cấp.

Đơn vị: VND/chỉ

Loại vàng

Mua vào

Bán ra

Miếng SJC (loại 1) – Bán lẻ

14,000,00014,300,000

KNT + KTT + Kim Giáp – Bán lẻ

13,900,00014,300,000

Nữ trang 9999 – Bán lẻ

13,800,00014,100,000

Nhẫn tròn 9999 (Hưng Thịnh Vượng) – Bán lẻ

13,900,00014,300,000

Giá nguyên liệu 18K – Bán lẻ

9,879,000

–

Giá nguyên liệu 14K – Bán lẻ

7,543,000

–

Giá nguyên liệu 10K – Bán lẻ

5,100,000

–

Lưu ý: Thông tin được cập nhật đến ngày 13/10/2026, có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để biết giá chính xác nhất hôm nay, người mua nên tham khảo trực tiếp tại website của DOJI.

Một sản phẩm vàng của DOJI.Một sản phẩm vàng của DOJI.

2.5. PNJ

Công ty Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận (PNJ) nổi tiếng với chuỗi cửa hàng trải dài trên toàn quốc, phục vụ cả khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Ngoài vàng miếng và nhẫn trơn, PNJ còn là thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực chế tác nữ trang hiện đại.

Đơn vị: VND/chỉ

Loại vàng

Mua vào

Bán ra

Vàng miếng SJC 999.9

14,000,000

14,300,000

Nhẫn tròn PNJ 999.9

13,950,000

14,250,000

Vàng Kim Bảo 999.9

13,950,000

14,250,000

Vàng Phúc Lộc Tài 999.9

13,950,000

14,250,000

Vàng PNJ – Phượng Hoàng

13,950,000

14,250,000

Vàng trang sức 999.9

13,650,000

14,150,000

Vàng trang sức 999

13,636,000

14,136,000

Vàng trang sức 990

13,417,000

14,037,000

Vàng trang sức 99

13,389,000

14,009,000

Vàng 916 (22K)

12,341,000

12,961,000

Vàng 750 (18K)

9,623,000

10,613,000

Vàng 680 (16.3K)

8,632,000

9,622,000

Vàng 650 (15.6K)

8,208,000

9,198,000

Vàng 610 (14.6K)

7,642,000

8,632,000

Vàng 585 (14K)

7,288,000

8,278,000

Vàng 333 (8K)

3,722,000

4,712,000

Lưu ý: Thông tin được cập nhật đến ngày 13/10/2026, có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để biết giá chính xác nhất hôm nay, người mua nên tham khảo trực tiếp tại website của PJI.

3. Cập nhật giá vàng thế giới hôm nay 13/10/2026

Giá vàng thế giới ngày 13/10/2026 giao dịch quanh ngưỡng 4,121,49 USD/ounce (tương đương khoảng 129,891,931 VND/lượng quy đổi theo tỷ giá Techcombank, chưa thuế, phí).

Giá 1 chỉ vàng không cố định mà phụ thuộc vào thương hiệu, loại vàng và biến động thị trường. Người mua cần tham khảo giá trực tiếp tại các cửa hàng uy tín ngay tại thời điểm giao dịch để đảm bảo thông tin chính xác nhất, phục vụ cho nhu cầu tích trữ hoặc đầu tư.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm.

 

Gửi tiết kiệm tại Techcombank

Tiết kiệm hôm nay cho tương lai tài chính vững vàng